Bỏ qua điều hướng

Giá lắp mạng Internet hôm nay

Bảng giá gói cước cáp quang Wi-Fi hộ gia đình và doanh nghiệp FPT, Viettel, VNPT, CMC cập nhật mới nhất.

Đơn vị: VNĐ/tháng Cập nhật: 16:09 20/08/2026

Gói cước Internet FPT Telecom

11 gói cước
Đơn vị: VNĐ/tháng
Tên gói cước Tốc độ & Mô tả Loại gói Giá cước (VNĐ/tháng)
Super 100 Tốc độ Download/Upload 100 Mbps Internet gia đình 195,000 đ
Wi-Fi 5 - Giga Tốc độ Download/Upload 150 Mbps Internet gia đình 220,000 đ
Wi-Fi 6- Sky Tốc độ Download ∞ / Upload 150 Mbps Internet gia đình 255,000 đ
Wi-Fi 6- Meta Tốc độ Download / Upload ∞ Internet gia đình 340,000 đ
Combo - Super100 Tốc độ Download/Upload 100 Mbps Internet & Truyền hình 225,000 đ
Combo Wi-Fi 5 - Giga Tốc độ Download/Upload 150 Mbps Internet & Truyền hình 240,000 đ
Combo Wi-Fi 6 - Sky Tốc độ Download ∞ / Upload 150 Mbps Internet & Truyền hình 275,000 đ
Combo Wi-Fi 6 - Meta Tốc độ Download / Upload ∞ Internet & Truyền hình 390,000 đ
Super250 Tốc độ Download/Upload 250 Mbps Internet doanh nghiệp 545,000 đ
Super400 Tốc độ Download/Upload 400 Mbps Internet doanh nghiệp 1,400,000 đ
Super500 Tốc độ Download/Upload 500 Mbps Internet doanh nghiệp 2,500,000 đ

Gói cước Internet Viettel Telecom

25 gói cước
Đơn vị: VNĐ/tháng
Tên gói cước Tốc độ & Mô tả Loại gói Giá cước (VNĐ/tháng)
HOME Tốc độ 100 Mbps Internet gia đình 165,000 đ
SUN1 Tốc độ 150 Mbps Internet gia đình 180,000 đ
SUN2 Tốc độ 250 Mbps Internet gia đình 229,000 đ
SUN3 Tối thiểu 300 Mbps Internet gia đình 279,000 đ
STAR1 Tốc độ 150 Mbps Internet + Home WiFi 210,000 đ
STAR2 Tốc độ 250 Mbps Internet + Home WiFi 245,000 đ
STAR3 Tối thiểu 300 Mbps Internet + Home WiFi 299,000 đ
COMBO HOME Tốc độ 100 Mbps Internet + TV Box 215,000 đ
COMBO SUN1 Tốc độ 150 Mbps Internet + TV Box 230,000 đ
COMBO SUN2 Tốc độ 250 Mbps Internet + TV Box 279,000 đ
COMBO SUN3 Tối thiểu 300 Mbps Internet + TV Box 340,000 đ
COMBO STAR1 Tốc độ 150 Mbps Internet + TV Box + Home WiFi 260,000 đ
COMBO STAR2 Tốc độ 250 Mbps Internet + TV Box + Home WiFi 295,000 đ
COMBO STAR3 Tối thiểu 300 Mbps Internet + TV Box + Home WiFi 349,000 đ
F90N 120 Mbps/ 4 Mbps Internet doanh nghiệp - IP động 440,000 đ
F90 Basic 120 Mbps/ 2 Mbps Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh 660,000 đ
F90 Plus 120 Mbps/ 6 Mbps Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh 880,000 đ
F200 N 120 Mbps/ 4 Mbps Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh 1,100,000 đ
F200 Basic 120 Mbps/ 8 Mbps Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh 2,220,000 đ
F200 Plus 200 Mbps/ 12 Mbps Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh 4,400,000 đ
F300 N 200 Mbps/ 16 Mbps Internet doanh nghiệp - 5 IP tĩnh 6,050,000 đ
F300 Basic 200 Mbps/ 22 Mbps Internet doanh nghiệp - 5 IP tĩnh 7,700,000 đ
F200 Plus 200 Mbps/ 30 Mbps Internet doanh nghiệp - 5 IP tĩnh 9,900,000 đ
F500 Basic 200 Mbps/ 40 Mbps Internet doanh nghiệp - 9 IP tĩnh 13,200,000 đ
F500 Plus 200 Mbps/ 50 Mbps Internet doanh nghiệp - 9 IP tĩnh 17,600,000 đ

Gói cước Internet VNPT Vinaphone

24 gói cước
Đơn vị: VNĐ/tháng
Tên gói cước Tốc độ & Mô tả Loại gói Giá cước (VNĐ/tháng)
Home NET 1 100Mb + 1 WIFI Internet gia đình 165,000 đ
Home NET 2 150Mb + 1 wifi Internet gia đình 180,000 đ
Home NET 3 200Mb + 1 wifi Internet gia đình 209,000 đ
Home NET 4 250Mb + 1 wifi Internet gia đình 219,000 đ
Home NET 6 500Mb + 1 wifi Internet gia đình 499,000 đ
Home NET 7 Cam kết >300Mbps + 1 wifi Internet gia đình 279,000 đ
Home MESH 1 100Mb + 2 Wifi Internet gia đình + WIFI Mesh 195,000 đ
Home MESH 2 150Mb + 2 Wifi Internet gia đình + WIFI Mesh 210,000 đ
Home MESH 3 200Mb + 2 Wifi Internet gia đình + WIFI Mesh 239,000 đ
Home MESH 4 250Mb + 3 Wifi Internet gia đình + WIFI Mesh 249,000 đ
Home MESH 6 500Mb + 4 Wifi Internet gia đình + WIFI Mesh 589,000 đ
Home MESH 7 Cam kết >300Mbps + 4 wifi Internet gia đình + WIFI Mesh 299,000 đ
Home NET 1+ 100Mb + MyTV + 1 wifi Internet & Truyền hình 195,000 đ
Home NET 2+ 150Mb + MyTV + 1 wifi Internet & Truyền hình 210,000 đ
Home NET 3+ 200Mb + MyTV + 1 wifi Internet & Truyền hình 239,000 đ
Home NET 4+ 250Mb + MyTV + 1 wifi Internet & Truyền hình 249,000 đ
Home NET 7+ Cam kết >300Mbps + 1 wifi Internet & Truyền hình 299,000 đ
FiberExtra150+ Tốc độ trong nước 150Mb / Quốc tế 12Mb Internet doanh nghiệp 320,000 đ
FiberExtra200+ Tốc độ trong nước 200Mb / Quốc tế 15Mb Internet doanh nghiệp 420,000 đ
FiberExtra240+ Tốc độ trong nước 240Mb / Quốc tế 16Mb Internet doanh nghiệp 500,000 đ
FiberExtra300+ Tốc độ trong nước 300Mb / Quốc tế 20Mb Internet doanh nghiệp 900,000 đ
FiberExtra400+ Tốc độ trong nước 400Mb / Quốc tế 24Mb Internet doanh nghiệp 1,600,000 đ
FiberExtra600+ Tốc độ trong nước 600Mb / Quốc tế 30Mb Internet doanh nghiệp 5,000,000 đ
FiberExtra1000+ Tốc độ trong nước 1000Mb / Quốc tế 35Mb Internet doanh nghiệp 15,000,000 đ

Gói cước Internet CMC Telecom

15 gói cước
Đơn vị: VNĐ/tháng
Tên gói cước Tốc độ & Mô tả Loại gói Giá cước (VNĐ/tháng)
STANDARD Tốc độ 90Mbps / Cam kết quốc tế 640 Kbps Internet gia đình 220,000 đ
SUPERIOR Tốc độ 120Mbps / Cam kết quốc tế 640 Kbps Internet gia đình 250,000 đ
PLATINUM Tốc độ 150Mbps / Cam kết quốc tế 1024 Kbps Internet gia đình 300,000 đ
ECO Tốc độ 70Mbps / Cam kết quốc tế 1536 Kbps Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh 500,000 đ
BUSINESS Tốc độ 85Mbps / Cam kết quốc tế 1536 Kbps Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh 700,000 đ
OFFICE Tốc độ 100Mbps / Cam kết quốc tế 2048 Kbps Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh 850,000 đ
EXTRA Tốc độ 120Mbps / Cam kết quốc tế 2560 Kbps Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh 1,050,000 đ
BIZ Tốc độ 150Mbps / Cam kết quốc tế 3072 Kbps Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh 1,600,000 đ
GLOBAL Tốc độ 200Mbps / Cam kết quốc tế 3072 Kbps Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh 3,200,000 đ
VIP Tốc độ 250Mbps / Cam kết quốc tế 4096 Kbps Internet doanh nghiệp - 4 IP tĩnh 6,500,000 đ
MAX Tốc độ 300Mbps / Cam kết quốc tế 6144 Kbps Internet doanh nghiệp - 8 IP tĩnh 8,500,000 đ
ICT 1 Tốc độ 70 Mbps - 50 người dùng Internet nhà hàng, khách sạn - 1 IP tĩnh 800,000 đ
ICT 2 Tốc độ 70 Mbps - 100 người dùng Internet nhà hàng, khách sạn - 1 IP tĩnh 1,000,000 đ
ICT 3 70 Mbps (2 đường truyền) - 150 người dùng Internet nhà hàng, khách sạn - 2 IP tĩnh 1,600,000 đ
ICT 4 70 Mbps (2 đường truyền) - 200 người dùng Internet nhà hàng, khách sạn - 2 IP tĩnh 1,800,000 đ

Lưu ý: Giá cước đã bao gồm VAT và ưu đãi trang bị modem Wi-Fi chuẩn mới từ nhà mạng. Phí hòa mạng, chính sách tặng tháng cước khi đóng trước và khuyến mãi lắp đặt có thể thay đổi tùy theo từng khu vực và chính sách của nhà cung cấp dịch vụ tại thời điểm đăng ký.