Việt Nam triển khai Chương trình Tiêm chủng mở rộng từ năm 1981, với mục tiêu đưa vaccine đến trẻ em ở mọi vùng miền. Sau hơn bốn thập kỷ, chương trình đã đạt nhiều dấu mốc quan trọng: Thanh toán bệnh đậu mùa, thanh toán bại liệt năm 2000, loại trừ uốn ván sơ sinh năm 2005 và làm giảm mạnh nhiều bệnh truyền nhiễm như sởi, bạch hầu, ho gà, viêm não Nhật Bản.
Một mũi tiêm bỏ lỡ có thể tạo khoảng trống
Đại dịch Covid-19 từng làm gián đoạn hoạt động tiêm chủng thường xuyên, khiến một bộ phận trẻ em bỏ lỡ lịch tiêm. Những năm sau đó, ngành y tế phải tập trung khôi phục độ bao phủ, đặc biệt tại các địa bàn khó tiếp cận. Nỗ lực này đã đem lại kết quả rõ rệt. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF), năm 2024, Việt Nam đạt 99% tỷ lệ bao phủ mũi đầu vaccine bạch hầu - uốn ván - ho gà, tăng từ 80% năm 2023. Tỷ lệ trẻ được tiêm đủ ba liều đạt 97%, trong khi tỷ lệ tiêm mũi đầu vaccine sởi tăng từ 82% lên 98%. Đáng chú ý, số trẻ “0 liều” - chưa nhận bất kỳ vaccine nào đã giảm từ khoảng 274.000 trẻ năm 2023 xuống còn 13.000 trẻ năm 2024.
Những con số này cho thấy hệ thống tiêm chủng đã phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch. Nhưng độ bao phủ cao không có nghĩa khoảng trống miễn dịch đã biến mất.
Lịch tiêm chủng được xây dựng theo từng độ tuổi và mốc thời gian để trẻ hình thành miễn dịch sớm nhất có thể. Trên thực tế, một trẻ có thể phải hoãn tiêm vì bị ốm; sau đó cha mẹ bận rộn, quên lịch hoặc cho rằng chậm một mũi không đáng kể. Một số trường hợp khác còn bị tác động bởi thông tin thiếu chính xác về vaccine trên mạng xã hội.
Theo ThS, BS Nguyễn Quốc Thái, Phó Trưởng khoa Nhiễm khuẩn tổng hợp, Viện Y học nhiệt đới (Bệnh viện Bạch Mai), khoảng trống miễn dịch có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó có nhận thức của gia đình, sự chủ động về nguồn cung vaccine và khả năng đáp ứng của dịch vụ tiêm chủng đối với những trường hợp cần được tư vấn, theo dõi đặc biệt.
Nếu một mũi tiêm bị bỏ lỡ mà không được tiêm bù, khoảng thời gian trẻ không được bảo vệ sẽ kéo dài. Khi tình trạng này xảy ra ở nhiều người, nguy cơ không còn dừng ở từng cá nhân.
Đơn cử, một trường hợp tại Hà Nội cho thấy hậu quả rất nghiêm trọng do bỏ tiêm. Tháng 3/2025, bé gái 44 tháng tuổi ở Nam Từ Liêm tử vong do sởi. Theo Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội (CDC Hà Nội), trẻ chưa từng được tiêm vaccine phòng sởi. Bệnh khởi phát ngày 10/3, sau đó diễn biến nặng với viêm phổi, suy đa tạng. Dù được điều trị tích cực tại Bệnh viện Nhi Trung ương, trẻ không qua khỏi. Đáng tiếc, trước đó gia đình đã nhiều lần được địa phương vận động đưa trẻ đi tiêm nhưng chưa thực hiện.
Câu chuyện này cũng cho thấy khoảng trống miễn dịch không phải khái niệm xa xôi trên những bảng thống kê. Với một đứa trẻ chưa được bảo vệ, khoảng trống ấy có thể trở thành nguy cơ thực tế khi virus lưu hành trong cộng đồng.
Trong khi đó, vaccine cũng không phải một “tấm khiên” tuyệt đối khiến người đã tiêm chắc chắn không mắc bệnh. Giá trị quan trọng của vaccine còn nằm ở khả năng giảm nguy cơ mắc bệnh nặng. Chẳng hạn, với bệnh ho gà, CDC Hà Nội cho biết trẻ đã tiêm vaccine vẫn có thể mắc bệnh nhưng thường có triệu chứng nhẹ hơn và nhanh khỏi hơn so với người chưa có miễn dịch.
Như vậy, vaccine giúp giảm nguy cơ bệnh nặng ở mỗi cá nhân, trong khi độ bao phủ cao giúp hạn chế cơ hội virus tiếp tục lây lan trong cộng đồng. PGS, TS Phạm Quang Thái, Trưởng Văn phòng Tiêm chủng mở rộng khu vực miền bắc, Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương, từng lưu ý rằng việc các vụ dịch vẫn xuất hiện có liên quan đến thực tế miễn dịch cộng đồng ở một số thời điểm chưa đủ tốt, khi vẫn còn những người chưa tiêm hoặc tiêm chưa đủ mũi.
Miễn dịch cộng đồng vì thế không phải là thành quả đạt được một lần rồi mặc nhiên duy trì. Nó cần được củng cố liên tục bằng những mũi tiêm đúng lịch, đủ liều và bằng việc chủ động tiêm bù cho những trường hợp bỏ lỡ.
Chính sách mở rộng, khả năng tiếp cận tăng
Để duy trì độ bao phủ, một yếu tố quan trọng là bảo đảm vaccine có sẵn và người dân có thể tiếp cận với chi phí phù hợp. Theo kế hoạch tiêm chủng giai đoạn 2026-2028, Chương trình Tiêm chủng mở rộng triển khai vaccine phòng 13 bệnh cho trẻ em và phụ nữ mang thai, trong đó có các vaccine phòng viêm gan B, lao, bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, Hib, sởi, rubella, viêm não Nhật Bản, Rota, phế cầu và HPV.
Trong đó, vaccine Rota được triển khai miễn phí trên toàn quốc từ năm 2026; vaccine phế cầu và HPV được đưa vào chương trình theo lộ trình. Với HPV, kế hoạch trước mắt tập trung vào nhóm trẻ em gái 12 tuổi tại những địa phương được lựa chọn.
Thông tư 13/2026/TT-BYT cũng quy định 14 bệnh phải sử dụng vaccine, sinh phẩm trong tiêm chủng bắt buộc thông qua Chương trình Tiêm chủng mở rộng, đồng thời quy định về quản lý đối tượng tiêm chủng, tiêm chủng thường xuyên, tiêm bù, tiêm chiến dịch và tiêm chống dịch. Như vậy, bài toán hiện nay không chỉ là đưa vaccine đến điểm tiêm. Quan trọng hơn là theo dõi được ai đã tiêm, ai bỏ lỡ, ai cần tiêm bù và làm thế nào để những nhóm khó tiếp cận không bị đứng ngoài hệ thống.
Mục tiêu đến năm 2030 là duy trì tỷ lệ bao phủ từ 95% trở lên đối với các vaccine trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng. Đây là thách thức trong bối cảnh Việt Nam vẫn có những khu vực địa lý khó tiếp cận, dân cư biến động và nhóm người dân còn hạn chế khả năng tiếp cận thông tin y tế chính xác.
Bao phủ vaccine bền vững cũng phụ thuộc vào khả năng bảo đảm nguồn cung. Nếu vaccine thiếu hoặc cung ứng không ổn định, người dân dù có nhu cầu cũng có thể phải trì hoãn lịch tiêm. Việt Nam đã xây dựng năng lực sản xuất vaccine trong nước từ nhiều năm qua. Các cơ sở nghiên cứu, sản xuất trong nước đã tham gia cung cấp nhiều loại vaccine cho Chương trình Tiêm chủng mở rộng và đang tiếp tục đầu tư cho các công nghệ mới.
Chương trình bảo đảm nguồn cung vaccine đến năm 2030, đặt mục tiêu Việt Nam làm chủ công nghệ sản xuất 15 loại vaccine, với vaccine sản xuất trong nước đạt tiêu chuẩn tương đương tiêu chuẩn quốc tế. Định hướng này có ý nghĩa không chỉ về công nghệ mà còn về an ninh y tế. Kinh nghiệm từ đại dịch cho thấy việc phụ thuộc quá lớn vào nguồn cung bên ngoài có thể khiến hoạt động tiêm chủng bị ảnh hưởng khi thị trường quốc tế biến động.
Cùng với các cơ sở sản xuất vaccine trong nước, Nhà máy Vaccine và Sinh phẩm VNVC tại Tây Ninh được khởi công tháng 5/2025 trên cơ sở hợp tác chuyển giao công nghệ với đối tác Pháp. Nhà máy dự kiến vận hành vào cuối năm 2027 và sản xuất những vaccine đầu tiên từ năm 2028.
Những bước đi này cho thấy câu chuyện vaccine của Việt Nam đang được đặt trên hai nền tảng: Mở rộng khả năng tiếp cận và tăng năng lực tự chủ về nguồn cung.
Theo PGS, TS Trần Đắc Phu, chuyên gia cao cấp về dịch tễ tại Việt Nam, vaccine chỉ phát huy hiệu quả khi được sử dụng đúng lúc. Vì vậy, duy trì tỷ lệ bao phủ cao cần bắt đầu từ những việc rất cụ thể: cha mẹ theo dõi lịch tiêm của trẻ, chủ động liên hệ cơ sở y tế khi bỏ lỡ mũi tiêm để được tư vấn tiêm bù, đồng thời lựa chọn thông tin từ các nguồn chính thống.
“Ở phía ngành y tế, đó là trách nhiệm bảo đảm vaccine đầy đủ, an toàn và thuận tiện; tăng cường hệ thống theo dõi, nhắc lịch và tiêm bù; đồng thời tư vấn kỹ cho những trường hợp cần theo dõi đặc biệt. Trên phạm vi rộng hơn, chính quyền địa phương cần bảo đảm nguồn lực và khả năng tiếp cận tại những khu vực khó khăn; ngành y tế tiếp tục giám sát an toàn và phát hiện sớm các khoảng trống miễn dịch; các cơ sở sản xuất đầu tư cho công nghệ và chất lượng vaccine”, ông Phu nhấn mạnh.
Một mũi tiêm bảo vệ trước hết cho một người, nhưng khi hàng triệu người cùng được bảo vệ, lợi ích ấy trở thành lá chắn của cả cộng đồng.
Bài và ảnh: NGUYỄN HÀ, THU TRANG