Bỏ qua điều hướng

12 tiết học AI và câu hỏi cần đặt ra

12 tiết học AI và câu hỏi cần đặt ra
Nguồn ảnh: Dân Trí

(Dân trí) - Giáo dục AI không chỉ được hiểu là học cách dùng vài chatbot hay viết câu lệnh. Học sinh còn cần biết AI làm được gì, giới hạn ở đâu, vì sao có thể sai và trách nhiệm của người sử dụng.

Từ năm học 2026–2027, nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) được triển khai trong trường phổ thông, với phần cốt lõi khoảng 12 tiết/lớp/năm và có thể lồng ghép trong các môn học, chuyên đề, dự án.

AI đã đi vào học tập trước khi nhà trường kịp quyết định có nên đưa nó vào lớp học hay không. Học sinh đã dùng AI để tìm kiếm thông tin, viết, giải bài, tạo hình ảnh. Nếu nhà trường đứng ngoài, các em vẫn dùng, nhưng những vấn đề như kiểm chứng thông tin, bản quyền, dữ liệu cá nhân, sự lệ thuộc vào công nghệ hay trách nhiệm đối với sản phẩm do AI hỗ trợ lại khó được hướng dẫn đầy đủ.

Điểm tích cực là giáo dục AI không chỉ được hiểu là học cách dùng vài chatbot hay viết câu lệnh. Học sinh còn cần biết AI làm được gì, giới hạn ở đâu, vì sao có thể sai và trách nhiệm của người sử dụng.

Câu hỏi cần đặt ra ngay là: học AI rồi học sinh sẽ dùng AI vào đâu?

AI trước hết là một công cụ. Mà đã là công cụ thì phải phục vụ một công việc hay giải quyết một vấn đề cụ thể. Mười hai tiết cốt lõi có thể giúp học sinh hiểu công cụ. Nhưng nếu sau đó các em trở lại lớp Toán, Văn, Lịch sử, Ngoại ngữ, Khoa học mà cách học không thay đổi thì năng lực AI khó trở thành năng lực thực.

12 tiết học AI và câu hỏi cần đặt ra - 1

Một tiết học lớp 1 ở TPHCM (Ảnh minh họa: Bảo Quyên)

Trong Lịch sử, học sinh có thể đối chiếu câu trả lời của AI với tài liệu để tìm điểm thiếu hoặc sai. Trong Ngữ văn, các em đánh giá một đoạn lập luận do AI tạo ra và giải thích cách sửa. Trong Toán, có thể kiểm tra lời giải của AI, tìm bước suy luận chưa đúng; trong Khoa học, AI hỗ trợ hình thành giả thuyết nhưng kết luận vẫn phải dựa trên bằng chứng. Ngoại ngữ có thể dùng AI để luyện giao tiếp, sửa lỗi.

Muốn vậy, giáo viên bộ môn phải trở thành mắt xích chính. Nếu phần AI chủ yếu giao cho giáo viên Tin học, kiến thức nền có thể được bảo đảm nhưng ứng dụng vào học tập sẽ hạn chế. Giáo viên từng môn phải hiểu AI làm thay đổi hoạt động học tập của chính môn mình như thế nào và thiết kế được nhiệm vụ phù hợp.

Bởi vậy, bồi dưỡng giáo viên không nên chỉ dừng ở cách dùng công cụ hay kỹ thuật viết câu lệnh. Quan trọng hơn là giúp giáo viên biết tích hợp AI vào bài học, bài tập và đánh giá của môn mình.

Một thách thức khác là khả năng tiếp cận. Nói tất cả học sinh được học AI nghe có vẻ bình đẳng, nhưng điều kiện để học cùng AI lại chưa chắc bình đẳng.

Một học sinh THPT ở thành phố có máy tính và Internet ổn định sẽ có trải nghiệm rất khác một học sinh ở vùng khó khăn, nơi thiết bị còn hạn chế. Trẻ nhỏ cũng cần nhiều hơn hoạt động có giáo viên hướng dẫn, thiết bị dùng chung và công cụ phù hợp độ tuổi.

Vì vậy, triển khai AI phải đi cùng những câu hỏi cụ thể: học sinh có thiết bị không, nhà trường có đủ máy không, kết nối có ổn định không, công cụ có miễn phí và phù hợp với trẻ em không? Nếu không tính đến những điều kiện này, AI có thể làm rộng thêm khoảng cách học tập.

AI cũng đặt ra thách thức trực tiếp với kiểm tra, đánh giá. Khi AI có thể viết bài luận, tóm tắt văn bản hay giải nhiều loại bài toán trong vài giây, nhiều bài tập quen thuộc cần được xem lại. Cấm hoàn toàn khó khả thi, nhưng cho sử dụng mà vẫn giữ nguyên cách giao bài thì dễ biến AI thành công cụ làm hộ.

Có thể yêu cầu học sinh nói rõ AI đã hỗ trợ phần nào, kiểm chứng kết quả ra sao, vì sao chấp nhận hoặc bác bỏ gợi ý và tự bảo vệ sản phẩm của mình. Bài tập cũng nên dịch chuyển từ “nêu”, “kể”, “trình bày” sang so sánh, giải thích, kiểm chứng, phản biện và giải quyết vấn đề. AI càng làm tốt những việc tư duy ở tầng thấp thì nhà trường càng phải tạo cơ hội để học sinh tư duy ở tầng cao hơn.

Từ đó phải nhìn lại chương trình và sách giáo khoa (SGK). SGK không cần chạy theo tên từng chatbot hay hướng dẫn quá chi tiết một phần mềm vì công nghệ thay đổi rất nhanh. Nhưng SGK có thể đưa vào hướng dẫn, ví dụ, tình huống và bài tập: kiểm chứng câu trả lời của AI, so sánh phương án, phát hiện sai sót, cải tiến sản phẩm hoặc giải thích phần nào do AI hỗ trợ và phần nào do mình thực hiện.

Trước mắt, những nội dung này có thể bổ sung qua hướng dẫn giáo viên và học liệu số. Xa hơn, trong kế hoạch rà soát, điều chỉnh chương trình và SGK khoảng 5 năm tới, cần tính đến thực tế AI đang làm thay đổi chính công cụ dùng để dạy và học.

Có thể hình dung ba bước: học về AI để hiểu công cụ; học với AI để giải quyết nhiệm vụ cụ thể trong từng môn; rồi điều chỉnh cách dạy, bài tập, SGK và đánh giá cho phù hợp với môi trường học tập đã có AI.

Thước đo thành công vì thế không nên là dạy đủ bao nhiêu tiết hay có bao nhiêu triệu học sinh “được học AI”, mà phải xem AI có giúp các em học tốt hơn không; giáo viên có thiết kế được nhiệm vụ học tập tốt hơn không; và học sinh có sử dụng công cụ mà vẫn giữ được tư duy độc lập hay không.

Học để biết sử dụng một công cụ nhưng không biết sử dụng nó vào đâu thì dù hàng chục triệu học sinh được học AI, hiệu quả thực sự của AI trong việc hỗ trợ học các môn đến đâu vẫn là câu hỏi còn bỏ ngỏ.

Tác giả: TS Hoàng Ngọc Vinh từng giữ chức Vụ trưởng Vụ Giáo dục chuyên nghiệp, Bộ Giáo dục và Đào tạo; tham gia Tổ Tư vấn của Ủy ban Quốc gia Đổi mới Giáo dục và Đào tạo, nhiệm kỳ 2016–2021.

Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!

Cập nhật từ Dân Trí, nội dung phản ánh về '12 tiết học AI và câu hỏi cần đặt ra' đem đến góc nhìn đa diện cho người theo dõi. Phân tích từ sự việc chỉ ra rằng giáo dục AI không chỉ được hiểu là học cách dùng vài chatbot hay viết câu lệnh, cung cấp các luận cứ quan trọng cho bạn đọc. Các bên hữu quan hiện vẫn tích cực ghi nhận phản hồi nhằm đảm bảo quyền lợi và thông tin thông suốt cho người dân.