Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, người dân và du khách khi đến vùng chè Shan tuyết cổ thụ Suối Giàng có thể quét mã QR gắn trên từng cây để tìm hiểu tuổi đời, tọa độ, độ cao, điều kiện thời tiết, khí hậu, độ ẩm nơi cây sinh trưởng và câu chuyện riêng gắn với từng gốc chè hàng trăm năm tuổi.
Từ một thao tác tưởng như đơn giản, những cây chè vốn chỉ được nhận diện bằng kinh nghiệm của người dân nay đã có thêm một “danh tính số.” Công nghệ đang giúp câu chuyện về cây chè Shan tuyết được kể theo một cách mới, đồng thời tạo thêm cơ sở để minh bạch hóa nguồn nguyên liệu, nâng cao giá trị sản phẩm và hỗ trợ bảo tồn những cây chè cổ thụ ở vùng cao.
Đây cũng là một trong những hướng đi đáng chú ý trong quá trình ứng dụng khoa học kỹ thuật, công nghệ và chuyển đổi số vào sản xuất nông nghiệp tại Yên Bái.
Khi mỗi cây chè có một “danh tính số”
Suối Giàng, xã vùng cao của tỉnh Yên Bái, từ lâu được biết đến bởi quần thể chè Shan tuyết cổ thụ gắn với đời sống của đồng bào Mông. Vùng nguyên liệu chè tại đây rộng gần 500 ha, trong đó gần 300 ha là diện tích chè mọc tự nhiên. Khoảng 4 vạn cây chè được cho là có tuổi đời từ 100 đến 300 năm, cá biệt có những cây trên 500 năm tuổi.
Giá trị của vùng chè vì thế không chỉ nằm ở sản lượng búp tươi. Độ tuổi của cây, điều kiện sinh trưởng, phương thức canh tác, đặc điểm giống và kỹ thuật chế biến tạo nên những khác biệt mà thị trường trà đặc sản ngày càng quan tâm.
Trong bối cảnh đó, việc gắn mã QR truy xuất nguồn gốc tới từng cây chè mang một ý nghĩa rộng hơn việc cung cấp thông tin cho người mua. Một cây chè cổ thụ từ chỗ chỉ là nguyên liệu sản xuất đã trở thành một phần của câu chuyện sản phẩm.
Khi quét mã, người dùng có thể tiếp cận thông tin về cây chè và vùng sinh trưởng. Với khách du lịch, đây là một trải nghiệm trực quan: thay vì chỉ ngắm những thân chè cổ thụ giữa núi rừng, họ có thể tìm hiểu lịch sử, tuổi đời và điều kiện sống của từng cây ngay tại vườn.
Việc thí điểm định danh và truy xuất thông tin đối với chè Shan tuyết cổ thụ bước đầu cho thấy hiệu quả, tạo sự khác biệt cho sản phẩm và góp phần nâng cao giá trị thương hiệu. Điểm đáng chú ý là công nghệ ở đây không tách rời sản xuất. Truy xuất nguồn gốc chỉ có ý nghĩa khi phía sau mã QR là một quy trình canh tác, thu hái và chế biến được kiểm soát. Với vùng chè cổ thụ, điều này càng quan trọng bởi nguồn nguyên liệu có giá trị đặc biệt nhưng cũng cần được bảo vệ trước áp lực khai thác thương mại.
Tại Suối Giàng, người dân và các thành viên hợp tác xã áp dụng phương thức chăm sóc theo hướng hạn chế tác động đến hệ sinh thái tự nhiên. Cây chè được đốn tỉa hợp lý; tầng thảm thực vật được tận dụng để phân hủy thành mùn, bổ sung dinh dưỡng cho đất; phân bón hữu cơ được tự ủ; không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học và thuốc diệt cỏ trên đồi chè cổ thụ.
Việc thu hái cũng được thực hiện theo từng dòng sản phẩm, có loại lấy một tôm hai lá, có loại chỉ thu hái phần búp non. Đây là những công đoạn tưởng như thủ công nhưng quyết định đáng kể đến chất lượng nguyên liệu đầu vào.
Như vậy, “chuyển đổi số đến từng gốc chè” không thay thế kinh nghiệm của người làm chè mà bổ sung một lớp thông tin mới cho chuỗi giá trị. Nếu kinh nghiệm canh tác giúp giữ chất lượng cây chè, thì công nghệ giúp ghi nhận, quản lý và truyền tải những giá trị đó đến người tiêu dùng.
Từ búp chè cổ thụ đến sản phẩm trà giá trị cao
Một trong những hạn chế của chè Shan tuyết lâu nay là giá trị của nguyên liệu không phải lúc nào cũng được phản ánh trong giá bán cuối cùng. Cây chè có thể hàng trăm năm tuổi, sinh trưởng ở vùng núi cao với điều kiện tự nhiên đặc thù, nhưng nếu chỉ được chế biến theo phương thức phổ thông thì phần giá trị gia tăng vẫn còn hạn chế. Công nghệ chế biến vì vậy trở thành một mắt xích quan trọng.
Tại Hợp tác xã Suối Giàng, chè sau khi thu mua được đưa vào sơ chế bằng dây chuyền máy móc, thực hiện các công đoạn sao, vò và lên hương. Đáng chú ý, hợp tác xã áp dụng kỹ thuật lên men tự nhiên và bán tự nhiên để phát triển những dòng trà có giá trị cao như bạch trà và hồng trà. Việc kết hợp kỹ thuật hiện đại với kinh nghiệm truyền thống đã giúp hợp tác xã đa dạng hóa sản phẩm. Hiện đơn vị có các dòng sản phẩm mang tên “Tuyết Sơn Trà,” trong đó có hồng trà, hoàng trà, diệp trà và bạch trà, được xếp hạng OCOP 4 sao.
Sản phẩm chè cũng được gắn mã QR để cung cấp thông tin về nguồn gốc khi đưa ra thị trường. Theo thông tin từ hợp tác xã, một phần đáng kể sản phẩm được xuất khẩu sang các thị trường như Nhật Bản, Anh và Hàn Quốc; các dòng sản phẩm khác cũng được giới thiệu tới một số thị trường nước ngoài.
Ở góc độ ngành hàng, đây là hướng đi phù hợp với sự thay đổi của thị trường trà đặc sản. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm không chỉ đến hương vị mà còn đến nguồn gốc nguyên liệu, phương thức sản xuất, tiêu chuẩn an toàn và câu chuyện phía sau sản phẩm.
Một gói trà có mã truy xuất không đơn thuần là một sản phẩm có thêm tem nhãn. Nếu hệ thống dữ liệu được xây dựng đầy đủ và cập nhật thường xuyên, có thể trở thành công cụ để kết nối vùng nguyên liệu với cơ sở chế biến, nhà phân phối và người tiêu dùng.
Đối với các thị trường có yêu cầu cao, khả năng chứng minh nguồn gốc nguyên liệu cũng ngày càng quan trọng. Đây là lý do nhiều mô hình sản xuất chè đang chuyển từ truy xuất ở cấp lô hàng sang quản lý chi tiết hơn đối với vùng nguyên liệu và từng hộ sản xuất.
Chuyển đổi số cần gắn với bảo tồn và sinh kế
Với chè Shan tuyết cổ thụ, bài toán lớn nhất không chỉ là bán được sản phẩm với giá cao hơn. Cùng với thương mại hóa, cần duy trì được nguồn tài nguyên và sinh kế của cộng đồng đang trực tiếp chăm sóc những cây chè này.
Đây cũng là điểm khiến mô hình số hóa tại Suối Giàng có ý nghĩa nhất định. Khi từng cây chè được định danh, những thông tin vốn nằm trong ký ức và kinh nghiệm của người dân được chuyển thành dữ liệu có thể lưu trữ, cập nhật và chia sẻ.
Việc quét mã QR để tìm hiểu câu chuyện về cây chè không chỉ tạo trải nghiệm cho du khách mà còn góp phần nâng cao nhận thức, ý thức và trách nhiệm của người dân trong bảo vệ, gìn giữ cây chè quý.
Ở một vùng chè cổ thụ, giá trị bảo tồn và giá trị thương mại không nhất thiết đối lập nhau. Nếu thị trường nhận diện được giá trị của nguyên liệu và chấp nhận trả giá tương xứng, người dân sẽ có thêm động lực để duy trì cây chè lâu năm thay vì khai thác theo hướng ngắn hạn.
Suối Giàng cũng đang từng bước mở rộng chuyển đổi số sang các hoạt động khác. Hạ tầng viễn thông, Internet, thanh toán không dùng tiền mặt, quảng bá sản phẩm trên nền tảng trực tuyến và các mô hình du lịch ứng dụng công nghệ đang tạo ra một hệ sinh thái số rộng hơn cho địa phương.
Trong chuỗi giá trị đó, chè có thể trở thành điểm kết nối giữa sản xuất nông nghiệp, thương mại và du lịch. Du khách đến Suối Giàng có thể nhìn thấy cây chè cổ thụ, quét mã để tìm hiểu thông tin, trải nghiệm quy trình chế biến và sau đó tiếp tục mua sản phẩm qua các kênh trực tuyến. Đó là cách để một cây chè được kết nối với thị trường bằng dữ liệu.
Tuy nhiên, để chuyển đổi số thực sự tạo ra giá trị lâu dài, công nghệ cần đi cùng tiêu chuẩn hóa sản xuất, kiểm soát chất lượng, bảo vệ vùng nguyên liệu và xây dựng hệ thống dữ liệu đáng tin cậy. Mã QR tự thân không làm nên giá trị của một sản phẩm; giá trị nằm ở độ chính xác của thông tin phía sau mã, ở chất lượng sản phẩm và ở khả năng duy trì những cam kết đó trong suốt chuỗi cung ứng.
Với Yên Bái nói riêng và vùng chè Shan tuyết nói chung, hướng đi này đang mở ra một cách tiếp cận mới: không chỉ bán trà, mà từng bước xác lập giá trị của vùng nguyên liệu, của cây chè cổ thụ và của tri thức bản địa bằng khoa học, công nghệ và dữ liệu.
Nếu được triển khai đồng bộ, chuyển đổi số có thể giúp những cây chè hàng trăm năm tuổi tiếp tục đứng vững trên núi cao, đồng thời đưa giá trị của chúng đi xa hơn khỏi vùng nguyên liệu. Khi đó, công nghệ không chỉ là công cụ phục vụ thương mại mà trở thành một phương thức để bảo tồn tài nguyên bản địa, nâng cao thu nhập cho người làm chè và xây dựng vị thế mới cho chè Shan tuyết Việt Nam trên thị trường./.
(Vietnam+)