Giá lắp mạng Internet hôm nay
Bảng giá gói cước cáp quang Wi-Fi hộ gia đình và doanh nghiệp FPT, Viettel, VNPT, CMC cập nhật mới nhất.
Đơn vị: VNĐ/tháng
•
Cập nhật: 16:09 20/08/2026
Gói cước Internet Viettel Telecom
25 gói cước| Tên gói cước | Tốc độ & Mô tả | Loại gói | Giá cước (VNĐ/tháng) |
|---|---|---|---|
| HOME | Tốc độ 100 Mbps | Internet gia đình | 165,000 đ |
| SUN1 | Tốc độ 150 Mbps | Internet gia đình | 180,000 đ |
| SUN2 | Tốc độ 250 Mbps | Internet gia đình | 229,000 đ |
| SUN3 | Tối thiểu 300 Mbps | Internet gia đình | 279,000 đ |
| STAR1 | Tốc độ 150 Mbps | Internet + Home WiFi | 210,000 đ |
| STAR2 | Tốc độ 250 Mbps | Internet + Home WiFi | 245,000 đ |
| STAR3 | Tối thiểu 300 Mbps | Internet + Home WiFi | 299,000 đ |
| COMBO HOME | Tốc độ 100 Mbps | Internet + TV Box | 215,000 đ |
| COMBO SUN1 | Tốc độ 150 Mbps | Internet + TV Box | 230,000 đ |
| COMBO SUN2 | Tốc độ 250 Mbps | Internet + TV Box | 279,000 đ |
| COMBO SUN3 | Tối thiểu 300 Mbps | Internet + TV Box | 340,000 đ |
| COMBO STAR1 | Tốc độ 150 Mbps | Internet + TV Box + Home WiFi | 260,000 đ |
| COMBO STAR2 | Tốc độ 250 Mbps | Internet + TV Box + Home WiFi | 295,000 đ |
| COMBO STAR3 | Tối thiểu 300 Mbps | Internet + TV Box + Home WiFi | 349,000 đ |
| F90N | 120 Mbps/ 4 Mbps | Internet doanh nghiệp - IP động | 440,000 đ |
| F90 Basic | 120 Mbps/ 2 Mbps | Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh | 660,000 đ |
| F90 Plus | 120 Mbps/ 6 Mbps | Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh | 880,000 đ |
| F200 N | 120 Mbps/ 4 Mbps | Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh | 1,100,000 đ |
| F200 Basic | 120 Mbps/ 8 Mbps | Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh | 2,220,000 đ |
| F200 Plus | 200 Mbps/ 12 Mbps | Internet doanh nghiệp - 1 IP tĩnh | 4,400,000 đ |
| F300 N | 200 Mbps/ 16 Mbps | Internet doanh nghiệp - 5 IP tĩnh | 6,050,000 đ |
| F300 Basic | 200 Mbps/ 22 Mbps | Internet doanh nghiệp - 5 IP tĩnh | 7,700,000 đ |
| F200 Plus | 200 Mbps/ 30 Mbps | Internet doanh nghiệp - 5 IP tĩnh | 9,900,000 đ |
| F500 Basic | 200 Mbps/ 40 Mbps | Internet doanh nghiệp - 9 IP tĩnh | 13,200,000 đ |
| F500 Plus | 200 Mbps/ 50 Mbps | Internet doanh nghiệp - 9 IP tĩnh | 17,600,000 đ |
Lưu ý: Giá cước đã bao gồm VAT và ưu đãi trang bị modem Wi-Fi chuẩn mới từ nhà mạng. Phí hòa mạng, chính sách tặng tháng cước khi đóng trước và khuyến mãi lắp đặt có thể thay đổi tùy theo từng khu vực và chính sách của nhà cung cấp dịch vụ tại thời điểm đăng ký.