Bỏ qua điều hướng
•

Có nên giao dịch tiền số OTC để tránh rủi ro khóa tài khoản ngân hàng?

Có nên giao dịch tiền số OTC để tránh rủi ro khóa tài khoản ngân hàng?
Nguồn ảnh: VnExpress

Theo chuyên gia, OTC giải quyết một số bất tiện của P2P nhưng nhà đầu tư có thể vướng rủi ro nguồn tiền và phải giải trình khi cần thiết.

Việt Nam chưa có sàn giao dịch tài sản số nên tôi vẫn giao dịch trên sàn quốc tế (Binance và OKX). Gần đây, tôi đọc được thông tin rằng giao dịch ngang hàng (P2P) nếu chẳng may dính vào thương nhân có dòng tiền "bẩn" sẽ bị phong tỏa tài khoản ngân hàng, thậm chí có người phải làm việc với cơ quan chức năng.

Do đó, tôi đang tính chuyển sang giao dịch trực tiếp dạng OTC: một người giao crypto, một người giao tiền pháp định. Liệu hình thức này có tiềm ẩn nguy cơ nào không?

Thanh Đoàn (TP HCM)

Một người đang theo dõi giá tiền điện tử qua ứng dụng trên điện thoại. Ảnh: Lưu Quý

Một người đang theo dõi giá tiền điện tử qua ứng dụng trên điện thoại. Ảnh: Lưu Quý

Chuyên gia tư vấn:

Trong giao dịch tiền mã hóa giữa cá nhân với cá nhân, OTC (over-the-counter) là hình thức hai bên trực tiếp thỏa thuận mua bán tài sản số, thống nhất giá, số lượng và cách thanh toán mà không cần khớp lệnh trên sổ lệnh công khai của sàn giao dịch. Chẳng hạn, hai bên hẹn nhau gặp mặt trực tiếp, sau đó, người mua chuyển tiền qua ngân hàng cho người bán, còn người bán chuyển Bitcoin hoặc USDT (một đồng tiền mã hóa neo giá theo USD) vào ví của người mua. Hai bên có thể tự tìm đối tác và giao dịch trực tiếp, hoặc sử dụng nền tảng trung gian để hỗ trợ kết nối và bảo đảm tài sản trong quá trình thanh toán.

OTC có thể giải quyết một số bất tiện của P2P, đặc biệt với những giao dịch có giá trị lớn, nhưng tôi không cho rằng chỉ cần chuyển từ P2P sang OTC thì rủi ro sẽ tự động giảm xuống. Rủi ro chỉ thay đổi hình thức. Với P2P, giao dịch thường được thực hiện trên một nền tảng có hệ thống đặt lệnh, lịch sử giao dịch, đánh giá người dùng và cơ chế ký quỹ.

Trong khi đó, OTC có thể là giao dịch trực tiếp giữa hai bên hoặc thông qua một đơn vị trung gian. Nếu đơn vị OTC không được quản lý hoặc không có quy trình kiểm soát phù hợp, nhà đầu tư có thể đối mặt đồng thời với rủi ro đối tác, nguồn tiền, tài sản và tranh chấp.

Vì vậy, điều đầu tiên cần xác định là mình đang giao dịch với ai. Nhà đầu tư nên kiểm tra tư cách pháp lý, danh tính, lịch sử hoạt động và khả năng giải trình nguồn tiền của đối tác hoặc đơn vị OTC. Một văn phòng lớn, cộng đồng đông người hay khối lượng giao dịch cao không đồng nghĩa với việc tổ chức đó đã được cơ quan quản lý cấp phép.

Điểm thứ hai vẫn là rủi ro nguồn tiền. Nếu bán tài sản mã hóa OTC và nhận tiền từ một tài khoản không liên quan đến người hoặc tổ chức đang giao dịch với mình, nhà đầu tư vẫn có thể gặp tình huống tương tự P2P nếu khoản tiền đó liên quan đến lừa đảo hoặc dòng tiền đang bị truy vết. Do đó, với giao dịch lớn, tôi cho rằng nguyên tắc "đúng người - đúng tài khoản - đúng nội dung giao dịch" đặc biệt quan trọng.

Nhà đầu tư cũng cần có bằng chứng giao dịch rõ ràng, nhất là với giá trị lớn: thông tin hai bên, loại và số lượng tài sản, tỷ giá, địa chỉ ví, mã giao dịch transaction hash, chứng từ ngân hàng và thỏa thuận về thời điểm chuyển tiền, chuyển tài sản. Không nên giao dịch chỉ dựa trên tin nhắn hoặc niềm tin cá nhân. Với số tiền lớn, quy trình xác nhận và thanh toán nên được thiết kế để hạn chế tình huống một bên đã chuyển tài sản nhưng bên còn lại chưa hoàn thành nghĩa vụ.

Một điểm rất đáng lưu ý là môi trường pháp lý tại Việt Nam đang thay đổi. Nghị quyết 05/2025 quy định chỉ tổ chức được Bộ Tài chính cấp giấy phép mới được thực hiện hoạt động cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa. Sau 6 tháng kể từ khi tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa đầu tiên được cấp phép, nhà đầu tư trong nước giao dịch không thông qua tổ chức được cấp phép có thể bị xử lý tùy theo tính chất và mức độ vi phạm. Nghị định 284/2026 có hiệu lực từ tháng 9, tiếp tục bổ sung cơ chế xử phạt đối với các vi phạm về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa.

Do đó, nhà đầu tư cần đặc biệt thận trọng với những đơn vị tự nhận là "OTC desk", "đại lý", "broker" hay "sàn OTC". Việc một đơn vị đang hoạt động trên thị trường không đồng nghĩa họ là tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được Bộ Tài chính cấp phép.

Trong giai đoạn chuyển tiếp hiện nay, nếu lựa chọn OTC, theo tôi, nhà đầu tư nên ưu tiên 3 yếu tố: xác định rõ đối tác, kiểm soát được nguồn tiền và lưu đầy đủ bằng chứng giao dịch. Khi thị trường trong nước chính thức có các tổ chức được cấp phép, yếu tố quan trọng nhất sẽ không còn là giao dịch qua P2P hay OTC, mà là giao dịch đó có đi qua một chủ thể được pháp luật Việt Nam cấp phép và giám sát hay không.

JLo Trần
CEO Học viện Đào tạo VBI (VBI Academy)

Trước tình trạng nhiều tài khoản ngân hàng bị phong tỏa do dính dòng tiền bất hợp pháp khi giao dịch ngang hàng (P2P), nhiều nhà đầu tư tại Việt Nam cân nhắc chuyển sang hình thức trực tiếp (OTC). Tuy nhiên, giới chuyên gia nhận định việc thay đổi phương thức không đồng nghĩa với việc loại bỏ nguy cơ. Thực chất rủi ro chỉ chuyển hóa sang hình thức khác khi thị trường tài sản số trong nước chưa có sàn giao dịch chính thức. Khác với P2P có hệ thống xếp hạng và cơ chế ký quỹ bảo đảm, giao dịch OTC tiềm ẩn đồng thời rủi ro đối tác, tính pháp lý lẫn tranh chấp thanh toán. Nếu đơn vị trung gian thiếu quy trình kiểm soát chặt chẽ, người bán tài sản mã hóa vẫn có thể nhận tiền từ nguồn đang bị truy vết lừa đảo. Quy mô văn phòng hay cộng đồng đông đảo không thể xem là bảo chứng cho một tổ chức đã được cấp phép hợp pháp. Để phòng ngừa hệ lụy pháp lý, nhà đầu tư cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc đối khớp danh tính người chuyển tiền và đối tác đàm phán. Việc lưu trữ đầy đủ chứng từ ngân hàng, mã băm giao dịch ví (txhash) cùng thỏa thuận chi tiết là bắt buộc để phục vụ giải trình nguồn tiền khi có yêu cầu. Quy trình thanh toán số tiền lớn tuyệt đối không thể chỉ dựa vào niềm tin cá nhân hay tin nhắn trao đổi đơn thuần.
amung