Bỏ qua điều hướng
•

Bất lợi với đảng Cộng hòa Mỹ ở bầu cử giữa nhiệm kỳ

Bất lợi với đảng Cộng hòa Mỹ ở bầu cử giữa nhiệm kỳ
Nguồn ảnh: Nhân Dân

Bầu cử giữa nhiệm kỳ là một trong những cơ chế quan trọng nhất của hệ thống chính trị Mỹ. Cứ hai năm một lần, vào năm chẵn nằm giữa hai cuộc bầu cử Tổng thống, cử tri Mỹ bầu toàn bộ 435 ghế Hạ viện và khoảng một phần ba số ghế Thượng viện (cùng nhiều vị trí thống đốc và lập pháp bang). Kỳ bầu cử này...

Quy luật lịch sử

Tính đến đầu tháng 10, Mỹ đang bước vào giai đoạn nước rút của cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ ngày 3/11 - kỳ bầu cử diễn ra giữa nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Donald Trump. Theo những phân tích từ Viện Brookings chuyên nghiên cứu chính sách, báo The New York Times và các mô hình dự báo như Silver Bulletin, đây có thể là một trong những cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ có tính chất định hình hệ thống chính trị rõ nét nhất ở “xứ cờ hoa” trong nhiều thập niên gần đây.

Lịch sử chính trị Mỹ cho thấy một quy luật gần như bất biến: Đảng của Tổng thống đương nhiệm (Dân chủ hoặc Cộng hòa) gần như luôn mất ghế tại Quốc hội trong bầu cử giữa nhiệm kỳ. Theo dữ liệu tổng hợp của American Presidency Project (kho lưu trữ trực tuyến miễn phí và có thể tìm kiếm, chuyên tổng hợp các tài liệu, thông điệp, bài phát biểu, sắc lệnh hành pháp và dữ liệu liên quan các đời Tổng thống Mỹ) và những nghiên cứu của Viện Brookings, từ năm 1938 đến 2022, đảng của Tổng thống mất trung bình khoảng 26-27 ghế Hạ viện và khoảng 3-4 ghế Thượng viện trong các kỳ giữa nhiệm kỳ.

Chỉ có một số ngoại lệ hiếm hoi. Năm 1934, dưới thời Tổng thống Franklin D. Roosevelt, đảng Dân chủ vẫn tăng ghế nhờ sức hút của chương trình “Chính sách kinh tế mới”. Năm 2002, sau sự kiện khủng bố 11/9 (năm 2001), đảng Cộng hòa của Tổng thống George W. Bush cũng ghi nhận tăng ghế nhờ không khí đoàn kết quốc gia và chiến dịch chống khủng bố. Ngoài ra, hầu hết các kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ khác đều phản ánh sự điều chỉnh của cử tri đối với đảng cầm quyền.

Giáo sư Andrew Busch thuộc Trường đại học Tennessee (Mỹ) nhận định một số cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ thậm chí quan trọng không kém, nếu không muốn nói là quan trọng hơn nhiều cuộc bầu cử Tổng thống, vì chúng trực tiếp thay đổi cán cân quyền lực lập pháp, tạo ra cơ chế kiểm soát đối với hành pháp. Ông Gary Jacobson, Giáo sư danh dự tại Trường đại học California San Diego, cũng nhấn mạnh rằng các cuộc bầu cử này thường đóng vai trò điều chỉnh sau hiệu ứng “áo choàng” (thu hút được lượng lớn sự ủng hộ của cử tri, từ đó kéo theo sự đắc cử hoặc đạt kết quả cao của các ứng cử viên khác cùng đảng trong cuộc bầu cử) của năm bầu Tổng thống.

Vai trò cốt lõi của bầu cử giữa nhiệm kỳ nằm ở chỗ nó cung cấp một cơ chế kiểm soát định kỳ đối với quyền lực của Tổng thống. Khi đảng đối lập giành được thế đa số tại Hạ viện hoặc Thượng viện, họ có thể kiểm soát chương trình nghị sự lập pháp, quyền điều tra, quyết định ngân sách và tiến hành quy trình phê chuẩn nhân sự. Hạ viện kiểm soát quyền khởi xướng các dự luật ngân sách và có thể khởi động quy trình luận tội. Thượng viện giữ quyền phê chuẩn các đề cử vào chính phủ, Tòa án Tối cao và các vị trí quan trọng khác, đồng thời có thể ngăn chặn hoặc làm chậm các hiệp ước quốc tế. Khi một đảng kiểm soát cả hai viện, họ có khả năng tạo ra “chính phủ chia rẽ”, buộc Tổng thống phải đàm phán và thỏa hiệp nhiều hơn.

Các chuyên gia tại Viện Nghiên cứu chính sách Chatham House (Anh) và Viện Brookings chỉ ra rằng, cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ thường phản ánh sự đánh giá của cử tri về tình hình kinh tế, lạm phát, chính sách đối ngoại và phong cách lãnh đạo của Tổng thống. Tỷ lệ cử tri đi bầu thường thấp hơn năm bầu cử Tổng thống, nhưng thành phần cử tri trung thành và có động lực cao thường quyết định kết quả.

Tác động đến chính sách đối nội và đối ngoại

Theo The Washington Post, khi đảng đối lập giành quyền kiểm soát Quốc hội, khả năng thông qua các đạo luật lớn của Tổng thống bị hạn chế đáng kể, ngân sách có thể bị trì hoãn, các chương trình ưu tiên bị cắt giảm hoặc điều chỉnh và hoạt động điều tra đối với hành pháp gia tăng.

Về đối ngoại, tác động thường gián tiếp hơn. Tổng thống vẫn giữ nhiều quyền hành pháp trong lĩnh vực quốc phòng và ngoại giao. Tuy nhiên, Quốc hội có thể sử dụng quyền ngân sách, nghị quyết chiến tranh (War Powers Resolution) hoặc giám sát để gây sức ép. Theo phân tích của chuyên gia Daniel W. Drezner (tuần báo Substack và các diễn đàn học thuật), lịch sử cho thấy ngay cả khi đảng đối lập thắng lớn (như năm 2006 và 2018), khả năng kiềm chế mạnh mẽ chính sách đối ngoại của Tổng thống vẫn bị hạn chế nếu thiếu sự đồng thuận nội bộ và ý chí chính trị rõ ràng.

Tính đến đầu tháng 10/2026, các cuộc thăm dò dư luận và mô hình dự báo đang chỉ ra môi trường bất lợi rõ rệt đối với đảng Cộng hòa. Theo các tổng hợp thăm dò, tỷ lệ ủng hộ Tổng thống Trump dao động quanh mức 37%, mức thấp lịch sử đối với một Tổng thống sắp đối mặt với cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ.

Các mô hình dự báo bầu cử như Silver Bulletin, Scrutinel và phân tích của tổ chức chính trị độc lập Cook Political Report đều đánh giá đảng Dân chủ có xác suất rất cao giành lại Hạ viện, trong khi một số chiến lược gia nhận định bản đồ Thượng viện đã trở nên “mở” hơn nhiều so đầu năm, với các bang như Ohio, Iowa, Texas, Alaska và Maine đang ở trạng thái cạnh tranh gay gắt.

Các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả cuộc bầu cử giữa kỳ tháng 11 tới được giới phân tích nêu bật gồm lạm phát và giá cả (đặc biệt là vấn đề năng lượng), tác động của xung đột quân sự Mỹ - Iran, cùng sự suy giảm uy tín cá nhân của Tổng thống Donald Trump. Lãnh đạo đảng Dân chủ tại Thượng viện Chuck Schumer và các nhà quan sát tại tờ The Washington Post so sánh môi trường hiện tại với năm 2006, thời điểm sự bất mãn về chiến tranh Iraq giúp đảng Dân chủ giành lại thế đa số ở cả hai viện Quốc hội.

Ông William A. Galston, chuyên gia từ Viện Brookings nhấn mạnh rằng, quy luật lịch sử vẫn còn nguyên giá trị khi đảng của Tổng thống gần như luôn mất ghế ở Hạ viện, trừ những trường hợp đặc biệt. Với đa số “mỏng” hiện tại của đảng Cộng hòa, khả năng mất quyền kiểm soát Hạ viện được đánh giá là cao.

Bầu cử giữa nhiệm kỳ không chỉ quyết định cán cân quyền lực trong hai năm còn lại của nhiệm kỳ Tổng thống Mỹ mà còn định hình chiến lược cho cuộc bầu cử Tổng thống tiếp theo (năm 2028). Chúng tạo cơ hội cho đảng đối lập xây dựng lực lượng, thử nghiệm các thông điệp và xây dựng thế hệ lãnh đạo mới. Đồng thời, chúng cũng có thể làm sâu sắc thêm sự phân cực nếu kết quả dẫn đến bế tắc lập pháp kéo dài.

Các học giả như những người đóng góp cho tập sách “Horses in Midstream” (tạm dịch là “Đổi ngựa giữa dòng”) đã chỉ ra rằng, bầu cử giữa nhiệm kỳ đóng vai trò như một “cơ chế kiểm soát bổ sung” trong hệ thống kiểm soát và đối trọng của Mỹ, giúp duy trì sự cân bằng tương đối giữa hai đảng và ngăn chặn sự tập trung quyền lực quá mức vào hành pháp trong thời gian dài.

Còn một tháng nữa mới đến ngày bầu cử, kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào tỷ lệ cử tri đi bầu, các sự kiện bất ngờ và hiệu quả vận động bầu cử của hai bên. Tuy nhiên, vai trò cấu trúc của bầu cử giữa nhiệm kỳ vẫn không thay đổi: Thời điểm cử tri Mỹ thể hiện sự đánh giá trực tiếp nhất đối với chính quyền đương nhiệm, đồng thời tái phân bổ quyền lực trong hệ thống chính trị phức tạp, phân quyền của Mỹ. Dù kết quả ra sao, cuộc bầu cử sắp tới sẽ tiếp tục khẳng định đặc điểm cố hữu của nền dân chủ Mỹ, đó là quyền lực không bao giờ được trao trọn vẹn, vô thời hạn, mà luôn chịu sự kiểm tra định kỳ của cử tri thông qua các cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ.

BẠCH DƯƠNG (Biên dịch)

Lịch sử chính trị Mỹ ghi nhận một quy luật gần như bất biến khi đảng của Tổng thống đương nhiệm thường đối mặt nguy cơ mất ghế lớn tại Quốc hội trong các kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ. Dữ liệu từ American Presidency Project và Viện Brookings chỉ ra rằng từ năm 1938 đến 2022, đảng cầm quyền mất trung bình khoảng 26 đến 27 ghế Hạ viện cùng 3 đến 4 ghế Thượng viện. Những ngoại lệ tăng ghế hiếm hoi chỉ xuất hiện vào năm 1934 dưới thời Franklin D. Roosevelt hoặc năm 2002 dưới thời George W. Bush nhờ các bối cảnh lịch sử đặc thù. Theo Giáo sư Gary Jacobson từ Đại học California San Diego, cuộc bỏ phiếu này đóng vai trò điều chỉnh tâm lý cử tri sau hiệu ứng nâng đỡ của kỳ bầu cử Tổng thống trước đó. Giáo sư Andrew Busch thuộc Đại học Tennessee cũng nhận định sự kiện này có ý nghĩa định hình quyền lực lập pháp then chốt nhằm thiết lập cơ chế kiểm soát đối trọng với nhánh hành pháp. Cán cân quyền lực vì thế thường xuyên bị đảo chiều, phản ánh sự can thiệp trực tiếp của cử tri vào bộ máy lãnh đạo quốc gia. Khi phe đối lập giành quyền kiểm soát Hạ viện hoặc Thượng viện, cấu trúc "chính phủ chia rẽ" lập tức hình thành và giới hạn đáng kể quyền hạn của Tổng thống. Hạ viện nắm giữ quyền quyết định ngân sách, mở các cuộc điều tra và tiến hành quy trình luận tội. Trong khi đó, Thượng viện chi phối việc phê chuẩn nhân sự chủ chốt, bổ nhiệm tư pháp cũng như tiến trình thông qua các hiệp ước quốc tế quan trọng.
amung