Một bên cho rằng học sinh đạt điểm IELTS cao đã bỏ nhiều công sức và chi phí, nên bỏ điểm cộng là thiệt thòi. Bên kia cho rằng chứng chỉ quốc tế dễ tiếp cận hơn với học sinh thành thị và gia đình có điều kiện, nên điểm thưởng có thể làm rộng thêm khoảng cách cơ hội.

Thí sinh thi thử IELTS
ảnh: Ngọc Long
Điểm cộng cần được xem xét theo cùng nguyên tắc
Cả hai đều nói về công bằng. Nhưng câu hỏi căn bản hơn là IELTS đo năng lực gì và nên được dùng thế nào trong tuyển sinh?
Có thể nhìn câu chuyện này qua gợi ý từ thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner, nhà tâm lý học phát triển và giáo dục học người Mỹ. Gardner cho rằng con người có nhiều miền năng lực, trong đó có trí thông minh ngôn ngữ và trí thông minh logic - toán học. Mạnh ở một miền không đủ để kết luận một người cũng mạnh ở miền khác.
Người mạnh về ngôn ngữ thường có khả năng sử dụng từ ngữ chính xác, nắm bắt tốt ý nghĩa và cách diễn đạt; có thể học ngoại ngữ nhanh, đọc hiểu tốt, viết mạch lạc, tranh luận tốt. Nhưng điều đó không tự động cho biết người ấy có giỏi suy luận toán học hay khoa học tự nhiên hay không.
Ranh giới giữa các năng lực không hoàn toàn tách biệt; có người vừa giỏi ngoại ngữ vừa xuất sắc toán và khoa học. Nhưng "cùng giỏi" thì khác với "giỏi cái này có thể bù cho cái kia". Nếu thiếu năng lực nền tảng mà ngành học đòi hỏi, người học có thể gặp khó khăn khi vào đại học dù nổi trội ở năng lực khác.
IELTS trước hết cho biết khả năng sử dụng tiếng Anh. Một học sinh đạt IELTS 8.0 xứng đáng được ghi nhận. Nhưng IELTS 8.0 không cho biết em giải toán tốt đến đâu, hiểu các quan hệ cơ học thế nào, hay có năng lực tư duy ra sao khi học những lĩnh vực đòi hỏi logic, tư duy hệ thống và tư duy không gian.
Với một ngành kỹ thuật cần toán và vật lý làm nền, câu hỏi là: vì sao phần vượt trội về tiếng Anh có thể bù cho mức thấp hơn ở toán hoặc vật lý?
Giả sử thí sinh A đạt toán 9, vật lý 9 và tiếng Anh đáp ứng yêu cầu. Thí sinh B đạt toán 7,5, vật lý 7,5 nhưng có IELTS cao và nhờ điểm thưởng mà tổng điểm vượt A. Chỉ nhìn tổng số chưa đủ để kết luận B phù hợp hơn với ngành kỹ thuật. Nếu cho phép điểm ngoại ngữ bù vào phần thiếu hụt về toán, vật lý, trường cần có bằng chứng cho thấy cách quy đổi đó dự báo được khả năng học thành công. Nếu không, tổng điểm chưa chắc phản ánh đúng sự phù hợp của người học.

Học sinh trong lớp luyện thi IELTS
ảnh: LÊ HUỲNH ĐỨC
Một phản biện thường gặp là học IELTS rất khó để có thể đạt 6.5 điểm trở lên, học sinh phải bỏ nhiều công sức, thời gian và tiền bạc, tại sao lại không được cộng điểm? Nỗ lực đó đáng trân trọng nhưng tuyển sinh đại học không phải hệ thống thưởng điểm cho mọi nỗ lực. Một em có thể dành nhiều năm học lập trình, nghiên cứu khoa học, luyện thể thao hoặc miệt mài học toán. Những nỗ lực ấy đều có giá trị, nhưng không phải thành tích nào khó đạt cũng đương nhiên được cộng vào điểm xét tuyển.
Câu chuyện vì thế không chỉ là IELTS. Giải học sinh giỏi, thành tích nghiên cứu hay các chứng chỉ khác cũng cần được xem xét theo cùng nguyên tắc khi cộng điểm hoặc tuyển thẳng: thành tích đó phản ánh năng lực gì và liên quan thế nào đến yêu cầu của ngành học?
Lo ngại về bất bình đẳng cơ hội cũng có cơ sở. Cơ hội đạt IELTS cao còn phụ thuộc vào môi trường học tập, giáo viên, thời gian và nguồn lực gia đình. Nếu một chứng chỉ đòi hỏi chi phí đáng kể lại trở thành điểm thưởng ngoài các môn xét tuyển, lợi thế về điều kiện gia đình có thể chuyển thành lợi thế cạnh tranh vào đại học.
Nhưng đây chưa phải lý do quan trọng nhất để bỏ điểm cộng. Một tiêu chí tuyển sinh trước hết phải trả lời: nó có cung cấp bằng chứng phù hợp về năng lực mà ngành cần tuyển hay không? Bất bình đẳng tiếp cận cần được xử lý, nhưng không thể thay thế câu hỏi về giá trị của phép đo.
IELTS nên được dùng thế nào trong tuyển sinh đại học?
Vì vậy, IELTS cần được đặt đúng chỗ. Nếu ngoại ngữ là một môn trong tổ hợp xét tuyển, chứng chỉ có thể được quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ. Nếu chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, trường có thể đặt chuẩn ngoại ngữ tối thiểu. Với ngành mà ngoại ngữ là năng lực đầu vào quan trọng, trường có thể dành trọng số thích hợp và giải thích rõ căn cứ.
Vì vậy, vấn đề không phải tiếng Anh có quan trọng hay không, mà là sử dụng kết quả IELTS đúng chỗ: như bằng chứng về năng lực ngoại ngữ, chứ không mặc nhiên biến thành điểm thưởng trong tổng điểm xét tuyển.
Thuyết đa trí tuệ chỉ là một gợi ý: năng lực con người có nhiều mặt, mạnh ở một miền không mặc nhiên chứng minh mạnh ở miền khác. Khoa học đo lường còn đòi hỏi tiêu chí tuyển sinh phải gắn với năng lực cần thiết để theo học ngành đó.
Bỏ cộng điểm IELTS không phải phủ nhận tiếng Anh hay công sức của học sinh học ngoại ngữ tốt. Càng coi trọng tiếng Anh càng cần sử dụng kết quả ấy đúng ý nghĩa của nó.
Công bằng trong tuyển sinh không phải là cộng điểm cho mọi nỗ lực, mà là dùng đúng bằng chứng để đánh giá đúng năng lực ngành học cần. Một thế mạnh ở lĩnh vực này không nên mặc nhiên trở thành điểm bù cho sự thiếu hụt ở lĩnh vực khác.