Siêu tháp cao nhất thế giới, gần gấp đôi Landmark 81: Được dựng từ 330.000 m3 bê tông, 39.000 tấn thép, tốc độ thi công có thời điểm đạt 2 tầng/tuần
Nguồn ảnh: CafeF
Để đưa Burj Khalifa lên độ cao 828 m, các kỹ sư phải giải quyết hàng loạt thách thức từ nền móng, sức gió đến việc đưa bê tông lên độ cao hàng trăm mét.
TIN MỚI
Burj Khalifa tại Dubai hiện là tòa nhà cao nhất thế giới với chiều cao 828 m. Để dễ hình dung, Landmark 81 tại TP.HCM hiện cao 461,2 m với 81 tầng, là tòa nhà cao nhất Việt Nam. Như vậy, Burj Azizi sẽ cao hơn Landmark 81 gần 2 lần.
Công trình do Emaar Properties phát triển, hãng Skidmore, Owings & Merrill (SOM) thiết kế, và Adrian Smith là kiến trúc sư trưởng.
Tòa tháp được khởi công năm 2004, đạt chiều cao tối đa vào năm 2009 và chính thức khánh thành ngày 4/1/2010. Chi phí xây dựng được ước tính khoảng 1,5 tỷ USD.
Burj Khalifa có hơn 160 tầng sử dụng, tổng diện tích sàn khoảng 454.000 m2, tích hợp khách sạn, căn hộ, văn phòng và các đài quan sát. Quá trình xây dựng huy động khoảng 22 triệu giờ công; giai đoạn cao điểm có hơn 12.000 công nhân và nhân sự làm việc tại công trường.
Để dựng tòa tháp cao 828 m, khoảng 330.000 m3 bê tông và 39.000 tấn thép cốt đã được sử dụng. Theo website chính thức Burj Khalifa, nếu đặt nối tiếp toàn bộ số thép này, tổng chiều dài tương đương hơn 1/4 vòng Trái Đất.
Riêng hệ móng sử dụng hơn 45.000 m3 bê tông, nặng trên 110.000 tấn. Công trình được đặt trên bè móng bê tông cốt thép, phía dưới là 192 cọc khoan sâu hơn 50 m nhằm truyền tải trọng khổng lồ xuống nền đất. Lớp vỏ bên ngoài tòa nhà cũng cần khoảng 103.000 m2 kính và 15.500 m2 thép không gỉ.
Một trong những thách thức lớn nhất khi xây Burj Khalifa là đưa bê tông lên độ cao hàng trăm mét. Trong quá trình thi công, bê tông cường độ cao được bơm từ mặt đất lên độ cao hơn 600 m, lập kỷ lục thế giới vào thời điểm xây dựng.
Điều kiện khí hậu Dubai càng khiến bài toán này phức tạp hơn. Nhiệt độ ngoài trời có thể vượt 45 độ C, do đó hỗn hợp bê tông phải được thiết kế phù hợp và nhiều hoạt động đổ bê tông được thực hiện vào ban đêm.
Tốc độ xây dựng cũng đạt mức đáng chú ý. Theo nhà thầu BESIX, ở một số giai đoạn, kết cấu tòa tháp có thể tăng thêm khoảng 2 tầng mỗi tuần.
Tòa Burj Khalifa nhìn từ dưới lên.
Với công trình cao hơn 800 m, gió là một trong những yếu tố quan trọng chi phối thiết kế. Burj Khalifa sử dụng mặt bằng hình chữ Y với ba cánh bố trí quanh lõi trung tâm. SOM phát triển hệ kết cấu “buttressed core”, trong đó các cánh hỗ trợ lẫn nhau thông qua lõi bê tông ở giữa, giúp tăng độ ổn định cho tòa nhà.
Càng lên cao, các cánh lần lượt thu hẹp và giật cấp, khiến hình dạng công trình liên tục thay đổi. Thiết kế này vừa tạo nên hình dáng đặc trưng của Burj Khalifa, vừa giúp làm gián đoạn các dòng xoáy gió có thể gây dao động cho tòa tháp.
Trước khi xây dựng, thiết kế được kiểm nghiệm trong hầm gió để đánh giá khả năng chịu tác động của gió ở độ cao lớn.
Ngoài kết cấu, Burj Khalifa còn sở hữu hệ thống vận chuyển theo phương đứng quy mô lớn. Thang máy dịch vụ chính có hành trình khoảng 504 m, từng được ghi nhận là hành trình thang máy dài nhất thế giới.
Sau khi hoàn thành, Burj Khalifa thiết lập hàng loạt kỷ lục về chiều cao và kỹ thuật xây dựng. Đến nay, công trình vẫn giữ vị trí tòa nhà cao nhất thế giới, đồng thời là một trong những dự án tiêu biểu cho khả năng thi công kết cấu siêu cao tầng.
Burj Khalifa tại Dubai hiện giữ danh hiệu tòa nhà cao nhất thế giới, với chiều cao 828 m, vượt xa nhiều công trình chọc trời nổi tiếng trên toàn cầu. Để dễ hình dung, Landmark 81 ở TP.HCM cao 461,2 m với 81 tầng, nên Burj Khalifa cao gần gấp đôi biểu tượng nhà cao tầng của Việt Nam. Công trình này do Emaar Properties phát triển, Skidmore, Owings & Merrill thiết kế, còn kiến trúc sư Adrian Smith đảm nhiệm vai trò kiến trúc sư trưởng.
Burj Khalifa khởi công năm 2004, đạt chiều cao tối đa vào năm 2009, rồi chính thức khánh thành ngày 4/1/2010 sau một quá trình xây dựng kéo dài và đầy thách thức. Chi phí xây dựng công trình được ước tính khoảng 1,5 tỷ USD, phản ánh quy mô đầu tư đặc biệt lớn cho một dự án siêu cao tầng giữa Dubai. Tòa tháp có hơn 160 tầng sử dụng, tổng diện tích sàn khoảng 454.000 m2, kết hợp khách sạn, căn hộ, văn phòng cùng các đài quan sát.
Để đưa công trình lên độ cao 828 m, đội ngũ thi công đã sử dụng khoảng 330.000 m3 bê tông và 39.000 tấn thép cốt, những con số cho thấy khối lượng vật liệu khổng lồ. Theo website chính thức Burj Khalifa, nếu nối tiếp toàn bộ lượng thép này, chiều dài thu được tương đương hơn một phần tư chu vi Trái Đất. Quá trình xây dựng huy động khoảng 22 triệu giờ công, với hơn 12.000 công nhân và nhân sự cùng làm việc tại công trường trong giai đoạn cao điểm.
Phần móng cũng là một kỳ công riêng, sử dụng hơn 45.000 m3 bê tông với trọng lượng trên 110.000 tấn để nâng đỡ toàn bộ tòa tháp. Burj Khalifa đứng trên bè móng bê tông cốt thép, bên dưới có 192 cọc khoan sâu hơn 50 m, giúp truyền tải trọng khổng lồ xuống nền đất. Lớp vỏ bên ngoài tiếp tục đòi hỏi khoảng 103.000 m2 kính và 15.500 m2 thép không gỉ, tạo nên diện mạo sáng bóng đặc trưng.
Một bài toán khó nhất nằm ở việc bơm bê tông cường độ cao từ mặt đất lên độ cao hơn 600 m, thành tích từng lập kỷ lục thế giới khi công trình được xây dựng. Khí hậu Dubai khiến nhiệm vụ này phức tạp hơn, bởi nhiệt độ ngoài trời có thể vượt 45 độ C và làm thay đổi nhanh đặc tính hỗn hợp bê tông. Vì vậy, vật liệu phải được thiết kế phù hợp, còn nhiều hoạt động đổ bê tông được chuyển sang ban đêm để giảm ảnh hưởng của nhiệt độ.
Tốc độ thi công cũng gây ấn tượng mạnh, khi kết cấu tòa tháp tại một số giai đoạn có thể tăng thêm khoảng hai tầng mỗi tuần, theo nhà thầu BESIX. Với một công trình cao hơn 800 m, gió trở thành yếu tố chi phối quan trọng, không chỉ ảnh hưởng kết cấu mà còn tác động trực tiếp đến sự ổn định. Burj Khalifa được tạo hình theo mặt bằng chữ Y, gồm ba cánh bố trí quanh lõi trung tâm, giúp công trình vừa khác biệt vừa thích ứng tốt hơn với điều kiện gió.
Skidmore, Owings & Merrill phát triển hệ kết cấu “buttressed core”, trong đó ba cánh hỗ trợ lẫn nhau thông qua lõi bê tông ở giữa, tăng khả năng chống chịu cho toàn bộ tòa nhà. Khi vươn lên cao, các cánh lần lượt thu hẹp và giật cấp, khiến hình dáng công trình liên tục thay đổi theo từng tầng. Cách tổ chức này vừa tạo nên diện mạo đặc trưng, vừa làm gián đoạn các dòng xoáy gió, qua đó hạn chế dao động nguy hiểm cho tòa tháp.
Trước khi thi công, thiết kế Burj Khalifa được kiểm nghiệm trong hầm gió để đánh giá khả năng chịu tác động của gió ở độ cao lớn, nơi điều kiện vận hành khắc nghiệt hơn mặt đất. Công trình còn sở hữu hệ thống vận chuyển theo phương đứng quy mô lớn, với thang máy dịch vụ chính có hành trình khoảng 504 m, từng được ghi nhận dài nhất thế giới. Sau khi hoàn thành, Burj Khalifa thiết lập hàng loạt kỷ lục về chiều cao và kỹ thuật, đồng thời đến nay vẫn là biểu tượng nổi bật của năng lực xây dựng siêu cao tầng.