Bỏ qua điều hướng
•

Bỏ cộng điểm IELTS, siết phương thức tuyển sinh đại học: Khi nào áp dụng sẽ phù hợp?

Bỏ cộng điểm IELTS, siết phương thức tuyển sinh đại học: Khi nào áp dụng sẽ phù hợp?
Nguồn ảnh: Dân Trí

(Dân trí) - Nhiều ý kiến tiếp tục cho rằng những thay đổi được Bộ GD&ĐT đưa ra sẽ giúp công tác tuyển sinh đại học chặt chẽ hơn nhưng cần xem xét thời điểm và mức độ áp dụng để đảm bảo quyền lợi cho thí sinh.

Theo dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung một số quy định về tuyển sinh đại học, từ năm 2027, mỗi ngành, chương trình đào tạo được sử dụng 3 phương thức xét tuyển và từ năm 2028 giảm xuống còn 1 phương thức, trong khi cơ sở đào tạo vẫn được sử dụng tối đa 5 phương thức. Dự thảo đồng thời đề xuất không sử dụng điểm cộng do cơ sở đào tạo tự quy định đối với thành tích, chứng chỉ hoặc các tiêu chí bổ sung….

Những thay đổi này được Bộ GD&ĐT đưa ra trong bối cảnh quy định tuyển sinh đại học đã liên tục được điều chỉnh trong những năm gần đây nên thu hút sự quan tâm từ thí sinh, phụ huynh, các cơ sở giáo dục và đào tạo.

Bỏ cộng điểm IELTS là phù hợp, tạo cơ hội công bằng cho mọi thí sinh

Trao đổi với phóng viên báo Dân trí, Thạc sĩ Nguyễn Thị Bích Nguyệt, Phó Hiệu trưởng Trường THPT Y Jút, tỉnh Đắk Lắk, cho rằng dự thảo có nhiều điểm mới theo hướng chặt chẽ hơn, trong đó việc thu gọn các phương thức xét tuyển và bỏ điểm cộng đối với chứng chỉ, thành tích là những nội dung cần thiết.

Từ thực tế một trường THPT ở khu vực vùng cao, bà Nguyệt đặc biệt quan tâm đến đề xuất bỏ điểm cộng đối với chứng chỉ IELTS. Theo bà, lâu nay nhiều học sinh đầu tư thời gian, công sức và chi phí để học IELTS nhằm phục vụ xét tuyển đại học. Tuy nhiên, điều kiện tiếp cận chứng chỉ này giữa học sinh có điều kiện và học sinh ở khu vực nông thôn, miền núi có sự khác biệt.

“Ở trường vùng nông thôn, miền núi, để học IELTS, những gia đình có điều kiện phải đưa con đến các trung tâm, mất nhiều thời gian và chi phí. Trong khi đó, có những học sinh học rất tốt về tiếng Anh nhưng không có điều kiện học và thi chứng chỉ”, bà Nguyệt chia sẻ.

Theo bà, nếu IELTS được sử dụng để cộng điểm xét tuyển, học sinh có điều kiện đầu tư chứng chỉ sẽ có thêm lợi thế so với những học sinh có năng lực tốt ở các môn khác nhưng không có điều kiện học IELTS. Vì vậy, bà cho rằng việc không sử dụng IELTS để cộng điểm khi xét tuyển có thể góp phần thu hẹp sự chênh lệch về điều kiện tiếp cận giữa các nhóm học sinh.

Bà Nguyệt nhấn mạnh, việc bỏ điểm cộng không đồng nghĩa chứng chỉ IELTS mất giá trị. Học sinh có năng lực tiếng Anh vẫn có thể tiếp tục học và sử dụng chứng chỉ cho quá trình học tập, phát triển chuyên môn và cơ hội việc làm sau này. Theo bà, tiếng Anh vẫn là năng lực quan trọng đối với sinh viên trong quá trình học đại học và khi bước vào thị trường lao động.

Về việc giảm số lượng phương thức xét tuyển, bà Nguyệt cho rằng quy định này cũng có mặt tích cực khi giúp việc tuyển sinh có trọng tâm hơn và tạo sự phân luồng rõ ràng sau THPT. Theo bà, đại học không phải con đường duy nhất sau khi hoàn thành chương trình THPT; học sinh có thể lựa chọn học nghề, cao đẳng, liên thông hoặc những hướng đi khác phù hợp với năng lực và điều kiện của bản thân.

Tuy nhiên, bà cho biết việc thu hẹp phương thức xét tuyển có thể khiến một bộ phận phụ huynh lo lắng, nhất là những gia đình đã đầu tư cho con theo các phương thức tuyển sinh hiện nay. Vì vậy, quá trình thay đổi cần giúp học sinh và phụ huynh nhận diện sớm các lựa chọn, từ đó có sự chuẩn bị phù hợp cho hướng đi sau THPT.

Bỏ cộng điểm IELTS, siết phương thức tuyển sinh đại học: Khi nào áp dụng sẽ phù hợp? - 1

Thí sinh tham gia xét tuyển đại học năm 2026 tại TPHCM (Ảnh: PHẠM ANH).

Cần rà soát thời điểm áp dụng để tránh ảnh hưởng thí sinh

Ở góc độ cơ sở đào tạo đại học, Thạc sĩ Cù Xuân Tiến, Trưởng phòng Tuyển sinh và Công tác sinh viên, Trường Đại học Kinh tế - Luật (Đại học Quốc gia TPHCM), nhìn nhận hướng sửa đổi lần này là phù hợp, trong đó việc đưa thí sinh dự tuyển cùng một chương trình đào tạo về chung một thang đánh giá, bỏ điểm cộng và giảm thủ tục hồ sơ cho người học là những nội dung nên thực hiện.

Tuy nhiên, điều ông băn khoăn là nhịp sửa đổi và thời điểm áp dụng quy định mới. Theo ông Tiến, Thông tư 06 mới có hiệu lực từ ngày 15/2/2026, sau đó Thông tư 34 được ban hành ngày 19/4, Thông tư 53 và 54 ban hành ngày 30/6. Cả 4 thông tư chưa đi hết một mùa tuyển sinh thì quy định tiếp tục được sửa đổi.

Nhóm chịu tác động trực tiếp nhất là học sinh sinh năm 2009, đang học lớp 12 và sẽ dự tuyển đại học năm 2027, cũng là năm dự kiến bắt đầu áp dụng quy định mới. Các em đã lựa chọn tổ hợp môn từ lớp 10 và ôn tập dựa trên phương án tuyển sinh được các trường công bố.

Trong khi đó, từ năm 2027, mỗi ngành chỉ còn 3 phương thức xét tuyển và điểm cộng dự kiến được bỏ. Những học sinh đã dành 2-3 năm đầu tư cho chứng chỉ ngoại ngữ với mục tiêu được cộng điểm khi xét tuyển có thể mất lợi thế này, dù chứng chỉ vẫn có thể được sử dụng để quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển.

Ông Tiến cho rằng quy định hiện hành yêu cầu các trường phải công bố những thay đổi về phương thức tuyển sinh trước tối thiểu 12 tháng. Trong khi đó, dự thảo dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/1/2027 và áp dụng ngay trong kỳ tuyển sinh năm 2027. Theo ông, hai yêu cầu này cần được xem xét để bảo đảm tính thống nhất, bởi nếu cùng thực hiện sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nhóm thí sinh sinh năm 2009.

Từ thực tế tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, ông Tiến cho biết nhà trường không bị xáo trộn nhiều nếu quy định mới được áp dụng. Từ năm 2026, trường đã sử dụng một phương thức xét tuyển tổng hợp, quy đổi các nguồn kết quả về một thang điểm 100 thống nhất, nên cơ bản đáp ứng yêu cầu về chuẩn hóa theo hướng của dự thảo.

Nhà trường cũng không cộng điểm đối với học sinh giỏi; những thí sinh đạt giải quốc gia được xét tuyển thẳng theo Điều 8 và dự thảo vẫn giữ cơ chế này. Nội dung trường cần điều chỉnh là chuyển việc sử dụng chứng chỉ tiếng Anh từ cơ chế cộng điểm sang quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển. Theo ông Tiến, việc điều chỉnh này có thể thực hiện mà không phải thiết kế lại đề án tuyển sinh.

Về góp ý cụ thể, ông Tiến đề nghị trước hết xem xét lùi thời điểm áp dụng quy định mới sang kỳ tuyển sinh năm 2028, nhằm bảo đảm khoảng thời gian tối thiểu 12 tháng để các trường công bố và thí sinh chuẩn bị.

Điểm thứ hai, ông đề nghị rà soát khoản 3 Điều 6 về nguồn xét tuyển. Theo ông, dự thảo thay cụm từ “tổng điểm 03 môn thi tốt nghiệp THPT các năm” bằng “của năm tuyển sinh”. Thay đổi này tuy chỉ nằm ở một số từ ngữ nhưng có thể khiến thí sinh tự do không dự thi lại bị loại khỏi nguồn xét tuyển, kể cả trong trường hợp thí sinh có kết quả đánh giá năng lực của đúng năm tuyển sinh.

Dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung quy định tuyển sinh đại học của Bộ Giáo dục và Đào tạo đang thu hút sự quan tâm lớn từ dư luận khi đề xuất thu hẹp số lượng phương thức xét tuyển và bỏ điểm cộng đối với các chứng chỉ ngoại ngữ như IELTS. Theo định hướng mới, mỗi ngành đào tạo sẽ chỉ được sử dụng tối đa 3 phương thức xét tuyển từ năm 2027 và giảm xuống còn 1 phương thức từ năm 2028. Việc siết chặt này được đánh giá là bước đi cần thiết nhằm khắc phục tình trạng tuyển sinh manh mún, đồng thời đưa công tác xét tuyển đi vào trọng tâm và minh bạch hơn. Đánh giá về đề xuất bỏ điểm cộng IELTS, đại diện Trường THPT Y Jút thuộc tỉnh Đắk Lắk cho rằng quy định này sẽ mang lại sự công bằng cho học sinh ở khu vực nông thôn và vùng khó khăn. Thực tế cho thấy điều kiện tiếp cận các trung tâm luyện thi chứng chỉ quốc tế giữa các vùng miền có sự chênh lệch lớn, khiến những học sinh giỏi nhưng thiếu điều kiện kinh tế gặp bất lợi. Dù không còn là tiêu chí cộng điểm trực tiếp, năng lực tiếng Anh và chứng chỉ IELTS vẫn giữ nguyên giá trị phục vụ cho quá trình học tập đại học cũng như phát triển nghề nghiệp sau này. Tuy nhiên, việc thu hẹp phương thức xét tuyển cũng đặt ra bài toán về lộ trình thực hiện để tránh gây xáo trộn cho phụ huynh và học sinh đã có sự chuẩn bị từ trước. Các chuyên gia giáo dục khuyến nghị nhà trường cùng cơ sở đào tạo cần sớm truyền thông rõ ràng, giúp thí sinh nhận diện năng lực bản thân để lựa chọn hướng đi phù hợp giữa đại học, học nghề hoặc các chương trình liên thông. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về thời điểm áp dụng nhằm vừa đảm bảo tính chặt chẽ trong quản lý, vừa tối ưu hóa quyền lợi chính đáng cho người học.