Bỏ qua điều hướng
•

Những điều cần biết về bệnh thận

Những điều cần biết về bệnh thận
Nguồn ảnh: VnExpress

Bệnh thận thường tiến triển âm thầm, ảnh hưởng đến khả năng lọc chất thải, xét nghiệm máu, nước tiểu giúp xác định tổn thương, điều trị tùy vào nguyên nhân.

Suy thận cấp xuất hiện nhanh, suy thận mạn tiến triển âm thầm

Theo Very Well Health, suy thận có thể được chia thành hai dạng chính là cấp tính và mạn tính. Suy thận cấp xảy ra trong thời gian ngắn, thường liên quan đến mất nước nghiêm trọng, mất máu, nhiễm trùng nặng, huyết áp tụt hoặc tắc nghẽn đường tiểu. Khi nguyên nhân được phát hiện và điều trị sớm, chức năng thận có thể phục hồi một phần hoặc hoàn toàn.

Suy thận mạn tiến triển trong thời gian dài. Thận bị tổn thương dần khiến khả năng lọc máu giảm theo thời gian. Phần chức năng đã mất thường khó phục hồi hoàn toàn, điều trị có thể giúp làm chậm quá trình suy giảm.

Đái tháo đường và tăng huyết áp làm tổn thương thận

Đường huyết cao kéo dài có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận. Huyết áp cao tạo áp lực lên các mạch máu và bộ phận lọc, lâu ngày làm giảm khả năng hoạt động của thận.

Ngoài hai nguyên nhân này, suy giảm chức năng thận còn có thể liên quan đến viêm cầu thận, bệnh thận di truyền, sỏi hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu. Một số thuốc cũng có thể gây tổn thương thận, đặc biệt khi sử dụng không đúng liều hoặc kéo dài.

Kiểm soát huyết áp giúp bảo vệ chức năng thận. Ảnh: Quỳnh Trần

Kiểm soát huyết áp giúp bảo vệ chức năng thận. Ảnh: Quỳnh Trần

Suy thận thường không có dấu hiệu rõ ở giai đoạn đầu

Chức năng thận có thể suy giảm trong một thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, ngứa da hoặc phù ở bàn chân, mắt cá.

Lượng nước tiểu cũng có thể thay đổi. Một số trường hợp đi tiểu nhiều, trong khi người khác tiểu ít. Nước tiểu có bọt kéo dài có thể liên quan đến tình trạng có protein trong nước tiểu.

Xét nghiệm máu và nước tiểu giúp phát hiện tổn thương thận

Xét nghiệm máu thường được sử dụng để đo creatinine, một chất thải được thận lọc khỏi máu. Từ kết quả này, bác sĩ có thể tính mức lọc cầu thận ước tính (eGFR), qua đó đánh giá khả năng lọc của thận.

Xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện albumin hoặc protein bất thường. Đây là dấu hiệu có thể cho thấy thận đang bị tổn thương, ngay cả khi khả năng lọc chưa giảm nhiều. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm siêu âm hoặc các xét nghiệm khác để tìm nguyên nhân.

Mức độ suy giảm chức năng thận quyết định cách điều trị

Bệnh thận mạn được chia thành nhiều giai đoạn dựa chủ yếu vào mức lọc cầu thận. Khi chức năng thận giảm nhiều, nguy cơ tích tụ chất thải và rối loạn nước, muối khoáng trong cơ thể tăng.

Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ bệnh. Người bệnh có thể cần kiểm soát huyết áp, đường huyết, điều chỉnh chế độ ăn và sử dụng thuốc theo chỉ định. Một số thuốc giúp kiểm soát huyết áp hoặc bảo vệ chức năng thận ở những trường hợp phù hợp.

Ở giai đoạn nặng, khi thận không còn đáp ứng được nhu cầu của cơ thể, người bệnh có thể cần lọc máu hoặc ghép thận. Tuy nhiên, không phải tất cả trường hợp suy giảm chức năng thận đều tiến triển đến giai đoạn này.

Kiểm soát bệnh nền có thể giúp bảo vệ chức năng thận

Theo Times of India, người mắc đái tháo đường hoặc tăng huyết áp cần kiểm soát tốt các bệnh này để giảm thêm tổn thương cho thận. Duy trì cân nặng phù hợp, vận động thường xuyên, hạn chế muối và không hút thuốc cũng có lợi cho sức khỏe của cơ quan này.

Người bệnh không nên tự ý áp dụng chế độ ăn quá ít protein, kiêng kali hoặc hạn chế nước. Những yêu cầu này phụ thuộc vào mức độ suy giảm chức năng thận và kết quả xét nghiệm của từng người.

Lê Nguyễn (Tổng hợp)

Theo Very Well Health, suy thận được phân loại thành hai thể chính gồm cấp tính và mạn tính với đặc tính tiến triển hoàn toàn khác biệt. Suy thận cấp khởi phát nhanh do mất nước, mất máu, nhiễm trùng nặng hoặc hạ huyết áp và có thể hồi phục nếu được can thiệp kịp thời. Ngược lại, suy thận mạn tiến triển âm thầm theo thời gian, khiến bộ phận lọc bị phá hủy dần và phần chức năng đã mất khó có thể khôi phục hoàn toàn. Đái tháo đường và tăng huyết áp được xác định là hai nguyên nhân hàng đầu gây tổn hại hệ thống vi mạch cùng bộ phận lọc của thận. Bên cạnh đó, viêm cầu thận, bệnh di truyền, sỏi tiết niệu hoặc lạm dụng thuốc kéo dài cũng trực tiếp làm suy giảm khả năng lọc máu. Do bệnh thường không bộc lộ triệu chứng ở giai đoạn đầu, các dấu hiệu như mệt mỏi, phù nề, buồn nôn hay nước tiểu có bọt kéo dài chỉ xuất hiện khi tổn thương đã tiến triển nặng. Để phát hiện sớm tổn thương, các cơ sở y tế thực hiện xét nghiệm máu đo chỉ số creatinine nhằm tính mức lọc cầu thận ước tính (eGFR). Kết hợp với xét nghiệm nước tiểu tìm albumin hoặc protein bất thường, bác sĩ có thể đánh giá chính xác mức độ suy giảm ngay cả khi chức năng lọc chưa suy giảm nhiều. Ngoài ra, chẩn đoán hình ảnh như siêu âm sẽ được chỉ định bổ sung để xác định căn nguyên bệnh lý. Phác đồ điều trị được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh và mức lọc cầu thận, tập trung vào kiểm soát huyết áp, ổn định đường huyết kết hợp điều chỉnh dinh dưỡng. Với các ca bệnh diễn tiến nghiêm trọng, lọc máu hoặc ghép thận là giải pháp thay thế bắt buộc khi thận không còn đáp ứng nhu cầu thanh thải của cơ thể. Theo Times of India, việc kiểm soát chặt chẽ các bệnh nền mạn tính là chìa khóa then chốt giúp làm chậm tiến trình suy giảm chức năng thận.
amung