Bỏ qua điều hướng

Mở rộng hợp tác bán dẫn Việt Nam - Nhật Bản bằng nhân lực chất lượng cao

Mở rộng hợp tác bán dẫn Việt Nam - Nhật Bản bằng nhân lực chất lượng cao
Nguồn ảnh: Dân Trí

(Dân trí) - Nền tảng quan trọng trong phát triển quan hệ bán dẫn giữa Việt Nam - Nhật Bản là hợp tác phát triển nguồn nhân lực và tận dụng các lợi thế có sẵn của mỗi quốc gia.

Phát biểu tại Hội thảo Bán dẫn Việt Nam - Nhật Bản 2026 (VJSS), Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Lê Xuân Định cho biết Việt Nam - Nhật Bản có nhiều lợi thế bổ trợ trong phát triển ngành bán dẫn.

Nhật Bản sở hữu thế mạnh về công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực vật liệu bán dẫn, thiết bị chế tạo, sản xuất chính xác và kiểm soát chất lượng. Trong khi đó, Việt Nam có lực lượng lao động trẻ, ngành sản xuất điện tử đang mở rộng cùng định hướng phát triển công nghiệp bán dẫn.

Đào tạo nhân lực gắn với nhu cầu chuỗi giá trị bán dẫn

Theo Thứ trưởng Lê Xuân Định, hợp tác giữa hai bên không chỉ hướng tới đào tạo kỹ sư mà cần trở thành nền tảng thúc đẩy nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu.

Trong ngành bán dẫn, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Vì vậy, Việt Nam và Nhật Bản cần xây dựng chương trình hợp tác dài hạn về đào tạo nhân lực theo chuẩn quốc tế, tăng cường liên kết đào tạo sau đại học, trao đổi giảng viên và mở rộng cơ hội thực tập tại doanh nghiệp.

Mở rộng hợp tác bán dẫn Việt Nam - Nhật Bản bằng nhân lực chất lượng cao - 1

Theo Thứ trưởng Lê Xuân Định, lợi thế về lực lượng lao động trẻ, nền sản xuất điện tử đang phát triển và định hướng phát triển công nghiệp bán dẫn tạo nền tảng để Việt Nam và Nhật Bản mở rộng hợp tác trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành bán dẫn (Ảnh: Trung tâm Truyền thông Khoa học và Công nghệ).

Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên cho ngành bán dẫn đến năm 2030. Tuy nhiên, bên cạnh số lượng, yêu cầu quan trọng là bảo đảm chất lượng đào tạo, cơ sở thực hành và đội ngũ giảng viên có chuyên môn phù hợp.

Hợp tác với Nhật Bản được kỳ vọng tạo cầu nối giữa nhà trường và doanh nghiệp, giúp sinh viên tiếp cận công nghệ, môi trường sản xuất thực tế; đồng thời tạo điều kiện để giảng viên, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hai nước cùng tham gia xây dựng chương trình đào tạo.

Từ nghiên cứu đến thương mại hóa công nghệ

Bên cạnh đào tạo, các đại biểu tại VJSS cho rằng cần thúc đẩy nghiên cứu chung, hình thành nhóm nghiên cứu mạnh và xây dựng các phòng thí nghiệm chung giữa hai nước.

Trong lĩnh vực bán dẫn, khoảng cách từ kết quả nghiên cứu đến sản phẩm thương mại rất lớn. Nếu thiếu sự kết nối giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, các thành tựu khoa học khó được đưa vào sản xuất.

Do đó, việc xây dựng cơ chế về sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu có vai trò quan trọng. Khi quyền lợi của nhà khoa học, cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp được xác định rõ, công nghệ sẽ có thêm điều kiện phát triển từ phòng thí nghiệm đến thị trường.

Định hướng này cũng phù hợp với các chương trình hợp tác khoa học - công nghệ Việt Nam - Nhật Bản. Trong đó, Chương trình Nexus giữa Việt Nam và Cơ quan Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (JST) hướng tới đồng tài trợ nghiên cứu trong các lĩnh vực như thiết kế, vật liệu, công nghệ hỗ trợ và sản xuất bán dẫn.

Mở rộng hợp tác bán dẫn Việt Nam - Nhật Bản bằng nhân lực chất lượng cao - 2

Hội thảo Bán dẫn Việt Nam - Nhật Bản 2026 thu hút nhiều nhà khoa học, chuyên gia, doanh nghiệp công nghệ, cơ quan quản lý và các tổ chức đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực bán dẫn từ Việt Nam, Nhật Bản (Ảnh: Trung tâm Truyền thông Khoa học và Công nghệ)

Thu hút đầu tư gắn với phát triển doanh nghiệp Việt

Theo các chuyên gia, hợp tác bán dẫn không chỉ được đo bằng số lượng dự án đầu tư mà còn ở khả năng tạo ra giá trị lan tỏa cho nền kinh tế.

Việt Nam hướng tới thu hút các dự án đầu tư chất lượng từ doanh nghiệp Nhật Bản, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, từ cung cấp linh kiện, vật liệu, thiết bị đến các dịch vụ kỹ thuật.

Để đạt mục tiêu này, đào tạo nhân lực và thu hút đầu tư cần được triển khai đồng bộ. Doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình đào tạo; nhà trường phải gắn kết với nhu cầu sản xuất; hoạt động nghiên cứu cần hướng tới các bài toán công nghệ cụ thể.

PGS.TS Bùi Thế Duy, Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội cho biết, Trường Đại học Việt Nhật (VJU) hướng tới trở thành trung tâm kết nối Việt Nam - Nhật Bản trong đào tạo và nghiên cứu bán dẫn, quy tụ các viện nghiên cứu, nhà khoa học và doanh nghiệp hai nước.

Đại học Quốc gia Hà Nội cũng đang xây dựng Trung tâm Quốc gia Hỗ trợ Thiết kế, Chế tạo và Kiểm thử Vi mạch tích hợp, tạo nền tảng dùng chung cho đào tạo, nghiên cứu và hợp tác trong lĩnh vực bán dẫn.

Theo Đại sứ Nhật Bản Ito Naoki, phát triển nguồn nhân lực sẽ mang lại giá trị lâu dài cho ngành bán dẫn của cả hai quốc gia, khi hai bên cần tăng cường cơ sở nghiên cứu, trang thiết bị, tiếp cận tri thức và hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp.

Tại Hội thảo Bán dẫn Việt Nam - Nhật Bản 2026, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Lê Xuân Định nhấn mạnh hai nước đang sở hữu những lợi thế bổ trợ quan trọng để phát triển ngành bán dẫn. Nhật Bản nổi bật với công nghệ vật liệu bán dẫn, thiết bị chế tạo, sản xuất chính xác và năng lực kiểm soát chất lượng, trong khi Việt Nam có lực lượng lao động trẻ cùng ngành điện tử đang mở rộng. Sự kết hợp này được xem là nền tảng để hai bên không chỉ tăng cường hợp tác công nghệ, mà còn xây dựng lực lượng nhân sự đủ sức tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Theo Thứ trưởng Lê Xuân Định, hợp tác Việt Nam - Nhật Bản không nên dừng ở việc đào tạo một số kỹ sư, mà cần trở thành động lực kết nối nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và phát triển doanh nghiệp. Trong ngành bán dẫn, nhân lực chất lượng cao giữ vai trò quyết định đối với năng lực cạnh tranh, bởi công nghệ phức tạp đòi hỏi kiến thức chuyên sâu, kỹ năng thực hành và khả năng làm việc theo chuẩn quốc tế. Vì vậy, hai nước được đề nghị xây dựng chương trình hợp tác dài hạn, tăng liên kết đào tạo sau đại học, mở rộng trao đổi giảng viên và tạo thêm cơ hội thực tập tại doanh nghiệp. Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên cho ngành bán dẫn đến năm 2030, một con số cho thấy quy mô lớn của nhiệm vụ đang đặt ra. Tuy nhiên, số lượng chỉ là một phần, bởi chất lượng đào tạo, điều kiện thực hành và đội ngũ giảng viên phù hợp mới quyết định khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế. Hợp tác với Nhật Bản được kỳ vọng giúp các trường đại học tiếp cận kinh nghiệm đào tạo, công nghệ sản xuất và môi trường doanh nghiệp, qua đó thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức trong giảng đường với yêu cầu công việc. Mối liên kết này cũng mở rộng cơ hội để giảng viên, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hai nước cùng tham gia xây dựng chương trình đào tạo sát hơn với nhu cầu chuỗi cung ứng. Sinh viên không chỉ học lý thuyết, mà còn có thể tiếp cận quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng và những bài toán kỹ thuật phát sinh trong thực tế doanh nghiệp. Theo thông tin được nêu tại hội thảo, lợi thế về lao động trẻ, nền sản xuất điện tử đang phát triển và định hướng công nghiệp bán dẫn tạo nền tảng thuận lợi cho hợp tác nhân lực lâu dài. Bên cạnh đào tạo, các đại biểu tại Hội thảo Bán dẫn Việt Nam - Nhật Bản 2026 cho rằng nghiên cứu chung cần được thúc đẩy mạnh hơn thông qua những nhóm nghiên cứu đủ năng lực và các phòng thí nghiệm chung. Trong lĩnh vực bán dẫn, con đường từ một kết quả nghiên cứu đến sản phẩm thương mại thường rất dài, đòi hỏi nguồn lực, thiết bị, kỹ năng quản trị và sự đồng hành của doanh nghiệp. Nếu viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp thiếu kết nối, nhiều thành tựu khoa học có thể gặp khó khăn khi chuyển sang giai đoạn sản xuất. Vì thế, cơ chế về sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu được xem là yếu tố then chốt trong hợp tác song phương. Khi quyền lợi của nhà khoa học, cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp được xác định minh bạch, các sáng kiến sẽ có thêm điều kiện phát triển từ phòng thí nghiệm ra thị trường. Cách tiếp cận này phù hợp với các chương trình hợp tác khoa học - công nghệ giữa Việt Nam và Nhật Bản, trong đó có Chương trình Nexus giữa Việt Nam và Cơ quan Khoa học và Công nghệ Nhật Bản. Chương trình Nexus hướng tới đồng tài trợ nghiên cứu trong những lĩnh vực liên quan trực tiếp đến bán dẫn, gồm thiết kế, vật liệu, công nghệ hỗ trợ và sản xuất. Hội thảo thu hút các nhà khoa học, chuyên gia, doanh nghiệp công nghệ, cơ quan quản lý và tổ chức đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực bán dẫn của cả Việt Nam lẫn Nhật Bản. Sự tham gia đa dạng này cho thấy hợp tác bán dẫn cần được triển khai trên nhiều mặt trận, từ đào tạo, nghiên cứu đến xây dựng năng lực sản xuất và hỗ trợ đổi mới công nghệ. Theo các chuyên gia, hiệu quả hợp tác không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng dự án đầu tư, mà còn bằng mức độ lan tỏa giá trị đối với nền kinh tế Việt Nam. Việt Nam hướng tới thu hút những dự án chất lượng từ doanh nghiệp Nhật Bản, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, từ linh kiện, vật liệu, thiết bị đến dịch vụ kỹ thuật. Để đạt mục tiêu đó, đào tạo nhân lực, nghiên cứu ứng dụng, kết nối nhà trường và doanh nghiệp cần được triển khai đồng bộ, tạo nền tảng cho ngành bán dẫn phát triển bền vững hơn.