Bỏ qua điều hướng
•

Cuộc đua mới tại Trung tâm Tài chính quốc tế

Cuộc đua mới tại Trung tâm Tài chính quốc tế
Nguồn ảnh: Nhân Dân

Kế hoạch thành lập ngân hàng con tại Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam của MSB và nhiều ngân hàng khác đang mở ra khả năng xuất hiện thêm các ngân hàng mới. Xu hướng này đi đến đâu còn phụ thuộc điều kiện cấp phép, năng lực tài chính và khả năng thu hút khách hàng của từng ngân hàng.

Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB) đang lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về một loạt phương án mở rộng hoạt động kinh doanh. Đáng chú ý nhất là đề xuất thành lập ngân hàng thương mại trách nhiệm hữu hạn một thành viên do MSB sở hữu 100% vốn tại Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC).

Từ kế hoạch của MSB đến chuyển động chung

MSB cho biết, ngân hàng con tại VIFC dự kiến tập trung vào một số hoạt động như kinh doanh vốn, ngoại hối, phái sinh và giao dịch trên thị trường liên ngân hàng. Pháp nhân này cũng được định hướng phục vụ nhóm khách hàng doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu, logistics, hàng hải và chuỗi cung ứng có vốn đầu tư nước ngoài.

Tính đến thời điểm hiện tại, đây là đề xuất về chủ trương, chưa đồng nghĩa với việc một ngân hàng mới đã được cấp phép. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nằm ở cách thức mở rộng. Nếu được chấp thuận và hoàn tất các thủ tục, MSB sẽ có thêm một pháp nhân ngân hàng, thay vì chỉ bổ sung chi nhánh vào mạng lưới hiện hữu. Ngân hàng mẹ và ngân hàng mới sẽ hoạt động trong những phạm vi pháp lý được quy định tương ứng.

MSB không phải ngân hàng đầu tiên lên kế hoạch hiện diện tại VIFC. Trước đó, 7 ngân hàng gồm Vietcombank, HDBank, SHB, MB, TPBank, LPBank và Nam A Bank đã được cổ đông thông qua chủ trương thành lập ngân hàng con 100% vốn tại VIFC.

Riêng VietinBank cũng đang nghiên cứu phương án hiện diện tại trung tâm này. Một số ngân hàng như MB, TPBank, SHB, Nam A Bank và HDBank đã tham gia VIFC-HCM với vai trò thành viên. Những diễn biến này cho thấy sự quan tâm đã được cụ thể hóa bằng phương án vốn, dù còn phải đi qua quy trình cấp phép và chuẩn bị hoạt động. Liệu Việt Nam có bước vào một giai đoạn thành lập nhiều ngân hàng mới?

Nền tảng của hướng đi này là Nghị quyết 222/2025/QH15 và Nghị định 329/2025/NĐ-CP. Khuôn khổ pháp lý cho phép hiện diện ngân hàng tại VIFC dưới hình thức ngân hàng thương mại trách nhiệm hữu hạn một thành viên hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài; trong đó, chủ sở hữu ngân hàng 100% vốn trong nước là ngân hàng thương mại trong nước.

Ngân hàng mẹ phải có giá trị thực vốn điều lệ tối thiểu bằng hai lần mức vốn pháp định, nợ xấu không vượt quá 3% hoặc mức thấp hơn theo quy định từng thời kỳ; được Ngân hàng Nhà nước xếp hạng A hoặc B, thuộc nhóm quy mô lớn và có lãi trên báo cáo riêng lẻ, hợp nhất được kiểm toán trong 5 năm liền kề.

Các chuyên gia cho rằng, việc tham gia VIFC mở ra cơ hội để các ngân hàng tiếp cận nguồn vốn quốc tế, tăng khả năng tài trợ cho các dự án xanh và năng lượng tái tạo, phát triển sản phẩm phái sinh ngoại hối và mở rộng hoạt động trên thị trường liên ngân hàng.

Đối với doanh nghiệp có giao dịch với đối tác nước ngoài, những dịch vụ này đáp ứng nhu cầu từ thanh toán, bảo lãnh, tài trợ vốn đến phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Khả năng cung cấp đồng bộ các dịch vụ giúp ngân hàng có thêm nguồn thu phí bên cạnh thu nhập từ cho vay, trong khi việc tiếp cận nguồn vốn quốc tế bổ sung lựa chọn tài trợ cho doanh nghiệp.

Theo ông Nguyễn Đức Lệnh, Phó Giám đốc Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Khu vực 2, việc gia nhập VIFC giúp các ngân hàng mở rộng dịch vụ, đồng thời thúc đẩy cạnh tranh và sự phát triển của trung tâm tài chính. Các lĩnh vực như tài chính xanh, thị trường tín chỉ carbon và các công cụ nợ, vốn xanh được ông đánh giá là những hướng phát triển còn nhiều dư địa.

Từ chủ trương đến hoạt động thực chất

Những định hướng này cho thấy, cạnh tranh giữa các ngân hàng có thể mở rộng sang các dịch vụ tài chính chuyên sâu. Để thu hút khách hàng, ngân hàng cần nắm bắt nhu cầu vốn, xây dựng sản phẩm phù hợp và có năng lực xử lý các giao dịch với nhiều bên tham gia. Việc hiện diện tại VIFC mới là bước đầu để tiếp cận những cơ hội đó.

Thách thức tiếp theo là khả năng phát triển thị trường. Vốn và nhân sự là những điều kiện cần, nhưng nguồn thu phụ thuộc vào lượng khách hàng và giao dịch thực tế. Nếu nhiều ngân hàng cùng tập trung vào một nhóm khách hàng khi nhu cầu còn hạn chế, thời gian thu hồi vốn có thể kéo dài.

Ông Lê Hoàng Tùng, Phó Tổng Giám đốc Vietcombank lưu ý rằng, VIFC đang trong giai đoạn hình thành. Vì vậy, việc tham gia cần được nhìn nhận là khoản đầu tư chiến lược dài hạn, gắn với quá trình phát triển của hệ sinh thái tài chính và các giao dịch thực tế.

Nhận định này cũng đặt ra yêu cầu đánh giá triển vọng theo từng giai đoạn. Việc cổ đông thông qua kế hoạch xác lập chủ trương đầu tư; được cấp phép là cơ sở pháp lý để triển khai hoạt động, còn hiệu quả kinh doanh phải được kiểm chứng trong quá trình vận hành.

Đối với ngành ngân hàng, các pháp nhân mới tại VIFC có thể mở thêm hướng phát triển thông qua việc phục vụ giao dịch quốc tế và gia tăng nguồn thu dịch vụ. Tuy nhiên, ngân hàng mẹ vẫn cần cân đối nguồn lực giữa khoản đầu tư mới và nhu cầu duy trì, phát triển hoạt động hiện hữu.

Ở góc độ quản lý, số lượng giấy phép được cấp chưa phản ánh đầy đủ chất lượng phát triển của trung tâm tài chính. Hiệu quả cần được đánh giá qua khả năng thu hút giao dịch, kết nối nguồn vốn với nhu cầu đầu tư và bảo đảm an toàn hoạt động. Nếu các ngân hàng hiện diện nhưng chưa tạo được lượng giao dịch tương xứng, giá trị đóng góp của trung tâm sẽ khó đạt kỳ vọng.

Cũng theo ông Tùng, để các ngân hàng tại VIFC hoạt động hiệu quả, cần có lộ trình phù hợp với sự phát triển của thị trường, gắn với thu hút nhà đầu tư, phát triển sản phẩm và kết nối dòng vốn với nền kinh tế. Khung pháp lý cần tiếp tục được hoàn thiện để vừa kiểm soát rủi ro, vừa tạo điều kiện mở rộng dịch vụ và bảo đảm môi trường cạnh tranh hợp lý giữa các nhóm ngân hàng.

Cùng với đó, việc chuẩn hóa, đơn giản hóa quy trình cấp phép và hoàn thiện hạ tầng thanh toán, nhận diện khách hàng xuyên biên giới sẽ giúp giảm chi phí, hỗ trợ giao dịch thông suốt. Về phía ngân hàng, cần nâng cao năng lực quản trị, công nghệ, phát triển sản phẩm và kiểm soát rủi ro, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế để thích ứng với môi trường hoạt động mới.

Xu hướng thành lập ngân hàng mới đang có thêm cơ sở pháp lý và sự chuẩn bị từ doanh nghiệp. Quy mô thực tế sẽ phụ thuộc vào khả năng vượt qua điều kiện cấp phép và xây dựng phương án kinh doanh khả thi. Khi những ngân hàng đầu tiên hoạt động, lượng khách hàng, giao dịch và hiệu quả sử dụng vốn sẽ là căn cứ rõ hơn để đánh giá có hình thành một làn sóng hay không.

tùy anh

Làn sóng thành lập ngân hàng con 100% vốn tại Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) đang tăng nhiệt khi MSB chính thức xin ý kiến cổ đông về phương án mở rộng này. Trước đó, 7 ngân hàng thương mại bao gồm Vietcombank, HDBank, SHB, MB, TPBank, LPBank và Nam A Bank đã được cổ đông thông qua chủ trương tương tự, trong khi VietinBank cũng đang tích cực nghiên cứu. Sự xuất hiện của các pháp nhân độc lập thay vì chi nhánh thông thường hứa hẹn mở ra một giai đoạn phát triển mới cho hệ thống ngân hàng trong nước. Động thái của các ngân hàng được hậu thuẫn bởi khuôn khổ pháp lý từ Nghị quyết 222/2025/QH15 và Nghị định 329/2025/NĐ-CP. Quy định yêu cầu ngân hàng mẹ phải có vốn điều lệ tối thiểu gấp hai lần mức pháp định, duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 3% và đạt xếp hạng A hoặc B từ Ngân hàng Nhà nước. Đồng thời, tổ chức tham gia phải thuộc nhóm quy mô lớn và ghi nhận lợi nhuận liên tục trong 5 năm kiểm toán gần nhất. Việc hiện diện tại VIFC tạo điều kiện cho các ngân hàng tiếp cận nguồn vốn quốc tế, phát triển sản phẩm phái sinh ngoại hối và tăng cường tài trợ các dự án xanh. Các dịch vụ đồng bộ từ thanh toán, bảo lãnh đến phòng ngừa rủi ro tỷ giá sẽ đáp ứng hiệu quả nhu cầu của doanh nghiệp xuất nhập khẩu, logistics và hàng hải. Hướng đi này không chỉ giúp các ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu từ phí mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường liên ngân hàng.