Bức tranh toàn cảnh thị trường Thực phẩm – Đồ uống giai đoạn 2025-2026
Thời gian qua, thị trường Thực phẩm – Đồ uống (F&B) Việt Nam tiếp tục mở rộng theo hướng thận trọng và phân hóa hơn.
Năm 2025, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 9,2%, trong đó sản xuất, chế biến thực phẩm tăng 11% và đồ uống tăng 4,5% so với năm 2024; đến 6 tháng đầu năm 2026, các chỉ số lần lượt tăng 10,8%, 11,1% và 5,4% so với cùng kỳ, cho thấy môi trường sản xuất tiếp tục mở rộng.
Cùng với đó, sức mua trong nước cải thiện, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt khoảng 7.008,9 nghìn tỷ đồng năm 2025; đạt khoảng 3.889,5 nghìn tỷ đồng trong nửa đầu năm 2026, tăng 12,9% so với cùng kỳ.
Tuy nhiên, áp lực chi phí và mặt bằng giá vẫn hiện hữu, trong khi người tiêu dùng ngày càng cân nhắc kỹ giữa nguồn gốc, chất lượng, giá cả và giá trị sản phẩm. Khảo sát của Vietnam Report cho thấy nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng (60,1%) và chất lượng tốt, an toàn cho sức khỏe (59,2%) là hai yếu tố được quan tâm hàng đầu. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch, truy xuất nguồn gốc và khả năng tạo dựng niềm tin của doanh nghiệp F&B.
Sự phân hoá trong kết quả kinh doanh của doanh nghiệp F&B
Theo thống kê của Vietnam Report, tỷ lệ doanh nghiệp Thực phẩm ghi nhận doanh thu tăng trưởng chiếm gần 50% và duy trì ổn định, song diễn biến lợi nhuận có dấu hiệu phân hoá rõ hơn, cho thấy áp lực cạnh tranh và kiểm soát biên lợi nhuận vẫn hiện hữu.
Trong khi đó, nhóm doanh nghiệp Đồ uống ghi nhận sự cải thiện rõ rệt cả về doanh thu lẫn lợi nhuận trong 6 tháng đầu năm 2026 so với năm 2025, cho thấy đà phục hồi của thị trường này.
Cũng theo khảo sát, các doanh nghiệp F&B cho rằng những khó khăn lớn nhất hiện nay bao gồm chi phí vận hành gia tăng (88,9%), biến động giá nông sản, nguyên vật liệu (85,3%) và cạnh tranh ngày càng gay gắt (77,8%).
Truy xuất nguồn gốc sản phẩm – doanh nghiệp củng cố niềm tin thương hiệu
Sau nhiều vấn đề liên quan đến vệ sinh an toàn thực phẩm, thực phẩm giả, hàng kém chất lượng và thông tin sai lệch về sản phẩm, người tiêu dùng kỳ vọng doanh nghiệp thực hiện đồng thời nhiều giải pháp nhằm củng cố niềm tin như minh bạch thông tin (xuất xứ, nguyên liệu, quy trình sản xuất, kiểm soát an toàn…), dễ dàng truy xuất nguồn gốc (qua mã QR).
Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh truyền thông ngành F&B. Dữ liệu Media Coding của Vietnam Report cho thấy “Sản phẩm” và “Hình ảnh/PR/Scandals” là hai chủ đề thu hút truyền thông hàng đầu trong 3 năm gần đây (luôn trên 18,5%), theo sau là hình ảnh của doanh nghiệp thể hiện qua “Trách nhiệm xã hội” (12-14%) và “Hoạt động kinh doanh” (6-8%).
Năm 2026 cũng đánh dấu bước tiến trong việc thể chế hóa yêu cầu truy xuất nguồn gốc, chẳng hạn như Thông tư 31/2026/TT-BCT có hiệu lực từ 01/07/2026, quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương.
Mức độ hình thành của hạ tầng truy xuất cũng tăng nhanh. Theo Cổng thông tin điện tử về truy xuất nguồn gốc, xuất xứ (Bộ Công Thương), hệ thống hiện ghi nhận khoảng 1,94 triệu sản phẩm, hàng hóa được định danh, hơn 5.443 sản phẩm được kê khai theo chuỗi và khoảng 1,07 triệu lượt tra cứu. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều hệ thống truy xuất hiện còn mang tính cục bộ, dữ liệu chưa chuẩn hóa và chưa liên thông đầy đủ.
Uy tín thương hiệu đưa sản phẩm Việt vươn ra thế giới
Xuất khẩu tiếp tục là một trong những động lực mở rộng thị trường F&B Việt Nam.
Năm 2025, kim ngạch của nhiều mặt hàng chủ lực tăng đáng kể: thủy sản 11,3 tỷ USD, cà phê 8,9 tỷ USD, rau quả 8,6 tỷ USD, hạt điều 5,2 tỷ USD… Trong 6 tháng đầu năm 2026, các nhóm hàng này tiếp tục ghi nhận quy mô xuất khẩu lớn, cho thấy dư địa mở rộng thị trường quốc tế. Việt Nam cũng trở thành một mắt xích trong nguồn cung toàn cầu: đứng đầu thế giới về xuất khẩu hạt điều, hạt tiêu và cà phê Robusta, đồng thời nằm trong nhóm các nước xuất khẩu gạo hàng đầu.
Quy mô xuất khẩu đưa sản phẩm Việt vào vị thế quan trọng nhưng không đồng nghĩa với một thương hiệu quốc gia bền vững. Đến tháng 9/2026, Việt Nam vẫn đang trong quá trình xử lý cảnh báo “thẻ vàng” IUU của EU. Dù Chính phủ đã đặt mục tiêu tạo chuyển biến thực chất, các điểm nghẽn vẫn nằm ở năng lực truy xuất và kiểm soát dữ liệu: tính đến tháng 7, dữ liệu trên hệ thống eCDT mới được cập nhật khoảng 70%, sản lượng được kiểm soát qua hệ thống chỉ khoảng 30%. Không thể xây dựng uy tín ở thị trường quốc tế nếu doanh nghiệp không chứng minh được nguồn gốc của sản phẩm.
Câu chuyện IUU cho thấy uy tín của một ngành hàng có thể ảnh hưởng đến cách thị trường quốc tế nhìn nhận sản phẩm Việt Nam nói chung, dẫn đến những hệ quả như suy giảm lợi thế thuế quan, gia tăng chi phí và thủ tục kiểm soát đối với sản phẩm… Chỉ khi mỗi sản phẩm có thể chứng minh được nguồn gốc, tiêu chuẩn và quá trình kiểm soát, “thương hiệu Việt” mới có thể trở thành chỉ dấu về độ tin cậy đối với thị trường quốc tế.
(Nguồn: Vietnam Report)