Bỏ qua điều hướng
•

Những hiểu lầm phổ biến của phụ huynh khi kiểm soát cận thị cho con

Những hiểu lầm phổ biến của phụ huynh khi kiểm soát cận thị cho con
Nguồn ảnh: Tuổi Trẻ

Nhiều phụ huynh cho rằng trẻ cận chỉ cần đeo kính đúng độ hoặc chờ đến khi độ cận ổn định. Tuy nhiên, chỉnh kính và kiểm soát tiến triển cận thị là hai mục tiêu khác nhau. Việc hiểu đúng và theo dõi sớm có thể giúp phụ huynh chủ động hơn trong chăm sóc thị lực của trẻ.

Những hiểu lầm phổ biến về kiểm soát cận thị cho con trong năm 2026 - Ảnh 1.

Kính đúng độ giúp cải thiện khả năng nhìn, nhưng việc kiểm soát tiến triển cận thị cần được theo dõi riêng - Ảnh: BVCC

Cận thị không chỉ là chuyện “nhìn không rõ”

Theo ThS.BS Nguyễn Huỳnh Yến Nhi - Trưởng khoa Kiểm soát Cận thị, Mắt Sài Gòn Cách Mạng Tháng Tám - một trong những hiểu lầm phổ biến của phụ huynh là cho rằng khi trẻ đã được chỉnh kính đúng độ thì vấn đề cận thị đã được giải quyết.

Thực tế, chỉnh kính và kiểm soát tiến triển cận thị là hai mục tiêu khác nhau. Vì vậy việc trẻ nhìn rõ sau khi đeo kính không đồng nghĩa với việc cận thị đã ngừng tiến triển.

Với trẻ đang trong độ tuổi phát triển, phụ huynh cần quan tâm đến sự thay đổi của độ cận theo thời gian thay vì chỉ dựa vào khả năng nhìn rõ sau khi chỉnh kính.

Chỉnh kính giúp đưa hình ảnh về đúng tiêu điểm để trẻ nhìn rõ hơn nhưng không có tác dụng làm chậm tiến triển cận thị. Trong khi đó kiểm soát cận thị hướng đến việc làm chậm tốc độ tăng độ, hạn chế kéo dài trục nhãn cầu và giảm nguy cơ biến chứng về sau.
ThS.BS Nguyễn Huỳnh Yến Nhi

Một quan niệm sai lầm khác là chỉ cần quan tâm đến kiểm soát cận thị khi độ cận đã tăng nhiều hoặc đến khi trẻ lớn và độ cận ổn định. Theo bác sĩ Yến Nhi, cận thị thường xuất hiện và tiến triển trong giai đoạn trẻ còn phát triển. Do đó việc theo dõi không nên trì hoãn đến thời điểm độ cận ổn định.

Nếu trẻ đã đeo kính đúng độ nhưng độ cận vẫn tăng, phụ huynh cũng không nên cho rằng kính đang đeo là nguyên nhân khiến trẻ tăng độ.

Kính đúng độ có nhiệm vụ giúp trẻ nhìn rõ, trong khi cận thị vẫn có thể tiếp tục tiến triển do quá trình phát triển của mắt và nhiều yếu tố nguy cơ khác.

Trong quá trình học tập, cha mẹ có thể chú ý những biểu hiện như nheo mắt khi nhìn bảng, phải ngồi gần hơn, cúi sát khi đọc hoặc viết, thường xuyên dụi mắt, than nhìn mờ, đau hoặc mỏi mắt. Đây là những dấu hiệu nên đưa trẻ đi kiểm tra thay vì chờ đến khi con không còn nhìn rõ.

Ngay cả khi chưa xuất hiện những biểu hiện trên, phụ huynh vẫn nên ghi nhớ lịch kiểm tra mắt hoặc tái khám của trẻ, đặc biệt với những trẻ đã được ghi nhận cận thị tiến triển.

Những hiểu lầm phổ biến về kiểm soát cận thị cho con trong năm 2026 - Ảnh 2.

Mỗi trẻ có tình trạng mắt và khả năng đáp ứng khác nhau nên cần được đánh giá trước khi lựa chọn phương pháp kiểm soát cận thị - Ảnh: BVCC

Hiểu đúng để lựa chọn giải pháp phù hợp cho trẻ

ThS.BS Nguyễn Huỳnh Yến Nhi cho rằng kiểm soát cận thị không chỉ diễn ra tại phòng khám mà còn cần sự đồng hành của phụ huynh trong sinh hoạt hằng ngày của trẻ.

Trong thời gian học tập, cha mẹ nên chú ý giúp trẻ cân bằng giữa học và nghỉ, tránh để trẻ liên tục nhìn gần trong thời gian quá dài. Trẻ nên duy trì khoảng cách đọc, viết phù hợp, học trong điều kiện đủ ánh sáng và có những khoảng nghỉ để mắt được chuyển sang nhìn xa.

Bên cạnh đó, nên tạo điều kiện để trẻ ra ngoài trời và vận động khoảng 2 giờ mỗi ngày khi điều kiện cho phép. Với điện thoại, máy tính bảng hay máy tính, điều cần quan tâm không chỉ là thời lượng sử dụng mà còn là khoảng cách, thời gian nhìn liên tục và việc trẻ có được nghỉ mắt, vận động ngoài trời đầy đủ hay không.

Phụ huynh cũng nên xem việc kiểm tra mắt định kỳ như một phần trong lịch chăm sóc sức khỏe của con, thay vì chỉ đưa trẻ đi khám khi con nhìn mờ hoặc kính hiện tại không còn phù hợp.

“Tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn, chúng tôi định hướng là không áp dụng một giải pháp duy nhất cho tất cả trẻ. Trẻ được đánh giá trước khi lựa chọn phương pháp kiểm soát cận thị phù hợp”, bác sĩ Yến Nhi nhận định.

Những hiểu lầm phổ biến về kiểm soát cận thị cho con trong năm 2026 - Ảnh 3.

Phụ huynh nên đưa trẻ tái khám theo lịch để theo dõi sự thay đổi của thị lực và tình trạng mắt - Ảnh: BVCC

Kiểm soát cận theo từng trường hợp

Theo bác sĩ Nguyễn Huỳnh Yến Nhi, tùy tình trạng và chỉ định chuyên môn, các giải pháp có thể bao gồm kính gọng kiểm soát cận thị, kính áp tròng ban đêm Ortho-K, thuốc nhỏ mắt atropine nồng độ thấp hoặc các phương án phối hợp phù hợp trong từng trường hợp.

Điều quan trọng là phương pháp kiểm soát cận thị cần được lựa chọn phù hợp với tình trạng của từng trẻ và có sự theo dõi trong quá trình sử dụng. Qua các lần tái khám, bác sĩ có thể theo dõi sự thay đổi độ khúc xạ, chiều dài trục nhãn cầu khi có chỉ định, tình trạng sức khỏe mắt và mức độ đáp ứng để có hướng theo dõi phù hợp.

“Phụ huynh cần đồng hành cùng trẻ trong sinh hoạt hằng ngày, từ việc xây dựng thói quen sử dụng mắt hợp lý, tạo điều kiện cho trẻ hoạt động ngoài trời đến việc ghi nhớ lịch tái khám”, bác sĩ Yến Nhi nhấn mạnh.

Những hiểu lầm phổ biến về kiểm soát cận thị cho con trong năm 2026 - Ảnh 4.

Những hiểu lầm phổ biến của phụ huynh khi kiểm soát cận thị cho con - Ảnh 6.Hoạt động ngoài trời: 'liều thuốc bổ' cho đôi mắt của trẻ

Theo dự báo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đến năm 2050, khoảng 50% dân số thế giới sẽ mắc cận thị. Số liệu từ Bệnh viện Mắt Trung ương cũng cho thấy tình trạng tật khúc xạ ở trẻ đáng lo ngại khi khoảng 51% trẻ tại Hà Nội và 75,6% trẻ tại TP.HCM mắc tật khúc xạ.

Nhiều phụ huynh cho rằng trẻ đã đeo kính đúng độ, nhìn rõ hơn, đồng nghĩa với việc cận thị được giải quyết, nhưng đây là cách hiểu chưa đầy đủ. Theo ThS.BS Nguyễn Huỳnh Yến Nhi, Trưởng khoa Kiểm soát Cận thị, Mắt Sài Gòn Cách Mạng Tháng Tám, chỉnh kính và kiểm soát tiến triển cận thị thực chất là hai mục tiêu khác nhau. Kính đúng độ giúp hình ảnh hội tụ đúng tiêu điểm, cải thiện khả năng nhìn, nhưng không tự động làm chậm quá trình tăng độ cận của trẻ. Vì vậy, việc trẻ đọc được chữ trên bảng sau khi đeo kính không chứng minh rằng cận thị đã ngừng tiến triển, nhất là trong giai đoạn mắt vẫn đang phát triển. Điều phụ huynh cần quan tâm là độ cận thay đổi ra sao theo thời gian, thay vì chỉ đánh giá tình trạng mắt qua cảm giác nhìn rõ hiện tại của con. Kiểm soát cận thị hướng đến việc làm chậm tốc độ tăng độ, hạn chế kéo dài trục nhãn cầu và giảm nguy cơ biến chứng về sau. Một hiểu lầm khác là chỉ cần bắt đầu kiểm soát cận thị khi độ cận đã tăng nhiều, hoặc chờ đến lúc trẻ lớn hơn, thị lực được cho là ổn định rồi mới theo dõi. Bác sĩ Yến Nhi lưu ý cận thị thường xuất hiện và tiến triển khi trẻ còn trong giai đoạn phát triển, nên việc thăm khám không nên trì hoãn đến một thời điểm chưa chắc chắn. Theo dõi sớm giúp phụ huynh nhận biết thay đổi của mắt, từ đó trao đổi với bác sĩ về hướng xử trí phù hợp cho từng trẻ. Khi trẻ đã đeo kính đúng độ nhưng số kính vẫn tăng, cha mẹ cũng không nên vội kết luận kính đang sử dụng là nguyên nhân khiến cận thị nặng hơn. Kính có nhiệm vụ giúp trẻ nhìn rõ, còn sự tiến triển của cận thị liên quan đến quá trình phát triển mắt cùng nhiều yếu tố nguy cơ khác. Trong học tập, trẻ nheo mắt khi nhìn bảng, ngồi gần hơn, cúi sát lúc đọc viết, thường xuyên dụi mắt hoặc than mờ, đau, mỏi mắt đều cần được kiểm tra. Ngay cả khi con chưa biểu hiện rõ những dấu hiệu bất thường, phụ huynh vẫn nên ghi nhớ lịch khám và tái khám, đặc biệt nếu trẻ đã được ghi nhận cận thị tiến triển. Mỗi trẻ có tình trạng mắt, mức độ cận và khả năng đáp ứng khác nhau, nên không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm của trẻ khác để lựa chọn giải pháp. Việc đánh giá chuyên môn trước khi can thiệp giúp gia đình tránh tâm lý đổi kính liên tục nhưng bỏ quên mục tiêu quan trọng là theo dõi tốc độ tiến triển. Kiểm soát cận thị không chỉ diễn ra trong phòng khám, mà còn cần sự đồng hành đều đặn của cha mẹ trong những sinh hoạt hằng ngày của trẻ. Khi học, trẻ nên được cân bằng giữa thời gian tập trung và thời gian nghỉ, tránh nhìn gần liên tục quá lâu, duy trì khoảng cách đọc viết phù hợp và học trong điều kiện đủ ánh sáng. Những khoảng nghỉ để mắt chuyển sang nhìn xa giúp trẻ giảm thời gian hoạt động nhìn gần liên tục, vốn thường xuất hiện trong học tập và sử dụng thiết bị. Bên cạnh việc sắp xếp thời gian học hợp lý, phụ huynh nên tạo điều kiện để trẻ ra ngoài trời và vận động khoảng hai giờ mỗi ngày khi điều kiện cho phép. Với điện thoại, máy tính bảng và máy tính, cha mẹ không nên chỉ đếm tổng thời lượng sử dụng, mà cần chú ý khoảng cách nhìn, thời gian nhìn liên tục, thời gian nghỉ mắt và hoạt động ngoài trời. Kiểm tra mắt định kỳ cũng nên được xem là một phần trong lịch chăm sóc sức khỏe, thay vì chỉ thực hiện khi trẻ nhìn mờ hoặc kính cũ không còn phù hợp. Theo thông tin Tuổi Trẻ dẫn lời bác sĩ Yến Nhi, Bệnh viện Mắt Sài Gòn không áp dụng một giải pháp duy nhất cho mọi trẻ, mà đánh giá từng trường hợp trước khi lựa chọn phương pháp kiểm soát thích hợp. Tùy tình trạng và chỉ định chuyên môn, các giải pháp có thể gồm kính gọng kiểm soát cận thị, kính áp tròng ban đêm Ortho-K, thuốc nhỏ mắt atropine nồng độ thấp hoặc phương án phối hợp. Điều quan trọng nhất là trẻ được tái khám theo lịch, theo dõi sự thay đổi thị lực và tình trạng mắt, đồng thời duy trì thói quen sinh hoạt hỗ trợ kiểm soát cận thị.