Thận lọc chất thải và lượng nước dư thừa khỏi máu, đồng thời tham gia điều hòa huyết áp, cân bằng khoáng chất và sản xuất một số hormone. Bệnh thận mạn thường tiến triển âm thầm, vì vậy duy trì các thói quen có lợi và kiểm tra chức năng thận khi cần thiết có thể giúp phát hiện sớm bất thường.
Kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết
Tăng huyết áp và tiểu đường là hai nguyên nhân hàng đầu gây bệnh thận mạn. Huyết áp cao kéo dài có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, trong khi lượng đường trong máu cao lâu ngày gây tổn thương các đơn vị lọc của cơ quan này.
Người bệnh tiểu đường và tăng huyết áp nên kiểm soát các chỉ số theo hướng dẫn của bác sĩ, dùng thuốc đúng chỉ định và tái khám định kỳ. Kiểm soát tốt hai yếu tố này không chỉ bảo vệ tim mạch mà còn giúp giảm nguy cơ suy giảm chức năng thận.
Huyết áp cao kéo dài có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận. Ảnh minh họa: Bảo Bảo
Uống đủ nước, không cố uống thật nhiều
Nước cần thiết để thận bài tiết chất thải và duy trì cân bằng dịch trong cơ thể. Tuy nhiên, uống càng nhiều nước không đồng nghĩa càng tốt cho thận. Nhu cầu nước thay đổi theo thời tiết, mức độ vận động, chế độ ăn và tình trạng sức khỏe. Người khỏe mạnh có thể bổ sung 1,8-2 lít nước mỗi ngày. Cách đơn giản là dựa vào cảm giác khát và màu nước tiểu để điều chỉnh lượng nước.
Nước tiểu vàng đậm có thể là dấu hiệu cơ thể cần bổ sung thêm nước, trong khi nước tiểu vàng nhạt thường cho thấy cơ thể đang được cung cấp đủ dịch. Tuy nhiên, màu nước tiểu còn có thể thay đổi do thực phẩm, thuốc hoặc vitamin nên không nên dùng yếu tố này để đánh giá đơn độc.
Người mắc bệnh thận mạn, suy tim hoặc một số bệnh lý khác có thể được bác sĩ yêu cầu giới hạn lượng nước. Vì vậy, những người này không nên tự tăng lượng nước uống với mục đích "thải độc" hoặc làm sạch thận.
Ăn ít muối và ưu tiên thực phẩm tươi
Ăn quá nhiều natri có thể làm tăng huyết áp, từ đó gây thêm áp lực lên thận. Hạn chế muối và thực phẩm chứa nhiều natri là một trong những cách hỗ trợ kiểm soát huyết áp cũng như bảo vệ chức năng thận.
Bạn có thể giảm lượng muối bằng cách hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, thịt chế biến, mì ăn liền, đồ ăn nhanh, nước sốt và các món quá mặn. Thay vào đó, ưu tiên rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, đậu, cá cùng các thực phẩm ít chế biến.
Tuy nhiên, người đã mắc bệnh thận không nên tự áp dụng một chế độ ăn kiêng quá nghiêm ngặt. Nhu cầu về protein, kali, phốt pho và nước có thể thay đổi tùy giai đoạn bệnh, vì vậy chế độ ăn nên được điều chỉnh theo chức năng thận và hướng dẫn của nhân viên y tế.
Thận trọng với thuốc giảm đau
Một số thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID) có thể ảnh hưởng đến thận, đặc biệt khi sử dụng liều cao, kéo dài hoặc ở người đã có bệnh thận, mất nước, suy tim hay đang dùng một số thuốc khác.
Điều này không có nghĩa mọi người phải tránh hoàn toàn các thuốc này. Quan trọng là không tự ý dùng kéo dài hoặc tăng liều khi chưa được tư vấn. Người có bệnh thận hoặc thuộc nhóm nguy cơ nên hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dụng thuốc giảm đau thường xuyên.
Ngoài thuốc kê đơn, người bệnh cũng cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc không kê đơn, thực phẩm bổ sung hoặc sản phẩm thảo dược đang sử dụng. Bởi một số sản phẩm có thể ảnh hưởng đến chức năng thận hoặc tương tác với thuốc.
Kiểm tra chức năng thận khi có nguy cơ
Bệnh thận mạn giai đoạn sớm thường không gây triệu chứng rõ ràng. Khi chức năng thận suy giảm đáng kể, người bệnh mới có thể bị phù, mệt mỏi, thay đổi lượng nước tiểu hoặc các biểu hiện khác.
Xét nghiệm máu đo creatinine và ước tính mức lọc cầu thận (eGFR), kết hợp xét nghiệm nước tiểu tìm albumin, có thể giúp đánh giá chức năng và tổn thương thận. Không phải người khỏe mạnh nào cũng cần xét nghiệm thận thường xuyên. Tuy nhiên, người mắc tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, có tiền sử gia đình mắc bệnh thận hoặc từng bị tổn thương thận cấp nên trao đổi với bác sĩ để kiểm tra phù hợp.
Bảo Bảo (Tổng hợp)