Bỏ qua điều hướng

Từ đồng thuận đến hợp tác thực chất của BRICS sau 20 năm hình thành và hợp tác

Từ đồng thuận đến hợp tác thực chất của BRICS sau 20 năm hình thành và hợp tác
Nguồn ảnh: VietnamPlus (TTXVN)

Sau 20 năm, BRICS đã có một nền tảng hợp tác đa tầng và mở rộng hoạt động từ thương mại, đầu tư sang năng lượng, công nghệ số, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng sẽ tham dự Hội nghị thượng đỉnh BRICS và làm việc song phương tại Ấn Độ từ ngày 12 đến ngày 13/9 Ch...

Năm 2026 đánh dấu 20 năm hình thành và hợp tác của Nhóm Các nền kinh tế mới nổi hàng đầu thế giới (BRICS). Đây cũng là thời điểm nhóm bước vào một giai đoạn mới sau quá trình mở rộng.

Theo các chuyên gia, trọng tâm của BRICS trong giai đoạn này không chỉ nằm ở việc củng cố đồng thuận giữa các thành viên, mà còn phải chuyển mạnh sang hợp tác thực chất trong thương mại, tài chính, năng lượng, công nghệ và tăng cường kết nối giữa người dân các nước.

Từ đồng thuận đến hợp tác thực chất

Theo bà Lyu Wenbao, nghiên cứu viên liên kết tại Viện Nghiên cứu Trung Quốc và Thế giới đương đại, một trong những ưu tiên hàng đầu của BRICS trong năm 2026 là củng cố đồng thuận giữa các thành viên và thúc đẩy cách tiếp cận toàn diện hơn đối với quản trị toàn cầu.

Bà nói: “BRICS cần duy trì chủ nghĩa đa phương thực chất và cùng nhau làm cho quản trị toàn cầu trở nên công bằng và bao trùm hơn.”

Theo chuyên gia này, trong bối cảnh môi trường quốc tế đang thay đổi, BRICS cần tăng cường sự phối hợp giữa các thành viên, đồng thời hướng tới việc tạo thêm cơ hội và mang lại nhiều lợi ích hơn cho các nước đang phát triển, đặc biệt là các nước thuộc Nam toàn cầu.

Từ góc độ này, hợp tác thực chất được xem là một trong những trọng tâm quan trọng của BRICS. Các lĩnh vực được xác định có nhiều tiềm năng gồm thương mại, tài chính, phát triển xanh và kinh tế số.

Sau 20 năm, BRICS đã xây dựng được một cơ chế hợp tác tương đối toàn diện với nhiều cấp độ, từ các hội nghị thượng đỉnh của giới lãnh đạo đến những thể chế như Ngân hàng Phát triển Mới. Đây là một trong những thành quả lớn được bà Lyu Wenbao nhấn mạnh khi nhìn lại quá trình phát triển của nhóm.

Hợp tác kinh tế và thực tiễn giữa các thành viên cũng ngày càng mở rộng. Nếu ban đầu tập trung nhiều vào thương mại và đầu tư, hợp tác hiện đã được mở rộng sang năng lượng tái tạo, kinh tế số, đổi mới công nghệ và phát triển bền vững. Tuy nhiên, để những lĩnh vực này tạo ra kết quả rõ ràng hơn, các nước thành viên cần những cơ chế hợp tác cụ thể và thuận lợi hơn cho doanh nghiệp.

ttxvn-brics.jpg
Lãnh đạo các nước BRICS chụp ảnh chung tại Hội nghị thượng đỉnh BRICS ở Rio de Janeiro, Brazil. (Ảnh: THX/TTXVN)

Ông Dmitry Taburov, Tổng Giám đốc MEFERI Russia, cho rằng hợp tác công nghệ giữa các nước BRICS đã tạo ra những kết quả thực tế, đặc biệt trong logistics, thương mại điện tử, thanh toán số và tự động hóa kho bãi, sản xuất.

Theo ông, thế mạnh của BRICS nằm ở sự kết hợp giữa nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau. Một số nước có nền tảng sản xuất mạnh, trong khi những nước khác có thế mạnh về phần mềm, tích hợp và các giải pháp ứng dụng. Việc kết hợp những năng lực này có thể giúp công nghệ được điều chỉnh nhanh hơn để phù hợp với nhu cầu của từng thị trường.

Mô hình hợp tác cũng đang thay đổi. Một sản phẩm công nghệ có thể được phát triển tại một nước, nhưng quá trình nội địa hóa, tích hợp và điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp lại được thực hiện tại một nước khác. Nhờ đó, một sản phẩm riêng lẻ có thể trở thành giải pháp hoàn chỉnh cho cửa hàng, kho hàng hoặc doanh nghiệp.

Theo ông Taburov, để thúc đẩy quá trình này, các doanh nghiệp cần những cơ chế cụ thể như tăng cường hài hòa tiêu chuẩn, phối hợp thử nghiệm, triển khai các dự án thí điểm và tạo điều kiện kết nối giữa nhà phát triển, nhà sản xuất với khách hàng. Bởi khi một doanh nghiệp bước vào thị trường mới, việc chỉ cung cấp thiết bị là chưa đủ.

Doanh nghiệp cần đối tác địa phương, cần điều chỉnh phần mềm, đào tạo nhân lực và bảo đảm dịch vụ hỗ trợ. Nếu những khâu này được đơn giản hóa, các doanh nghiệp sẽ có thể mở rộng giải pháp nhanh hơn trong các thị trường BRICS.

Ông Taburov cho rằng cách tiếp cận này đồng thời góp phần củng cố chủ quyền công nghệ. Các quốc gia có thể phát triển năng lực và chuyên môn của riêng mình, trong khi vẫn tiếp cận được kinh nghiệm và công nghệ từ các đối tác.

Năng lượng và công nghệ mở ra không gian hợp tác mới

Năng lượng là một lĩnh vực khác được đánh giá có nhiều dư địa để BRICS đẩy mạnh hợp tác. Theo ông Subba Rao Pavuluri, Chủ tịch SIA-India, tạo thuận lợi cho thương mại và đầu tư giữa các nước thành viên là một trong những hướng mà BRICS có thể tiếp tục thúc đẩy.

Ông cho rằng các nước BRICS có nhiều kinh nghiệm và năng lực chuyên môn trong những lĩnh vực khác nhau. Việc chia sẻ những nguồn lực này, cùng với các sáng kiến giúp chuyển tiền giữa các quốc gia thuận lợi hơn, có thể hỗ trợ hợp tác trong nhóm.

Trong vai trò Chủ tịch BRICS năm 2026, Ấn Độ xác định hợp tác năng lượng là một trong những ưu tiên, với trọng tâm là tính bền vững và đổi mới sáng tạo, trong đó có Trí tuệ Nhân tạo (AI).

Ông Pavuluri cho rằng công nghệ số có thể hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng và hệ thống lưu trữ. Ông đề xuất xây dựng một Trung tâm hiện đại về số của BRICS dành cho các hệ thống lưới điện quy mô nhỏ, lưới điện và lưu trữ năng lượng.

Điều này cho thấy công nghệ số không chỉ được nhìn nhận như một lĩnh vực hợp tác riêng, mà còn có thể trở thành công cụ hỗ trợ các lĩnh vực khác, trong đó có năng lượng.

Kinh nghiệm của Ấn Độ trong lĩnh vực vũ trụ cũng được ông Pavuluri đánh giá là một nguồn lực có thể chia sẻ trong BRICS. Đặc biệt, công nghệ quan sát Trái Đất từ không gian có nhiều ứng dụng và có thể được chia sẻ với các nước BRICS khác, trong đó có các quốc gia ở châu Phi.

ttxvn-thu-tuong-pham-minh-chinh-va-cac-truong-doan-tham-du-hoi-nghi-brics-mo-rong-nam-2025-8136061.jpg
Phiên thảo luận cấp cao về chủ đề: "Môi trường, COP 30 và Y tế toàn cầu" tại Hội nghị BRICS mở rộng 2025. (Ảnh: Dương Giang/TTXVN)

Bên cạnh đó, kết nối số và công nghệ vệ tinh cũng được xem là một hướng hợp tác tiềm năng. Ông Pavuluri nhấn mạnh kinh nghiệm của Ấn Độ trong lĩnh vực công nghệ số và kết nối dựa trên vệ tinh, cho rằng đây có thể là một lĩnh vực đem lại thêm cơ hội hợp tác giữa các thành viên.

Kinh nghiệm của Ấn Độ trong nông nghiệp và quản lý nước cũng có thể được chia sẻ với các nước BRICS khác. Theo ông Pavuluri, những hoạt động trao đổi về công nghệ và chuyên môn này có thể tạo ra những kết quả hợp tác thực tế, đồng thời tăng cường quan hệ giữa các thành viên.

Không chỉ là hợp tác giữa các chính phủ

Một điểm đáng chú ý trong định hướng hợp tác mới của BRICS là sự nhấn mạnh vào kết nối giữa người dân các nước thành viên.

Theo bà Lyu Wenbao, hợp tác BRICS không chỉ là quan hệ giữa các chính phủ. Việc tăng cường giao lưu giữa người dân có thể giúp các bên hiểu nhau hơn và tạo nền tảng cho hợp tác lâu dài. Bên cạnh các cơ chế cấp chính phủ và hợp tác kinh tế, việc tăng cường giao lưu giữa người dân có thể góp phần tạo nền tảng xã hội cho các mối quan hệ giữa các nước thành viên.

Sau 20 năm, BRICS đã có một nền tảng hợp tác đa tầng và mở rộng hoạt động từ thương mại, đầu tư sang năng lượng, công nghệ số, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Giai đoạn tiếp theo sẽ đòi hỏi các thành viên tiếp tục biến những thế mạnh riêng thành các chương trình hợp tác cụ thể, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn để doanh nghiệp, các nhà phát triển công nghệ và người dân tham gia.

Trong quá trình đó, thương mại và đầu tư, năng lượng, công nghệ số, vũ trụ, phát triển xanh và giao lưu nhân dân nổi lên như những lĩnh vực có thể tạo thêm động lực cho hợp tác.

Nếu các cơ chế về tiêu chuẩn, thử nghiệm, đối tác địa phương, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật được đơn giản hóa, những hợp tác này sẽ có thêm điều kiện để mở rộng trong nội bộ BRICS. Đó cũng là cách để BRICS bước vào 20 năm tiếp theo với một nền tảng hợp tác không chỉ rộng hơn, mà còn thực chất hơn./.

(TTXVN/Vietnam+)
Năm 2026 đánh dấu chặng đường 20 năm hình thành và hợp tác của BRICS, đồng thời mở ra giai đoạn mới sau quá trình mở rộng thành viên. Từ một cơ chế tập hợp các nền kinh tế mới nổi hàng đầu, BRICS đang đứng trước yêu cầu biến sự đồng thuận chính trị thành những kết quả hợp tác cụ thể hơn. Theo các chuyên gia được VietnamPlus, Thông tấn xã Việt Nam, dẫn lời, trọng tâm sắp tới sẽ trải rộng từ thương mại, tài chính, năng lượng, công nghệ đến kết nối giữa người dân. Bà Lyu Wenbao, nghiên cứu viên liên kết tại Viện Nghiên cứu Trung Quốc và Thế giới đương đại, nhận định ưu tiên hàng đầu năm 2026 là củng cố đồng thuận giữa các thành viên. Bà cho rằng BRICS cần duy trì chủ nghĩa đa phương thực chất, đồng thời góp phần xây dựng một hệ thống quản trị toàn cầu công bằng và bao trùm hơn. Trong bối cảnh môi trường quốc tế liên tục thay đổi, nhóm cũng cần phối hợp chặt chẽ nhằm tạo thêm cơ hội, lợi ích cho các nước đang phát triển, nhất là Nam toàn cầu. Từ góc nhìn đó, hợp tác thực chất trở thành nhiệm vụ trung tâm, thay vì chỉ dừng ở những tuyên bố chung hoặc các cuộc gặp cấp cao. Những lĩnh vực được đánh giá giàu tiềm năng gồm thương mại, tài chính, phát triển xanh và kinh tế số, vốn liên quan trực tiếp đến tăng trưởng hiện nay. Sau hai thập kỷ, BRICS đã hình thành cơ chế hợp tác tương đối toàn diện, với nhiều cấp độ từ hội nghị thượng đỉnh lãnh đạo đến Ngân hàng Phát triển Mới. Hợp tác kinh tế giữa các thành viên cũng mở rộng rõ rệt, từ trọng tâm ban đầu là thương mại và đầu tư sang năng lượng tái tạo, kinh tế số, đổi mới công nghệ và phát triển bền vững. Tuy nhiên, để các lĩnh vực này tạo ra kết quả rõ ràng hơn, các nước cần xây dựng cơ chế cụ thể, thuận lợi hơn cho doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới. Điều đó đòi hỏi hợp tác không chỉ dừng tại cấp chính phủ, mà phải kết nối hiệu quả với doanh nghiệp, nhà phát triển công nghệ và người sử dụng cuối cùng. Ông Dmitry Taburov, Tổng Giám đốc MEFERI Russia, cho biết hợp tác công nghệ trong BRICS đã tạo ra kết quả thực tế tại logistics, thương mại điện tử, thanh toán số, tự động hóa kho bãi và sản xuất. Theo ông, lợi thế của nhóm nằm ở khả năng kết hợp những thế mạnh khác nhau, khi một số nước nổi bật về sản xuất, còn nước khác mạnh về phần mềm, tích hợp và giải pháp ứng dụng. Sự phối hợp này giúp công nghệ được điều chỉnh nhanh hơn, phù hợp hơn với nhu cầu riêng biệt của từng thị trường. Mô hình hợp tác hiện không còn đơn giản là một nước cung cấp sản phẩm, rồi nước khác tiếp nhận nguyên trạng sản phẩm đó. Một công nghệ có thể được phát triển tại một quốc gia, sau đó nội địa hóa, tích hợp và điều chỉnh tại quốc gia khác để phục vụ doanh nghiệp địa phương. Nhờ quy trình ấy, sản phẩm riêng lẻ có thể phát triển thành giải pháp hoàn chỉnh cho cửa hàng, kho hàng hoặc doanh nghiệp trong những thị trường khác nhau. Để thúc đẩy mô hình này, ông Taburov đề xuất tăng cường hài hòa tiêu chuẩn, phối hợp thử nghiệm, triển khai dự án thí điểm và kết nối nhà phát triển với nhà sản xuất, khách hàng. Khi bước vào thị trường mới, doanh nghiệp không thể chỉ mang theo thiết bị, mà còn cần đối tác địa phương, phần mềm phù hợp, nhân lực được đào tạo và dịch vụ hỗ trợ. Nếu những khâu này được đơn giản hóa, các giải pháp công nghệ có thể mở rộng nhanh hơn giữa các thành viên BRICS. Cách tiếp cận trên cũng góp phần củng cố chủ quyền công nghệ, khi mỗi quốc gia vừa phát triển năng lực chuyên môn riêng, vừa tiếp cận kinh nghiệm và công nghệ từ đối tác. Năng lượng tiếp tục là lĩnh vực nhiều dư địa hợp tác, bên cạnh những hướng đi mới trong công nghệ, thương mại, tài chính và phát triển xanh. Sau 20 năm, thách thức của BRICS nằm ở việc biến nền tảng đồng thuận thành các cơ chế vận hành thuận lợi, để hợp tác mang lại lợi ích rõ ràng hơn cho người dân và doanh nghiệp.