Bỏ qua điều hướng
•

7 loại rau quả giàu kali hơn chuối, tốt cho tim, thận

7 loại rau quả giàu kali hơn chuối, tốt cho tim, thận
Nguồn ảnh: VietnamNet

Chuối nổi tiếng là thực phẩm giàu kali nhưng khoai tây, khoai lang, quả bơ, ổi và một số loại trái cây sấy khô cũng cung cấp khoáng chất này hỗ trợ sức khỏe tim, cơ, não và thận.

Theo dữ liệu của Bộ Nông nghiệp Mỹ, một quả chuối cỡ vừa chứa khoảng 422mg kali. Tuy nhiên, nhiều loại trái cây và rau củ khác có hàm lượng kali cao không kém, góp phần đáp ứng nhu cầu khoáng chất hằng ngày.

1. Quả bơ: Hàm lượng kali: 975mg/quả

Ngoài chất béo lành mạnh, quả bơ còn cung cấp kali, magiê, axit folic và chất xơ. Một quả bơ cỡ trung bình có thể đáp ứng khoảng 1/3 nhu cầu kali hằng ngày của hầu hết người trưởng thành.

Chuoi xanh chuoi vang.jpg
Chuối là loại quả chứa nhiều kali. Ảnh: Ban Mai

2. Khoai tây nướng: Hàm lượng kali: 952mg/củ cỡ vừa

Khoai tây chứa nhiều carbohydrate, cung cấp năng lượng cho cơ thể. Một củ khoai tây nướng cỡ vừa cung cấp khoảng 164 calo, cùng các khoáng chất như magiê, phốt pho và kali.

3. Khoai lang: Hàm lượng kali: 855mg/củ nướng cỡ lớn

Khoai lang giàu chất xơ, vitamin A, vitamin C, kẽm và kali. Loại củ này còn chứa beta-carotene, hợp chất hỗ trợ sức khỏe mắt và làn da.

4. Mơ khô: Hàm lượng kali: 755mg/65g mơ khô

Trái cây sấy khô thường chứa nhiều calo và đường hơn trái cây tươi. Tuy nhiên, mơ khô vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc để bổ sung kali, với một khẩu phần cung cấp khoảng 25% nhu cầu hằng ngày của hầu hết người trưởng thành.

5. Quả ổi: Hàm lượng kali: 688mg/165g ổi

Ngoài kali, ổi còn giàu vitamin C và các chất chống oxy hóa có tác dụng chống viêm. Những hợp chất này có thể góp phần phòng ngừa và hỗ trợ kiểm soát các bệnh mạn tính như tăng huyết áp và tiểu đường.

6. Mận khô: Hàm lượng kali: 635mg/90g mận khô

Mận khô chứa chất xơ, hỗ trợ tiêu hóa. Loại quả này cũng cung cấp kali, vitamin K và các chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe.

7. Bí đỏ: Hàm lượng kali: 564mg/200g bí đã nấu chín

Bạn có thể nấu canh bí đỏ, nghiền bí đỏ làm món ăn kèm hoặc thêm vào súp, mì ống và bánh nướng để bổ sung kali, vitamin A và vitamin E cho chế độ ăn.

Lợi ích của việc tăng cường bổ sung kali

Bổ sung đủ kali qua chế độ ăn rất quan trọng để hỗ trợ các khía cạnh sức khỏe sau:

- Hạ huyết áp: Giảm huyết áp và nguy cơ đột quỵ.

- Hỗ trợ chức năng thận: Giảm nguy cơ hình thành sỏi thận.

- Cải thiện sức khỏe xương: Giúp tăng mật độ xương.

- Điều hòa đường huyết: Có khả năng ngăn ngừa tình trạng kháng insulin và bệnh tiểu đường.

Những người mắc bệnh thận mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị huyết áp nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tăng lượng kali trong chế độ ăn. Việc bổ sung quá nhiều kali có thể khiến nồng độ khoáng chất này trong máu tăng lên mức nguy hiểm, gây ra tình trạng tăng kali máu.

Bạn cần bao nhiêu kali mỗi ngày?

Theo Viện Y khoa Quốc gia Mỹ, lượng kali mà mỗi người cần bổ sung hằng ngày phụ thuộc vào các yếu tố như tuổi và giới tính. 

- Nam giới trưởng thành: 3.400mg/ngày.

- Nữ giới trưởng thành: 2.600mg/ngày. Phụ nữ đang cho con bú có thể cần khoảng 2.800mg kali mỗi ngày. 

Chuối từ lâu được xem là nguồn bổ sung kali tiêu biểu với khoảng 422mg trong mỗi quả cỡ vừa theo dữ liệu của Bộ Nông nghiệp Mỹ. Tuy nhiên, nhiều thực phẩm quen thuộc khác sở hữu hàm lượng khoáng chất này vượt trội hơn đáng kể. Tiêu biểu là quả bơ cung cấp tới 975mg kali kèm chất béo lành mạnh, trong khi một củ khoai tây nướng cỡ vừa chứa 952mg và một củ khoai lang nướng cỡ lớn đạt 855mg. Bên cạnh nhóm củ quả tươi, các lựa chọn chế biến và trái cây sấy khô cũng mang lại giá trị dinh dưỡng rất cao cho khẩu phần ăn hằng ngày. Một khẩu phần 65g mơ khô cung cấp 755mg kali, tương đương 25% nhu cầu của người trưởng thành, kế tiếp là 165g ổi tươi với 688mg cùng lượng lớn vitamin C chống oxy hóa. Ngoài ra, 90g mận khô chứa 635mg kali hỗ trợ tiêu hóa tốt, còn 200g bí đỏ nấu chín bổ sung 564mg cùng vitamin A và vitamin E. Việc nạp đủ lượng kali khuyến nghị, gồm 3.400mg mỗi ngày ở nam giới và 2.600mg ở nữ giới theo Viện Y khoa Quốc gia Mỹ, đóng vai trò then chốt giúp hạ huyết áp, tăng mật độ xương và giảm nguy cơ sỏi thận. Khoáng chất này còn tham gia điều hòa đường huyết cũng như hỗ trợ ngăn ngừa tình trạng kháng insulin. Mặc dù vậy, bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính hoặc người đang điều trị huyết áp cần tham vấn bác sĩ chuyên khoa để tránh nguy cơ tăng kali máu nguy hiểm.
amung