Theo tuổi tác, cơ thể có thể thay đổi cách phân bố và tích trữ chất béo, khiến mỡ dễ tập trung quanh vùng bụng hơn. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến vóc dáng mà khi quá nhiều mỡ nội tạng còn có thể liên quan đến những rối loạn chuyển hóa, làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạn tính.
Mỡ bụng tích tụ sâu quanh các cơ quan
Sau tuổi 40, một số người nhận thấy vòng bụng tăng dần dù thói quen ăn uống không thay đổi nhiều. Tình trạng này có thể liên quan đến thay đổi thành phần cơ thể, mức độ vận động, giấc ngủ và nội tiết theo tuổi. Theo Phòng khám Cleveland, mỡ bụng gồm mỡ dưới da và mỡ nội tạng. Mỡ dưới da nằm ngay bên dưới da, trong khi mỡ nội tạng nằm sâu trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan như gan, ruột, thận và tuyến tụy.
Cơ thể cần một lượng mỡ nội tạng nhất định để bảo vệ các cơ quan và dự trữ năng lượng. Tuy nhiên, khi tích tụ quá mức, loại mỡ này có thể giải phóng các chất gây viêm và ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa. Vì vậy, lượng mỡ nội tạng dư thừa có liên quan đến nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính.
Tăng nguy cơ bệnh tim mạch và tiểu đường type 2
Mỡ nội tạng dư thừa có thể góp phần gây đề kháng insulin, tình trạng các tế bào phản ứng kém với hormone giúp đưa đường từ máu vào tế bào. Khi đó, cơ thể khó kiểm soát đường huyết hơn, làm tăng nguy cơ tiền tiểu đường và bệnh tiểu đường type 2.
Theo Verywell Health, mỡ nội tạng còn liên quan đến các yếu tố nguy cơ tim mạch như huyết áp cao, tăng triglyceride, giảm cholesterol HDL (cholesterol tốt) và rối loạn đường huyết. Những bất thường này có thể cùng xuất hiện trong hội chứng chuyển hóa.
Khi nhiều yếu tố nguy cơ tích tụ, khả năng mắc bệnh tim mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ cũng tăng lên. Vì thế, người có vòng eo ngày càng lớn nên quan tâm đến huyết áp, đường huyết và mỡ máu, thay vì chỉ theo dõi cân nặng.
Mỡ nội tạng không chỉ ảnh hưởng đến vóc dáng mà còn có thể liên quan đến những rối loạn chuyển hóa. Ảnh minh họa: AI
Gan nhiễm mỡ và ngưng thở khi ngủ
Mỡ nội tạng dư thừa cũng liên quan đến bệnh gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa (MASLD). Tình trạng đề kháng insulin và rối loạn chuyển hóa có thể thúc đẩy mỡ tích tụ trong gan. Bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, nhưng một số trường hợp có thể tiến triển thành viêm gan, xơ hóa gan và xơ gan.
Ngoài ra, mỡ tích tụ ở vùng bụng có thể làm giảm thể tích phổi và góp phần tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Đây là tình trạng đường thở trên bị xẹp từng lúc trong khi ngủ, khiến nhịp thở gián đoạn nhiều lần. Người mắc bệnh có thể ngáy lớn, thức giấc nhiều, đau đầu buổi sáng hoặc buồn ngủ vào ban ngày.
Bạn có thể theo dõi vòng eo bằng thước dây, đặt quanh bụng ngay phía trên xương hông, giữ thước nằm ngang và không siết chặt. Nên đo trong điều kiện tương tự mỗi lần để nhận biết xu hướng thay đổi.
Một cách sàng lọc khác là so sánh vòng eo với chiều cao. Tỷ lệ vòng eo trên chiều cao dưới 0,5 thường được sử dụng như một chỉ số tham khảo để đánh giá nguy cơ sức khỏe liên quan đến mỡ bụng. Dù vậy, các chỉ số này chỉ hỗ trợ đánh giá nguy cơ, không thay thế việc thăm khám hoặc xét nghiệm.
Để hạn chế mỡ nội tạng, mỗi người nên duy trì vận động thường xuyên, kết hợp tập aerobic, sức mạnh; ăn uống cân bằng, hạn chế thực phẩm nhiều đường và năng lượng; ngủ đủ giấc. Không thể giảm mỡ riêng ở bụng chỉ bằng các bài tập cơ bụng, nhưng duy trì lối sống lành mạnh có thể giúp giảm mỡ toàn thân, bao gồm mỡ nội tạng.
Những người có vòng bụng tăng nhanh hoặc kéo dài bất thường, đặc biệt khi kèm đau bụng, chướng bụng hay thay đổi tiêu hóa nên đi khám để xác định nguyên nhân.
Bảo Bảo (Tổng hợp)