Ở Mù Cang Chải, “sóng lúa bện sóng người uống sóng thời gian”. Thời gian được gieo xuống đất, mọc lên thành mùa màng, từ mùa màng đi vào ký ức rồi trở lại thân thể người. Bởi thế, “ngữ liệu của tháng năm” không phải kho lưu niệm mà là phần đời gửi vào người viết như một văn bản chưa hoàn tất, buộc người viết phải học cách “đọc biểu đồ” đời, đọc thời tiết bên ngoài để nhận ra những “bão lòng” bên trong. “Uống sóng thời gian” chính là cách hấp thụ, chuyển hóa đời sống thành kinh nghiệm và ngôn từ.
Trong vùng chập chờn giữa “bản năng” - “bản ngã”, thơ sinh ra từ một khoảng căng. Bản năng thèm yêu khát sống, muốn “gieo một mầm xanh giữa những khe nứt của giáo điều”. Bản ngã muốn tiết chế và xác lập nhân vị. Cái tôi ấy không sống trước thời gian, mà sống trong “nếp gấp” của thời gian.
Từ những ký ức và thương tổn, chủ thể thơ đi đến xác quyết: “em tắm nghi lễ đời mình”, “cuộn tóc, điểm son, cời mình lộng lẫy”, “mượn mùi già năm trước/tắm lại chuỗi ngày xuân non”. “Tắm” không còn là sinh hoạt đời thường mà thành hành động thanh tẩy, tái lập, gọi lại chính mình.
“Chỉ có những vết thương đã lên da non nhưng vẫn biết hát” có thể xem như một tuyên ngôn thẩm mỹ. Nỗi đau không bị phủ nhận; nó bung bật thành xung lực sáng tạo. Cái tôi ở đây không tự coi mình là trung tâm thế giới, mà chỉ thực hiện quyền tự cứu rỗi đời sống bản thân.
Tuy nhiên, cánh cửa căn phòng đẹp cá nhân luôn biết mở ra: Với mẹ, cha, làng, quê hương, những phận người, lịch sử, đất, núi, biển và những người lính giữ đất canh trời. “Sông dạy người xưa cách ngăn dòng để sống/và dạy ta cách mở lòng để yêu”. Lúc này, cái tôi “như bài thơ tự do”, đi qua nhiều giọng, nhiều vùng, nhiều thân phận. Sông Hồng là lịch sử; Truông Bồn là chứng tích chiến tranh; Mù Cang Chải là “phúc lành của đất”; biên giới là trách nhiệm; biển là “định mệnh hiện sinh”... Những nơi đã qua, những người đã gặp đều trở thành miền yêu thương để cái tôi ký gửi tâm hồn mình.
Vậy nên, "ngàn tọa độ” không làm cái tôi phân mảnh, mà tạo nên một bản đồ thuộc về. Cái tôi càng đi xa khỏi trung tâm bản thể càng “bám rễ” sâu vào đời sống, vào nhân quần.
“Bình yên” không đến sau giông bão. Nó xuất hiện ngay trong giông bão, như dáng người canh sương giữa “đỉnh gió”. Đó là thứ bình yên của chủ thể sống biết gạn buồn tìm vui, biết đem sự “bao dung”, “ấm áp” để đối đãi với mình, với đời.
Hành trình của “Nếp gấp của chiều” không phải từ cái tôi đến xóa bỏ cái tôi, mà từ một cái tôi bị thời gian gấp lại đến một cái tôi biết tự mở mình ra, để đi từ “khóc ký ức” đến “đau cố hương”, “xót rừng già”, “thương biển lớn”. Không là ủi nếp gấp, không chạy khỏi vết thương, mà “học cách nuốt vào”, biến chúng thành đất sống, để “chừa lại một chỗ/cho bóng mình ngồi”. Đi qua những đa đoan đa sự, cái tôi tìm về “sự giản đơn”, để an nhiên.
Cũng như thơ, sau vật vã “cách tân”, trở về với sự thân gần, xanh tươi, như “lúa sắn ngô khoai gieo sống gieo cười”.
HOÀNG ĐĂNG KHOA