Một tuần sóng gió của các ngân hàng trung ương
Thị trường tài chính thế giới vừa trải qua một tuần đặc biệt khi các ngân hàng trung ương lớn đồng loạt phát đi tín hiệu cứng rắn hơn trước áp lực lạm phát.
Rạng sáng 17/9 theo giờ Việt Nam, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất quỹ liên bang thêm 25 điểm cơ bản, lên 3,75-4%/năm. Đây là lần tăng đầu tiên của Fed kể từ năm 2023. Đáng chú ý, 16/18 quan chức Fed dự báo lãi suất sẽ tăng ít nhất một lần nữa trong năm nay.
Động thái của Fed không chỉ nhằm chống lạm phát. Nó còn mang ý nghĩa về uy tín của chính sách tiền tệ trong bối cảnh giá cả vẫn cao và áp lực chính trị đối với Fed lớn. Trong bối cảnh đó, việc Fed tiếp tục tăng lãi suất cũng được thị trường nhìn nhận như một tín hiệu về quyết tâm đưa lạm phát trở lại mục tiêu.
Tại Nhật Bản, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) ngày 18/9 đã nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên 1,25%, mức cao nhất trong khoảng 31 năm. Đây tiếp tục là bước đi rời xa chính sách tiền tệ siêu nới lỏng kéo dài hàng thập niên, trong bối cảnh lạm phát và đồng yen suy yếu tạo thêm sức ép.
Ngày 10/9, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) quyết định tăng ba lãi suất điều hành thêm 25 điểm cơ bản. ECB dự báo lạm phát bình quân khu vực đồng euro ở mức 3% trong năm 2026, trong khi tăng trưởng chỉ khoảng 0,9%.
Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) là trường hợp cho thấy sự phân hóa rõ hơn: ngân hàng trung ương này giữ lãi suất ở 3,75%, song 3/9 thành viên MPC muốn tăng lên 4%.
Một điểm đáng chú ý là áp lực lạm phát lần này không chỉ đến từ phía cầu. Tại nhiều nền kinh tế, cú sốc năng lượng và các yếu tố địa chính trị đang làm gia tăng áp lực giá từ phía cung.
Đây chính là bài toán khó nhất đối với các ngân hàng trung ương: lãi suất có thể làm giảm nhu cầu, nhưng không thể tạo thêm dầu, khí đốt, chip hay các nguyên liệu quan trọng. Khi nguyên nhân của lạm phát nằm ngày càng nhiều ở phía cung, hiệu quả của “vũ khí lãi suất” trở nên hạn chế hơn.
Giá vàng tăng, yen tiếp tục giảm: Thị trường đang nói điều gì?
Điều đáng chú ý là phản ứng của thị trường lại không hoàn toàn giống với những gì thường xảy ra trong một chu kỳ thắt chặt tiền tệ.
Giá vàng sau khi có thời điểm rơi xuống vùng 4.250 USD/ounce trong ngày 17/9 đã phục hồi, lên khoảng 4.378 USD/ounce vào cuối tuần.
Điều này đáng chú ý bởi đồng USD vẫn mạnh lên và lợi suất trái phiếu Mỹ ở mức cao, hai yếu tố thường tạo sức ép lên giá vàng.
Thậm chí, phản ứng của đồng yen còn gây bất ngờ hơn. BoJ tăng lãi suất lên mức cao nhất trong hơn ba thập niên nhưng yen vẫn suy yếu sau quyết định. Ngày 18/9, đồng tiền này giảm gần 1% khi thị trường tập trung vào hai phiếu phản đối quyết định tăng lãi suất và thông điệp chưa đủ mạnh về các bước đi tiếp theo.
Những phản ứng này cho thấy thị trường không chỉ phản ứng với quyết định lãi suất hiện tại mà còn tập trung vào quỹ đạo chính sách trong những tháng tới.
Nói cách khác, một lần tăng 25 điểm cơ bản chưa đồng nghĩa thị trường tin rằng một chu kỳ thắt chặt kéo dài đang bắt đầu.
Dự báo trung vị của Fed cho thấy lãi suất ở khoảng 4,1% vào cuối năm 2026 và vẫn quanh vùng này vào cuối năm 2027. Điều đó khác khá xa một chu kỳ tăng lãi suất liên tục như giai đoạn 2022-2023.
ECB và BOE cũng đang đứng trước một bài toán tương tự. Nhiều quan chức thừa nhận cú sốc năng lượng là nguồn quan trọng của lạm phát, trong khi chính sách tiền tệ không thể trực tiếp kiểm soát giá năng lượng.
Đó là lý do có thể lý giải nghịch lý của thị trường hiện nay.
Các ngân hàng trung ương dường như buộc phải tỏ ra cứng rắn, bởi nếu để lạm phát kéo dài, kỳ vọng lạm phát có thể mất neo và uy tín chính sách suy giảm. Nhưng điều đó không có nghĩa họ muốn đẩy nền kinh tế vào một chu kỳ thắt chặt sâu và kéo dài.
Ngược lại, lãi suất quá cao có thể làm tăng chi phí nợ công, gây sức ép lên doanh nghiệp và hộ gia đình, đồng thời làm suy yếu tăng trưởng. Đây là rủi ro đặc biệt đáng chú ý khi nợ công tại nhiều nền kinh tế lớn đã ở mức rất cao.
Vì vậy, thị trường dường như đang phân biệt giữa “tăng lãi suất để chống lại lạm phát trước mắt” và “bước vào một chu kỳ thắt chặt tiền tệ kéo dài”.
Sự khác biệt này rất quan trọng.
Nếu lạm phát chủ yếu đến từ phía cung, tác động của lãi suất sẽ hạn chế. Nếu cú sốc năng lượng giảm dần, áp lực lạm phát có thể hạ nhiệt mà không nhất thiết đòi hỏi các ngân hàng trung ương phải liên tục tăng lãi suất.
Thực tế, giá dầu dù vẫn ở mức cao đã không tăng dựng đứng như những kịch bản bi quan nhất. Nguồn cung từ Mỹ và một số nước ngoài OPEC+ như Brazil, Canada giúp giảm phần nào áp lực thiếu hụt, trong khi nhu cầu toàn cầu có dấu hiệu chậm lại.
Trong bối cảnh đó, vàng tăng trở lại có thể phản ánh không chỉ nhu cầu phòng thủ trước địa chính trị, mà còn là sự hoài nghi ngày càng lớn về khả năng lãi suất đơn độc giải quyết được bài toán lạm phát.
Yen giảm sau khi BoJ tăng lãi suất cũng mang một thông điệp tương tự: một quyết định chính sách không quan trọng bằng việc thị trường tin ngân hàng trung ương có thể và muốn đi xa đến đâu.
Có lẽ vì thế, tuần qua chưa hẳn đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên tiền tệ thắt chặt mới. Nó giống một lời nhắc nhở hơn: trong một thế giới mà lạm phát ngày càng chịu ảnh hưởng của địa chính trị, năng lượng, chuỗi cung ứng và những thay đổi cấu trúc, lãi suất vẫn là vũ khí quan trọng, nhưng không còn là vũ khí duy nhất và cũng không phải lúc nào đủ mạnh để giải quyết vấn đề.
Đó có thể là lý do giá vàng, trái phiếu, tiền tệ và chứng khoán đang phản ứng khác với “giáo trình” quen thuộc của những chu kỳ tăng lãi suất trước đây.