Bỏ qua điều hướng
•

Loại rau giàu canxi hơn cả sữa, ăn sống hay chín đều tốt cả

Loại rau giàu canxi hơn cả sữa, ăn sống hay chín đều tốt cả
Nguồn ảnh: KhoaHoc.tv

Rau diếp thơm là loại rau có họ hàng với rau xà lách. Tuy vậy, không nhiều người biết đến và ăn loại rau này.

Rau diếp thơm là loại rau có họ hàng với rau xà lách. Tuy vậy, không nhiều người biết đến và ăn loại rau này.

Cây diếp thơm là một loại rau thuộc họ Xà lách. Đây là loại rau mọc trong thời gian ngắn và rất phổ biến trong nước ta.

Thân của cây diếp thơm có dạng hình trụ và phân nhánh ở phần đỉnh. Các lá mọc đơn lẻ từ thân, có thân lá mềm, lá phiến dài và to, không cuộn. Lá có dạng mảnh mỏng và hai mép lá có những răng cưa nhẹ. Khi lên cao, đầu lá trở nên nhỏ và thon đi.

Thành phần dinh dưỡng của rau diếp thơm là gì?

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, rau diếp thơm có giá trị dinh dưỡng cao, đặc biệt tốt cho sự phát triển của trẻ em, người cao tuổi và phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh.

Thân của cây diếp thơm có dạng hình trụ và phân nhánh ở phần đỉnh.
Thân của cây diếp thơm có dạng hình trụ và phân nhánh ở phần đỉnh.

Loại rau này được bổ sung nhiều vitamin như vitamin A, vitamin B1, và vitamin B2, cùng với nhiều chất dinh dưỡng khác như canxi, sắt và protein... Điều này biến nó thành một lựa chọn tuyệt vời cho việc tiêu thụ trong tình trạng tươi sống.

Vì tính ưu việt này, rau diếp thơm thường được chế biến thành những món ăn hấp dẫn như salad, rau sống thông thường hoặc bánh mỳ kẹp. Ngoài ra, rau này còn có thể được sử dụng để nấu canh hay làm nguyên liệu cho các món lẩu.

Công dụng của rau diếp thơm cho sức khỏe

Rau diếp thơm - Giải nhiệt và hỗ trợ giảm cân: Với khả năng làm mát và thanh nhiệt, rau diếp thơm là một lựa chọn lý tưởng trong mùa hè. Đặc biệt, lượng calo thấp của nó chỉ khoảng 15 calo cho mỗi 100 gram, thấp hơn cả cà chua. Một kilogram rau chỉ chứa 75 calo, là sự lựa chọn tốt cho chế độ ăn giảm cân.

Bảo vệ mắt và ngăn ngừa bệnh thoái hóa: Chất zeaxanthin trong rau diếp thơm có tác dụng cải thiện thị lực, đặc biệt là trong trường hợp thoái hóa vùng điểm vàng võng mạc. Chất này còn giúp ngăn ngừa bệnh đục thủy tinh thể. Flavonoid có mặt trong rau diếp thơm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa ung thư phổi và miệng.

Dinh dưỡng cho da và thị lực: Rau diếp thơm tươi chứa nhiều vitamin A và beta-carotene. Việc tiêu thụ thường xuyên rau diếp thơm giúp duy trì làn da khỏe mạnh bằng cách thúc đẩy sự hình thành các màng nhầy. Ngoài ra, nó còn góp phần duy trì thị lực tốt cho đôi mắt.

Hỗ trợ sinh sản: Rau diếp thơm tươi cung cấp folate và vitamin C. Folate giúp bảo vệ sức khỏe thai nhi trong thai kỳ bằng cách giảm nguy cơ biến chứng. Vitamin C có trong rau diếp thơm cải thiện hệ thống miễn dịch và giúp kháng lại các bệnh nhiễm trùng.

Dinh dưỡng cho xương khớp: Rau diếp thơm cung cấp vitamin K, giúp tăng cường tích lũy canxi trong xương. Điều này cải thiện sức mạnh của hệ xương, ngăn ngừa bệnh loãng xương.

Rau diếp thơm là loại rau thuộc họ Xà lách phổ biến tại Việt Nam với thân hình trụ, lá dài mềm và mép có răng cưa nhẹ. Dù chưa được nhiều người tiêu dùng biết đến rộng rãi, thực phẩm này sở hữu giá trị dinh dưỡng vượt trội, đặc biệt hữu ích cho trẻ em, người cao tuổi và phụ nữ tiền mãn kinh. Nhờ hàm lượng vitamin A, B1, B2 cùng canxi, sắt và protein dồi dào, cây có thể dùng ăn sống như salad, kẹp bánh mỳ hoặc nấu chín trong các món canh, lẩu. Về phương diện chuyển hóa, rau diếp thơm hỗ trợ thanh nhiệt và kiểm soát cân nặng hiệu quả nhờ mức năng lượng rất thấp, chỉ khoảng 15 calo trên 100 gram. Bên cạnh đó, vi chất zeaxanthin trong lá giúp cải thiện thị lực, hạn chế đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng võng mạc. Các hợp chất flavonoid tự nhiên cũng góp phần quan trọng vào việc hỗ trợ ngăn ngừa nguy cơ ung thư phổi và khoang miệng. Nguồn dưỡng chất từ rau tươi còn đóng vai trò bảo vệ cấu trúc da, nâng cao đề kháng và củng cố thể trạng thai kỳ. Cụ thể, hàm lượng vitamin C cùng folate dồi dào giúp tăng cường miễn dịch và giảm thiểu biến chứng cho thai nhi. Đồng thời, sự hiện diện của vitamin K thúc đẩy quá trình tích lũy canxi vào mô xương, gia tăng mật độ xương và chủ động phòng ngừa bệnh loãng xương.
amung