Năm 1998, JAT bắt đầu từ một xưởng sản xuất cơ khí và gia công đồ gá. Đến năm 2003, doanh nghiệp mở rộng sang sản xuất linh kiện ô tô và các sản phẩm cơ khí khác. Năm 2008, các nhà sáng lập chính thức thành lập công ty và trở thành nhà cung cấp của VAP; năm 2009 là Roki Việt Nam.
Năm 2011, doanh nghiệp bắt đầu xuất khẩu sang châu Á và trở thành nhà cung cấp của Honda Việt Nam sau đó là Piaggio Việt Nam, các thị trường Thái Lan, Nhật Bản, châu Âu và Bắc Mỹ. Năm 2019, JAT đạt chứng nhận IATF 16949 và trở thành nhà cung cấp của VinFast.
Hành trình này cho thấy một thực tế rằng không có con đường tắt để bước vào chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng lợi thế về giá, vị trí, nhân công hoặc khả năng gia công. Nhưng để giữ được khách hàng và đi lên những nấc thang cao hơn của chuỗi giá trị, doanh nghiệp phải liên tục nâng cấp năng lực.
Hiện JAT sở hữu hơn 1.000 chủng loại hàng hóa, hơn 500 nhân viên cùng hệ thống thiết bị đo, kiểm tra như CMM, máy quét FARO, máy đo độ cứng, độ nhám, chiều dày lớp mạ... Câu chuyện này đặt ra vấn đề với nhiều doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong nước: "Nếu giá rẻ chưa đủ thì doanh nghiệp phải có gì để được lựa chọn?".

Hình ảnh tại xưởng sản xuất của JAT (Ảnh: JAT).
Giá thấp nhưng tổng chi phí vẫn có thể cao
Theo TS. Nguyễn Phương Bắc, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Bắc Ninh, các tập đoàn lớn không chỉ đánh giá nhà cung cấp dựa trên đơn giá mà còn tính đến tổng chi phí sở hữu. Chi phí này bao gồm chi phí quản lý nhà cung ứng, kiểm tra chất lượng đầu vào, rủi ro khi giao hàng chậm hoặc lỗi hàng loạt, thậm chí những chi phí phát sinh nếu nhà cung ứng vi phạm tiêu chuẩn về lao động, môi trường.
Vì vậy, một mức giá thấp nhưng đi kèm rủi ro cao chưa chắc tạo ra lợi thế. Một nhà cung cấp có giá nhỉnh hơn nhưng chất lượng ổn định, giao hàng đúng hạn và ít rủi ro có thể phù hợp hơn với yêu cầu của chuỗi.
Theo vị chuyên gia, những điểm doanh nghiệp Việt thường còn hạn chế gồm hệ thống truy xuất nguồn gốc, hồ sơ chất lượng theo từng lô hàng, khả năng đáp ứng biến động đơn hàng trong thời gian ngắn, các chứng chỉ bắt buộc của ngành và năng lực tài chính đủ để chịu chu kỳ thanh toán dài.
Chất lượng phải ổn định, không chỉ đạt một lần
Trong một chuỗi sản xuất, doanh nghiệp đầu chuỗi không chỉ cần một lô hàng đạt chuẩn. Họ cần một nhà cung cấp có thể duy trì chất lượng ổn định qua hàng nghìn, thậm chí hàng triệu sản phẩm.
Một cơ sở cơ khí có thể tạo ra một chi tiết đạt yêu cầu nhưng một nhà cung ứng công nghiệp phải chứng minh rằng cùng sản phẩm ấy, sản xuất hôm nay, tháng sau hay năm sau vẫn đáp ứng các thông số kỹ thuật. Đó là lý do JAT xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015, ISO 14001:2015 và IATF 16949:2016. Ông Trần Duy Nhất, Giám đốc Công ty Sản xuất phụ tùng ôtô và thiết bị công nghiệp - JAT, cho biết: “Các hệ thống này nhằm đáp ứng yêu cầu về chất lượng sản phẩm, dịch vụ và môi trường”.
Theo ông Nhất, chất lượng không chỉ nằm ở khâu kiểm tra sản phẩm cuối cùng, mà bắt đầu từ nguyên vật liệu, thiết bị, quy trình, con người, phương pháp đo lường và khả năng kiểm soát sai lỗi trong toàn bộ quá trình sản xuất.
Có đơn hàng nhưng có sản xuất đủ?
Một tập đoàn lớn có thể không chỉ đặt đơn hàng thử nghiệm. Khi sản phẩm được đưa vào sản xuất hàng loạt, nhu cầu có thể tăng nhanh. Khi đó, doanh nghiệp phải chứng minh khả năng đáp ứng về sản lượng, thời gian và chi phí.
Nếu máy móc thường xuyên dừng, tỷ lệ hàng lỗi cao, thời gian chuyển đổi sản phẩm dài hoặc quy trình phụ thuộc quá nhiều vào thao tác thủ công, doanh nghiệp sẽ khó đáp ứng đơn hàng lớn.
Theo ông Trần Duy Nhất, JAT đã đầu tư hệ thống máy móc, thiết bị đa dạng và thiết bị đo kiểm chuyên dụng để phục vụ các đơn hàng lớn. Tuy nhiên, ông cho rằng năng suất không chỉ phụ thuộc vào máy móc mà còn ở cách tổ chức sản xuất, bố trí mặt bằng, kiểm soát nguyên vật liệu, kỹ năng lao động, dữ liệu sản xuất và khả năng giảm các công đoạn không tạo ra giá trị.
Điều này cũng cho thấy doanh nghiệp không nhất thiết phải đầu tư dàn trải ngay từ đầu. Với nguồn lực hạn chế, việc xác định những công đoạn đang tạo ra nút thắt lớn nhất để ưu tiên cải tiến có thể thiết thực hơn.
Điểm nghẽn khi muốn đi sâu vào chuỗi
Nếu chất lượng và năng suất quyết định khả năng giữ đơn hàng, năng lực kỹ thuật lại có thể quyết định doanh nghiệp có thể đi lên các cấp cao hơn trong chuỗi hay không.
Chuyên gia kinh tế Nguyễn Phương Bắc cho rằng điểm nghẽn lớn là năng lực thiết kế và phát triển sản phẩm (R&D). Do thiếu năng lực này, nhiều doanh nghiệp vẫn dừng ở vai trò gia công theo bản vẽ có sẵn, thay vì trở thành đối tác cùng khách hàng phát triển sản phẩm.
Đi kèm với đó là hạn chế về vốn để đầu tư công nghệ lõi và tình trạng doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động đơn lẻ, thiếu liên kết theo cụm ngành để chia sẻ năng lực, đơn hàng và đầu tư.
Theo ông Bắc, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “nhận đơn hàng, làm theo bản vẽ” sang chủ động đầu tư năng lực kỹ thuật và tham gia sớm vào quá trình thiết kế, phát triển sản phẩm cùng khách hàng.
Giao hàng đúng hạn, quản trị đúng cách
Một sản phẩm tốt nhưng giao hàng chậm vẫn có thể trở thành vấn đề đối với khách hàng. Nhà cung cấp phải bảo đảm đúng chủng loại, số lượng và thời điểm. Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp quản lý cả chuỗi cung ứng của chính mình như nguyên liệu có về đúng thời gian không, nhà cung cấp cấp hai có ổn định không, tồn kho được tính toán thế nào và có phương án dự phòng khi máy móc gặp sự cố hay không.
Năng lực tài chính cũng là một phần của khả năng cung ứng. Theo TS. Nguyễn Phương Bắc, doanh nghiệp cần đủ sức chịu được chu kỳ thanh toán dài của các tập đoàn lớn mà không làm ảnh hưởng đến dòng tiền sản xuất.
Khi khách hàng yêu cầu truy xuất một lô hàng, doanh nghiệp cũng phải xác định được sản phẩm được sản xuất khi nào, bằng nguyên vật liệu nào, trên thiết bị nào và qua những bước kiểm tra nào.
Đây là lúc dữ liệu và chuyển đổi số trở thành công cụ quản trị. Dữ liệu đầy đủ giúp doanh nghiệp phát hiện bất thường sớm, phân tích nguyên nhân và kiểm soát quá trình tốt hơn.

Công nhân tại một xưởng may ở Bắc Ninh (Ảnh: Sơn Nguyễn).
ESG ngày càng đi vào chuỗi cung ứng
Bên cạnh giá, chất lượng và giao hàng, các yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững cũng ngày càng xuất hiện trong quá trình đánh giá nhà cung cấp.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, đó có thể là những câu hỏi rất cụ thể: sử dụng bao nhiêu năng lượng, phát sinh bao nhiêu chất thải, xử lý chất thải thế nào, có kiểm soát hóa chất hay không, điều kiện lao động ra sao và dữ liệu chuỗi cung ứng có minh bạch không.
JAT hiện công khai các cam kết về phát triển bền vững, tác động môi trường, hành động vì khí hậu và nguồn cung ứng có trách nhiệm, doanh nghiệp cũng cho biết đang hướng hoạt động phù hợp với mục tiêu phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam vào năm 2050.
Khi doanh nghiệp đầu chuỗi phải quản lý phát thải và trách nhiệm xã hội, nhu cầu thu thập dữ liệu từ các nhà cung cấp cũng tăng lên. Vì vậy, ESG đang dần trở thành một phần trong yêu cầu đối với cả những doanh nghiệp ở các tầng sâu hơn của chuỗi.
Từ “sản xuất được” đến “đủ năng lực để được chọn”
Tại Bắc Ninh, câu chuyện doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng cũng là một nội dung trọng tâm của phiên thảo luận “Global tại chỗ” tại Diễn đàn Go Global Bắc Ninh 2026. Trọng tâm đặt vào khoảng cách giữa cơ hội từ dòng vốn FDI và năng lực thực tế của doanh nghiệp Việt, từ chất lượng, công nghệ, năng suất đến quản trị và tiêu chuẩn.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây không phải bài toán có thể giải quyết bằng một khoản đầu tư đơn lẻ. Điều quan trọng là xác định đúng khách hàng mục tiêu, hiểu rõ yêu cầu của chuỗi và ưu tiên nâng cấp những năng lực còn thiếu.
Từ một xưởng cơ khí đến nhà cung cấp cho nhiều thương hiệu lớn, hành trình của JAT cho thấy để đi vào chuỗi, doanh nghiệp phải chứng minh nhiều hơn một lợi thế về giá. Đó là khả năng duy trì chất lượng, sản xuất ổn định, giao hàng đúng hẹn, kiểm soát dữ liệu, quản trị rủi ro và từng bước làm chủ năng lực kỹ thuật.
Với các doanh nghiệp Việt, cơ hội từ sự hiện diện của các tập đoàn FDI sẽ chỉ trở thành đơn hàng và giá trị gia tăng thực sự khi năng lực nội tại đủ để đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của chuỗi cung ứng.
