Kết quả thăm khám cho thấy người bệnh đang trải qua một đợt viêm gan B bùng phát nặng vào những tuần cuối thai kỳ. Tỷ lệ prothrombin chỉ còn 57%, cho thấy chức năng đông máu đã suy giảm. Người bệnh phải được theo dõi sát nguy cơ rối loạn đông máu, chảy máu, suy gan và các biến chứng nặng khác, không chỉ đe dọa sức khỏe người mẹ mà còn ảnh hưởng đến thai nhi.
Điều đáng nói, chồng người bệnh cũng nhiễm viêm gan B. Trong một thời gian dài, cả hai gần như không có biểu hiện bất thường nên việc theo dõi, quản lý bệnh không được thực hiện đầy đủ.
Người mẹ nhiễm virus, đứa trẻ có thể mang bệnh suốt đời
Theo bác sĩ nội trú Nguyễn Thị Thu Trang, Khoa Viêm gan virus, Viện Y học nhiệt đới, Bệnh viện Bạch Mai, phụ nữ mang thai nhiễm virus viêm gan B (HBV) cần được quản lý chặt chẽ. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ sức khỏe người mẹ mà còn phải chủ động ngăn nguy cơ lây truyền virus sang con.
Nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con tăng rõ rệt khi người mẹ có tải lượng virus cao. Vì vậy, thai phụ có HBsAg dương tính cần được đánh giá HBV-DNA, chức năng gan và mức độ tổn thương gan để xác định chỉ định điều trị cho mẹ cũng như biện pháp dự phòng lây truyền cho trẻ.
Trường hợp người phụ nữ 32 tuổi nói trên cho thấy một vấn đề đáng lưu ý: mang virus nhưng vẫn cảm thấy khỏe không đồng nghĩa với việc bệnh đang “ngủ yên”.
Hoạt động của HBV có thể thay đổi theo thời gian. Đặc biệt trong thai kỳ, người phụ nữ cần được theo dõi sức khỏe và tình trạng nhiễm virus theo chỉ định. Việc biết mình nhiễm HBV nhưng không tái khám định kỳ vì không có triệu chứng có thể khiến người bệnh bỏ lỡ thời điểm phát hiện bệnh tiến triển cũng như cơ hội dự phòng lây truyền cho con.
Đây cũng là điểm các bác sĩ đặc biệt lưu ý trong quản lý viêm gan B: người bệnh có thể không cảm thấy mình đang mắc bệnh, trong khi virus vẫn tồn tại và tiếp tục gây tổn thương gan hoặc có nguy cơ lây truyền cho người khác.
Nhiễm HBV càng sớm, nguy cơ thành mạn tính càng cao
Mối nguy lớn nhất của lây truyền HBV từ mẹ sang con không chỉ nằm ở thời điểm trẻ chào đời. Trẻ có thể hoàn toàn khỏe mạnh, không có biểu hiện bệnh rõ ràng, nhưng virus vẫn tồn tại trong cơ thể và trở thành nhiễm HBV mạn tính.
Theo các bác sĩ, độ tuổi nhiễm HBV lần đầu có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng chuyển thành nhiễm mạn tính. Ở người trưởng thành có hệ miễn dịch khỏe mạnh, tỷ lệ chuyển từ nhiễm HBV cấp tính sang mạn tính chỉ khoảng 2-5%.
Ngược lại, với trẻ sơ sinh nhiễm HBV từ mẹ, nguy cơ chuyển thành nhiễm mạn tính có thể lên tới 85-90%.
Sự khác biệt này khiến lây truyền HBV từ mẹ sang con trở thành một mắt xích đặc biệt quan trọng trong phòng ngừa viêm gan B. Một lần lây nhiễm ở thời điểm sơ sinh có thể khiến trẻ phải sống chung với virus trong nhiều thập kỷ, làm tăng nguy cơ viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư gan nếu không được theo dõi, quản lý phù hợp.
Tiến sĩ, bác sĩ Đỗ Văn Thành, Trưởng khoa Viêm gan virus, Phó Viện trưởng Viện Y học nhiệt đới, Bệnh viện Bạch Mai, nhấn mạnh lây truyền HBV từ mẹ sang con không chỉ là câu chuyện của một thai phụ hay một gia đình.
Nếu không được phát hiện và can thiệp, trẻ nhiễm HBV có thể trở thành người mang virus mạn tính, sau này tiếp tục truyền virus cho bạn đời hoặc thế hệ tiếp theo.
“Vì vậy, nếu không cắt đứt được đường lây truyền từ mẹ sang con, chúng ta không chỉ để lại gánh nặng bệnh tật cho một đứa trẻ mà còn có nguy cơ duy trì đường lây nhiễm trong gia đình và cộng đồng qua nhiều thế hệ”, Tiến sĩ, bác sĩ Đỗ Văn Thành nhấn mạnh.
Cắt đứt đường lây từ mẹ sang con ngay từ thai kỳ
Viêm gan B là bệnh nguy hiểm, nhưng lây truyền HBV từ mẹ sang con có thể chủ động phòng ngừa nếu các biện pháp dự phòng được thực hiện đầy đủ và đúng thời điểm.
Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Bộ Y tế, việc dự phòng cần bắt đầu từ người mẹ. Phụ nữ có kế hoạch mang thai hoặc đang mang thai cần chủ động xét nghiệm sàng lọc viêm gan B, đặc biệt là xét nghiệm HBsAg, càng sớm càng tốt.
Khi phát hiện HBsAg dương tính, thai phụ cần được đánh giá tải lượng virus, chức năng gan và mức độ tổn thương gan để bác sĩ xác định hướng theo dõi, điều trị và dự phòng lây truyền phù hợp.
Với thai phụ có tải lượng HBV cao, thuốc kháng virus có thể được chỉ định trong thai kỳ nhằm giảm nguy cơ lây truyền HBV cho trẻ.
Sau khi trẻ chào đời, tiêm vaccine viêm gan B càng sớm càng tốt, tối ưu trong 24 giờ đầu, là một mắt xích quan trọng trong dự phòng. Trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HBV cần được tiêm phối hợp vaccine viêm gan B và huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) ngay sau sinh theo đúng hướng dẫn chuyên môn.
Các bác sĩ nhấn mạnh, đây không phải những biện pháp có thể thực hiện riêng lẻ. Sàng lọc người mẹ, đánh giá và điều trị đúng chỉ định trong thai kỳ, cùng với can thiệp dự phòng cho trẻ ngay sau sinh phải tạo thành một chuỗi liên tục.
Bởi nếu một mắt xích bị bỏ qua, cơ hội bảo vệ trẻ trước HBV cũng có thể bị ảnh hưởng.
Các bác sĩ khuyến cáo người đã biết mình nhiễm HBV không nên chờ đến khi xuất hiện vàng da, mệt mỏi hay các triệu chứng bất thường mới đi khám. Đặc biệt với phụ nữ mang thai, việc phát hiện và quản lý HBV sớm không chỉ nhằm bảo vệ sức khỏe của chính người mẹ mà còn là cơ hội để chủ động ngăn một đứa trẻ bước vào vòng xoáy nhiễm virus mạn tính.
THIÊN LAM