Giá lắp mạng Internet hôm nay
Bảng giá gói cước cáp quang Wi-Fi hộ gia đình và doanh nghiệp FPT, Viettel, VNPT, CMC cập nhật mới nhất.
Đơn vị: VNĐ/tháng
•
Cập nhật: 16:09 20/08/2026
Gói cước Internet VNPT Vinaphone
24 gói cước| Tên gói cước | Tốc độ & Mô tả | Loại gói | Giá cước (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|
| Home NET 1 | 100Mb + 1 WIFI | Internet gia đình | 165,000 đ |
| Home NET 2 | 150Mb + 1 wifi | Internet gia đình | 180,000 đ |
| Home NET 3 | 200Mb + 1 wifi | Internet gia đình | 209,000 đ |
| Home NET 4 | 250Mb + 1 wifi | Internet gia đình | 219,000 đ |
| Home NET 6 | 500Mb + 1 wifi | Internet gia đình | 499,000 đ |
| Home NET 7 | Cam kết >300Mbps + 1 wifi | Internet gia đình | 279,000 đ |
| Home MESH 1 | 100Mb + 2 Wifi | Internet gia đình + WIFI Mesh | 195,000 đ |
| Home MESH 2 | 150Mb + 2 Wifi | Internet gia đình + WIFI Mesh | 210,000 đ |
| Home MESH 3 | 200Mb + 2 Wifi | Internet gia đình + WIFI Mesh | 239,000 đ |
| Home MESH 4 | 250Mb + 3 Wifi | Internet gia đình + WIFI Mesh | 249,000 đ |
| Home MESH 6 | 500Mb + 4 Wifi | Internet gia đình + WIFI Mesh | 589,000 đ |
| Home MESH 7 | Cam kết >300Mbps + 4 wifi | Internet gia đình + WIFI Mesh | 299,000 đ |
| Home NET 1+ | 100Mb + MyTV + 1 wifi | Internet & Truyền hình | 195,000 đ |
| Home NET 2+ | 150Mb + MyTV + 1 wifi | Internet & Truyền hình | 210,000 đ |
| Home NET 3+ | 200Mb + MyTV + 1 wifi | Internet & Truyền hình | 239,000 đ |
| Home NET 4+ | 250Mb + MyTV + 1 wifi | Internet & Truyền hình | 249,000 đ |
| Home NET 7+ | Cam kết >300Mbps + 1 wifi | Internet & Truyền hình | 299,000 đ |
| FiberExtra150+ | Tốc độ trong nước 150Mb / Quốc tế 12Mb | Internet doanh nghiệp | 320,000 đ |
| FiberExtra200+ | Tốc độ trong nước 200Mb / Quốc tế 15Mb | Internet doanh nghiệp | 420,000 đ |
| FiberExtra240+ | Tốc độ trong nước 240Mb / Quốc tế 16Mb | Internet doanh nghiệp | 500,000 đ |
| FiberExtra300+ | Tốc độ trong nước 300Mb / Quốc tế 20Mb | Internet doanh nghiệp | 900,000 đ |
| FiberExtra400+ | Tốc độ trong nước 400Mb / Quốc tế 24Mb | Internet doanh nghiệp | 1,600,000 đ |
| FiberExtra600+ | Tốc độ trong nước 600Mb / Quốc tế 30Mb | Internet doanh nghiệp | 5,000,000 đ |
| FiberExtra1000+ | Tốc độ trong nước 1000Mb / Quốc tế 35Mb | Internet doanh nghiệp | 15,000,000 đ |
Lưu ý: Giá cước đã bao gồm VAT và ưu đãi trang bị modem Wi-Fi chuẩn mới từ nhà mạng. Phí hòa mạng, chính sách tặng tháng cước khi đóng trước và khuyến mãi lắp đặt có thể thay đổi tùy theo từng khu vực và chính sách của nhà cung cấp dịch vụ tại thời điểm đăng ký.