Bỏ qua điều hướng
•

Giữ tiếng Việt - Giữ một con đường trở về quê hương

Giữ tiếng Việt - Giữ một con đường trở về quê hương
Nguồn ảnh: Nhân Dân

Dù ở Tokyo, Paris, Seoul, Bangkok, Vientiane hay bất cứ nơi nào trên thế giới, khi một người trẻ tự hào nói hai tiếng Việt Nam, chúng ta biết rằng quê hương vẫn đang hiện diện trong trái tim các em. Bởi vậy, gìn giữ tiếng Việt không đơn thuần là gìn giữ sự tồn tại của một ngôn ngữ, mà đó là giữ một ...

Là một người Việt Nam đã nhiều năm sinh sống, làm việc và tham gia các hoạt động cộng đồng tại Nhật Bản, tôi thật sự xúc động và tự hào khi Nghị quyết số 23-NQ/TW (NQ23) về công tác người Việt Nam ở nước ngoài được ban hành. Sự ra đời của văn kiện chính trị quan trọng này tiếp tục thể hiện sự quan tâm sâu sắc, nhất quán của Đảng, Nhà nước đối với chúng tôi - những người Việt Nam ở nước ngoài đang trực tiếp hằng ngày đảm trách công tác cộng đồng; đồng thời mở ra những định hướng mới để phát huy mạnh mẽ hơn nguồn lực, vai trò và trách nhiệm của kiều bào trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.

Đó không chỉ là một chủ trương lớn mà còn đem lại một cảm nhận rất rõ ràng: Dù sinh sống ở đâu, mỗi người Việt Nam vẫn luôn có một vị trí trong khối đại đoàn kết toàn dân tộc và đều có cơ hội đóng góp cho quê hương.

Trong nhiều nội dung quan trọng của NQ23, tôi đặc biệt quan tâm đến những định hướng về gìn giữ, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc và tiếng Việt trong cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, nhất là đối với thế hệ trẻ.

Từ thực tiễn nhiều năm sinh sống ở Nhật Bản và quá trình kết nối với các cộng đồng người Việt tại nhiều quốc gia, tôi cho rằng, đây là vấn đề có ý nghĩa chiến lược và lâu dài. Thế hệ người Việt Nam đầu tiên ra nước ngoài thường mang theo tiếng Việt, ký ức về quê hương và những phong tục được hình thành từ nhỏ. Nhưng sang thế hệ thứ hai, thứ ba, hoàn cảnh đã khác.

Một em bé sinh ra tại Nhật Bản sẽ học tập bằng tiếng Nhật, giao tiếp với bạn bè bằng tiếng Nhật và tiếp nhận phần lớn đời sống xã hội bằng tiếng Nhật. Điều tương tự diễn ra với trẻ em Việt Nam sinh ra tại Pháp, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Australia hay nhiều quốc gia khác. Các em có thể biết mình là người gốc Việt, nhưng nếu không còn ngôn ngữ để trò chuyện sâu sắc với ông bà, không hiểu những câu chuyện của gia đình, không biết nhiều về lịch sử, phong tục và văn hóa Việt Nam, sự kết nối với quê hương có thể dần trở nên xa hơn. Bởi vậy, gìn giữ tiếng Việt không đơn thuần là gìn giữ sự tồn tại của một ngôn ngữ.

Một đứa trẻ còn nói được tiếng Việt sẽ còn có thể trò chuyện với ông bà. Còn hiểu lời ru, câu ca dao, ngày Tết, Giỗ Tổ Hùng Vương, áo dài, món ăn Việt và những câu chuyện lịch sử của dân tộc thì trong tâm thức của em vẫn có một không gian dành cho Việt Nam.

Ở chiều ngược lại, khi một người trẻ hiểu và tự hào về nguồn gốc của mình, họ có thể trở thành một cầu nối rất tự nhiên giữa Việt Nam và xã hội sở tại. Theo tôi, đây cũng chính là một trong những giá trị sâu sắc của việc đặt văn hóa và tiếng Việt trong tổng thể công tác người Việt Nam ở nước ngoài: văn hóa không chỉ giúp cộng đồng hướng về quê hương mà còn tạo nên sức mạnh mềm để Việt Nam kết nối với thế giới.

Từ những trải nghiệm thực tế, chúng tôi càng tin rằng: Muốn một đứa trẻ giữ được tiếng Việt, trước hết phải giúp em yêu tiếng Việt. Muốn một người trẻ giữ văn hóa Việt Nam, trước hết phải giúp em cảm thấy tự hào khi mình thuộc về văn hóa Việt Nam. Mà điều kết nối mọi người tự nhiên nhất chính là văn hóa. Một tà áo dài, một món ăn quê hương, một bài hát tiếng Việt, một trò chơi dân gian hay tiếng trẻ em gọi nhau bằng tiếng Việt đôi khi có sức mạnh gắn kết hơn rất nhiều lời kêu gọi.

Đó cũng là lý do mà văn hóa phải được nhìn nhận như một trong những nền tảng quan trọng của công tác đại đoàn kết đối với người Việt Nam ở nước ngoài. Thông qua các hoạt động cộng đồng, văn hóa giúp người Việt tìm thấy nhau; qua tiếng Việt, các thế hệ có thể hiểu nhau; và từ sự gắn kết đó, chúng ta hình thành một cộng đồng đoàn kết, có trách nhiệm với xã hội sở tại nhưng vẫn luôn hướng về quê hương.

Một điểm tôi đặc biệt kỳ vọng từ tinh thần của NQ23 là chúng ta có thể tiến thêm một bước: Không chỉ gìn giữ văn hóa Việt Nam trong cộng đồng mà còn đưa văn hóa Việt Nam đến gần hơn với bạn bè quốc tế. Người Việt Nam ở nước ngoài có một lợi thế rất đặc biệt. Chúng ta hiểu văn hóa Việt Nam, đồng thời sống trong môi trường văn hóa của nước sở tại. Vì vậy, mỗi kiều bào có thể trở thành một “đại sứ văn hóa” theo cách của riêng mình. Một doanh nhân có thể giới thiệu sản phẩm Việt Nam. Một giáo viên có thể dạy tiếng Việt và kể câu chuyện Việt Nam. Một đầu bếp có thể giới thiệu ẩm thực. Một người trẻ có thể làm một video bằng ngôn ngữ sở tại để kể cho bạn bè về quê hương của cha mẹ mình...

Những việc tưởng như nhỏ ấy, khi được hàng triệu người Việt Nam trên thế giới cùng thực hiện, sẽ tạo nên một nguồn lực rất lớn cho hình ảnh quốc gia. Đó là quá trình chuyển từ “giữ văn hóa cho mình” sang “chia sẻ văn hóa với thế giới”.

NQ23 đã mở ra một tầm nhìn và cũng đặt lên mỗi người trẻ ở xa Tổ quốc như chúng tôi một trách nhiệm to lớn. Nhà nước tạo chủ trương và cơ chế; các cơ quan đại diện là cầu nối; và thế hệ trẻ sẽ quyết định tiếng Việt, văn hóa Việt Nam được tiếp nối như thế nào trong tương lai.

Tôi tin rằng, với những định hướng mới của NQ23, cùng sự đồng hành của Đảng, Nhà nước và sự chủ động của cộng đồng, tiếng Việt và văn hóa Việt Nam sẽ không chỉ được gìn giữ trong mỗi gia đình người Việt ở nước ngoài mà còn được lan tỏa ngày càng mạnh mẽ, trở thành một nguồn lực kết nối Việt Nam với thế giới.

Trên thực tế, còn tiếng Việt là còn một con đường trở về với cội nguồn. Còn văn hóa Việt là còn “căn cước” Việt Nam, còn sự gắn kết giữa những người Việt Nam ở khắp năm châu, và còn sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Nguyễn Duy Anh

(Ủy viên Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tại Nhật Bản)

Nghị quyết số 23-NQ/TW về công tác người Việt Nam ở nước ngoài đã khẳng định tầm nhìn chiến lược của Đảng và Nhà nước trong việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Văn kiện này mở ra định hướng quan trọng nhằm phát huy nguồn lực kiều bào, đồng thời thúc đẩy việc gìn giữ bản sắc văn hóa cùng ngôn ngữ dân tộc trong cộng đồng kiều bào khắp thế giới. Đây không chỉ là chủ trương lớn mà còn tạo cơ sở pháp lý và động lực để người Việt xa xứ đóng góp thiết thực cho quê hương. Trong bối cảnh thế hệ thứ hai và thứ ba sinh ra tại các quốc gia như Nhật Bản, Pháp, Hàn Quốc hay Hoa Kỳ chủ yếu giao tiếp bằng ngôn ngữ sở tại, nguy cơ mai một sợi dây liên kết với nguồn cội trở nên rõ nét hơn. Việc duy trì tiếng Việt giúp thế hệ trẻ duy trì giao tiếp gia đình và tiếp thu các giá trị truyền thống như Tết cổ truyền, Giỗ Tổ Hùng Vương hay lịch sử dân tộc. Khi tiếng Việt được bảo tồn, không gian văn hóa Việt Nam sẽ tiếp tục sống động trong tâm thức của các em. Ngôn ngữ và văn hóa dân tộc còn đóng vai trò như cầu nối tự nhiên, góp phần gia tăng sức mạnh mềm của Việt Nam trên trường quốc tế. Khi kiều bào trẻ hiểu rõ và tự hào về cội nguồn, họ trở thành những sứ giả văn hóa kết nối Việt Nam với quốc tế một cách hiệu quả. Do đó, tạo dựng tình yêu và sự tự hào với tiếng Việt chính là giải pháp cốt lõi để giữ vững con đường trở về quê hương cho thế hệ tương lai.