Từ UAV đến hệ sinh thái mới
Trong thế kỷ 20, UAV chủ yếu gắn với mục đích quân sự, trinh sát và quan sát từ xa. Chỉ khi các công nghệ vi điện tử, cảm biến, định vị vệ tinh, trí tuệ nhân tạo (AI) và pin năng lượng phát triển mạnh, UAV mới dần bước ra khỏi lĩnh vực quốc phòng để tham gia ngày càng sâu vào đời sống kinh tế. Từ vận chuyển vật tư y tế tại châu Phi, kiểm tra đường dây điện và đường ống năng lượng tại Bắc Mỹ cho đến mạng lưới logistics tự động tại nhiều nền kinh tế châu Á..., UAV đang được nhìn nhận như một nền tảng công nghệ có khả năng tổ chức lại hoạt động sản xuất và dịch vụ của nhiều ngành nghề.
Nghiên cứu của các chuyên gia Aiga Stokenberga và Maria Catalina Ochoa thuộc Ngân hàng Thế giới cho thấy UAV đặc biệt phát huy hiệu quả ở những khu vực địa hình phức tạp, nơi hạ tầng giao thông chưa phát triển đồng bộ. Trong một số trường hợp, thiết bị bay không người lái có thể rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển mẫu xét nghiệm, máu và vật tư y tế khẩn cấp, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ công cho cộng đồng ở vùng sâu, vùng xa.
Xu hướng đó tạo ra một thay đổi quan trọng trong cách nhìn nhận về không gian tầm thấp. Nếu trước đây chủ yếu là khu vực được quản lý dưới góc độ hoạt động bay thì hiện nay nhiều quốc gia đã bắt đầu xem đây là một nguồn lực phát triển mới. Theo đánh giá của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), UAV không chỉ mở rộng năng lực logistics và dịch vụ công mà còn tạo ra các chuỗi giá trị công nghiệp hoàn toàn mới liên quan tới dữ liệu, phần mềm, quản lý không lưu, cảm biến và tự động hóa.
Đối với Việt Nam, Kết luận 99-KL/TW của Bộ Chính trị về khai thác, quản trị và bảo vệ không gian tầm thấp phục vụ phát triển đất nước trong tình hình mới, cùng việc UAV được đưa vào danh mục công nghệ chiến lược quốc gia đánh dấu sự thay đổi trong tư duy phát triển. Vùng trời tầm thấp không còn được xem là khu vực quản lý hoạt động bay mà trở thành một không gian kinh tế mới gắn với hạ tầng số, dữ liệu và công nghệ cao, mở ra hệ sinh thái công nghệ hình thành chung quanh.
Trong nhiều năm, các ứng dụng UAV tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào nông nghiệp, đo đạc địa hình hoặc một số nhiệm vụ chuyên ngành. Tuy nhiên, những chuyển động gần đây cho thấy thị trường đang bắt đầu bước sang giai đoạn mới. Điện Biên là địa phương đầu tiên tại Việt Nam được cấp phép thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) phát triển kinh tế tầm thấp bằng phương tiện bay không người lái với mục tiêu thực hiện khoảng 6.000 chuyến bay an toàn. Điểm đáng chú ý, thử nghiệm này theo dõi vận hành phương tiện bay và đánh giá khả năng ứng dụng trong logistics, nông nghiệp, cứu nạn cứu hộ, quản lý tài nguyên, các dịch vụ công tại khu vực miền núi có địa hình phức tạp.
Thử nghiệm bước đầu đã phát huy hiệu quả khi gần 6 tấn cà-phê được chuyển từ vùng nguyên liệu ở Mường Ảng xuống khu vực sơ chế, sản xuất với 118 chuyến bay UAV trong tháng 9. UAV cũng được thử nghiệm phun thuốc trên nương tại một khu đồi ở Mường Ảng, với diện tích 1 ha, thiết bị mất 7-10 phút, so với 3-4 giờ nếu làm thủ công trên địa hình dốc.
Có thể thấy, việc lựa chọn Điện Biên không phải ngẫu nhiên. Đây là địa phương có điều kiện địa lý đặc trưng của nhiều khu vực miền núi Việt Nam, nơi khoảng cách địa lý và hạ tầng giao thông vẫn tạo ra chi phí phát triển lớn. Nếu UAV chứng minh được hiệu quả trong những môi trường như vậy, mô hình này hoàn toàn có thể mở rộng sang nhiều địa bàn khác thuộc Tây Bắc, Tây Nguyên hoặc các vùng đảo xa bờ.
Cùng với đó, sự xuất hiện của các doanh nghiệp trong nước cũng cho thấy UAV đang dần vượt qua giai đoạn thử nghiệm sơ khai. Bên cạnh các dự án thương mại của khu vực tư nhân, việc Viettel từng bước phát triển các dòng UAV phục vụ nhiều mục đích khác nhau và đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế minh chứng doanh nghiệp Việt đã bắt đầu tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ này. Giá trị của những hợp đồng xuất khẩu là việc sản phẩm Việt Nam có thể đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của thị trường nước ngoài hay không.
Bài toán quan trọng hơn nằm ở chỗ UAV là một trong số ít lĩnh vực mà Việt Nam có cơ hội tham gia tương đối sớm vào một chuỗi giá trị mới đang hình thành. Không giống các ngành bán dẫn hay động cơ hàng không vốn đòi hỏi nhiều thập niên tích lũy công nghệ, UAV có thể tích hợp nhiều công nghệ hiện đại nhưng vẫn còn khoảng trống cho những doanh nghiệp mới gia nhập thông qua phát triển phần mềm, hệ thống điều khiển, cảm biến, thuật toán tự hành và các ứng dụng chuyên ngành.
PGS, TS Bùi Thế Duy, Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội cho rằng mục tiêu hiện nay không chỉ là nghiên cứu mà phải đưa công nghệ vào thực tiễn và chuyển hóa thành năng lực sản xuất thật sự. Theo ông, muốn làm chủ các công nghệ chiến lược, Việt Nam cần đồng thời xây dựng nền tảng nghiên cứu đủ mạnh và tạo điều kiện để kết quả nghiên cứu được thương mại hóa. Nhận định này đặc biệt phù hợp với UAV bởi mỗi thiết bị bay được phát triển trong nước thực chất là sự kết hợp giữa AI, phần mềm điều khiển, vi điện tử, vật liệu mới, công nghệ năng lượng và an ninh mạng.
Nhìn rộng hơn, kinh tế tầm thấp không phải câu chuyện sản xuất thêm một loại thiết bị. Trong chuỗi giá trị UAV, phần giá trị cao nhất thường nằm ở hệ thống điều khiển, phần mềm, thuật toán tự hành, cảm biến và dữ liệu. Đây cũng là các lĩnh vực có quan hệ trực tiếp với chiến lược phát triển kinh tế số và công nghiệp công nghệ cao của Việt Nam.
Kiến tạo đường bay để cất cánh
Theo chuyên gia Robin Riedel của Tập đoàn tư vấn chiến lược McKinsey&Company, khi công nghệ, quy định và mô hình vận hành tiếp tục hoàn thiện, UAV sẽ là một bộ phận quan trọng của hệ thống logistics và đạt khả năng cạnh tranh về chi phí trong nhiều lĩnh vực. Điều đó đồng nghĩa với việc phát triển UAV cũng là phát triển các ngành AI, điện toán đám mây, viễn thông, dữ liệu lớn và an ninh mạng đi kèm.
Ở góc độ kinh tế vĩ mô, PGS, TS Trần Đình Thiên - nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam phân tích, Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà tăng trưởng phải dựa nhiều hơn vào tri thức, đổi mới sáng tạo, số hóa và AI hóa. Đây không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu của cạnh tranh toàn cầu. Từ đó, kinh tế không gian tầm thấp có thể được xem là một trong những lĩnh vực hiếm hoi nơi nhiều xu hướng công nghệ chiến lược cùng hội tụ và có khả năng tạo ra động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa ý tưởng công nghệ và thị trường vẫn là thách thức lớn. Nhiều công nghệ có thể chứng minh hiệu quả trong phòng thí nghiệm nhưng không thể thương mại hóa do thiếu cơ chế thử nghiệm hoặc chưa có khuôn khổ pháp lý phù hợp. Đây là lý do mô hình Sandbox được xem là một trong những công cụ quan trọng nhất đối với các lĩnh vực mới.
Theo GS, TS Hoàng Văn Cường - Phó Chủ tịch Hội Khoa học kinh tế Việt Nam, trong những ngành công nghệ mới, thể chế cần chuyển từ tư duy quản lý sang kiến tạo phát triển; cơ chế thử nghiệm và hậu kiểm là điều kiện để các mô hình mới có cơ hội chứng minh hiệu quả trước khi mở rộng quy mô. Với UAV, Sandbox không đơn thuần là nới lỏng quy định mà là cơ chế giúp công nghệ được kiểm nghiệm trong thực tế, đồng thời tạo dữ liệu để cơ quan quản lý đánh giá rủi ro và hoàn thiện chính sách.
Đó cũng là lý do Kết luận 99-KL/TW đặt trọng tâm vào cả ba yếu tố: khai thác, quản trị và bảo vệ không gian tầm thấp. Trong nền kinh tế số, mỗi chuyến bay UAV vận chuyển hàng hóa hoặc thu thập hình ảnh, đồng thời tạo ra lượng dữ liệu lớn liên quan đến địa hình, hạ tầng, dân cư và hoạt động kinh tế. Không gian tầm thấp vì vậy gắn trực tiếp với câu chuyện chủ quyền dữ liệu, an ninh mạng và năng lực tự chủ công nghệ.
Mục tiêu đến năm 2045 đưa kinh tế không gian tầm thấp đóng góp khoảng 1,5% GDP và nâng tỷ lệ nội địa hóa các dòng UAV chủ lực lên hơn 85% cho thấy Việt Nam đang hướng tới một bước phát triển xa hơn việc ứng dụng công nghệ. Đó là mục tiêu hình thành một ngành kinh tế-kỹ thuật mới dựa trên năng lực làm chủ công nghệ, dữ liệu và công nghiệp số. Nếu tận dụng tốt cơ hội này, không gian tầm thấp có thể trở thành một động lực tăng trưởng mới, nơi công nghệ, sản xuất, dữ liệu và chủ quyền quốc gia cùng hội tụ trong một hệ sinh thái phát triển của tương lai.
TIỆP NGUYỄN