Bỏ qua điều hướng

Loại quả bình dân, giá rẻ rất tốt cho não bộ

Loại quả bình dân, giá rẻ rất tốt cho não bộ
Nguồn ảnh: VietnamNet

Nhờ sở hữu kho hoạt chất sinh học cùng lượng dưỡng chất dồi dào, bí ngô không chỉ là món ăn quen thuộc mà còn là trợ thủ đắc lực bảo vệ não bộ, gan và phòng ngừa ung thư.

Bí ngô (Cucurbita moschata) là một trong những loại cây rau quan trọng và quen thuộc nhất, được tiêu thụ rộng rãi từ các vùng nông thôn cho đến đô thị. Tiến sĩ, lương y Phùng Tuấn Giang, Chủ tịch Viện Nghiên cứu Phát triển Y dược cổ truyền Việt Nam nhận định bí ngô còn là một "kho báu" dinh dưỡng quý giá.

Ngoài thịt quả, các sản phẩm phụ như hạt, lá và vỏ bí ngô cũng được khai thác tích cực trong ngành công nghiệp thực phẩm để làm các thành phần chức năng, ứng dụng trong sản xuất bánh, đồ uống, súp, mứt...

Bí ngô mang lại giá trị cao nhờ nguồn dưỡng chất phong phú và đa dạng. Toàn bộ từ thịt quả, hạt, lá đến vỏ bí ngô đều chứa lượng lớn các hóa chất thực vật, chất chống oxy hóa, vitamin, khoáng chất và axit béo có lợi.

bí   ngo .jpg
Bí ngô là kho dinh dưỡng có nhiều tác dụng đối với sức khỏe. Ảnh: Ngọc Ánh 

Cụ thể, các bộ phận này cung cấp dồi dào các hợp chất hoạt tính sinh học bao gồm carotenoid, lutein, zeaxanthin, polyphenol, vitamin E, axit ascorbic, phytosterol, selen và axit linoleic. Đây đều là những chất chuyển hóa quan trọng giúp kiểm soát quá trình phát triển của thực vật và mang lại giá trị sinh học vượt trội cho con người.

Nhờ sở hữu bảng thành phần dinh dưỡng ưu việt, việc tiêu thụ bí ngô mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong việc bảo vệ sức khỏe, phòng ngừa và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý mạn tính.

Phòng ngừa và giảm nguy cơ ung thư: Dầu hạt bí ngô giàu sắc tố carotenoid giúp phòng chống sự phát triển bất thường của tế bào. Việc tiêu thụ hạt bí ngô có mối liên hệ nghịch đảo với nguy cơ mắc các bệnh ung thư phổ biến như ung thư vú, trực tràng và phổi.

Bảo vệ tế bào não và giảm căng thẳng oxy hóa: Các chất chống oxy hóa trong lá và protein hạt bí ngô giúp ngăn ngừa tổn thương não do peroxy hóa lipid ở các trường hợp suy dinh dưỡng protein - năng lượng. Dầu hạt bí ngô cũng hỗ trợ điều trị tác dụng phụ của độc tố aflatoxin lên mô não.

Hỗ trợ điều trị trầm cảm và co giật: Hạt bí ngô chứa hàm lượng lớn tryptophan (576 mg/100g), tiền chất tạo serotonin giúp chống trầm cảm tự nhiên. Ngoài ra, chiết xuất hydro ethanol từ lá bí ngô có đặc tính giãn cơ, hỗ trợ cải thiện tâm trạng và các rối loạn hệ thần kinh.

Cải thiện và bảo vệ chức năng gan: Sản phẩm chế biến từ hạt bí ngô (như bột và dầu hạt) góp phần điều hòa chuyển hóa lipid, giảm cholesterol, triglyceride, LDL-cholesterol, đồng thời cải thiện chỉ số men gan (AST, ALT) và tăng cường khả năng chống oxy hóa cho gan.

Bí ngô, loại quả quen thuộc trong bữa cơm gia đình, được xem là nguồn thực phẩm bình dân nhưng sở hữu bảng thành phần dinh dưỡng đáng chú ý. Theo VietnamNet, Tiến sĩ, lương y Phùng Tuấn Giang, Chủ tịch Viện Nghiên cứu Phát triển Y dược cổ truyền Việt Nam, ví bí ngô như một “kho báu” dinh dưỡng. Cây bí ngô, có tên khoa học Cucurbita moschata, được trồng và tiêu thụ rộng rãi, từ vùng nông thôn đến các đô thị đông đúc. Điểm đặc biệt nằm ở chỗ giá trị của bí ngô không chỉ tập trung trong phần thịt quả thường dùng để nấu canh, nấu cháo hoặc làm bánh. Hạt, lá và vỏ bí ngô cũng được khai thác trong ngành thực phẩm, trở thành nguyên liệu cho bánh, đồ uống, súp, mứt cùng nhiều sản phẩm khác. Những bộ phận này chứa nhiều hóa chất thực vật, chất chống oxy hóa, vitamin, khoáng chất và axit béo có lợi cho cơ thể. Bí ngô cung cấp nhiều hợp chất hoạt tính sinh học như carotenoid, lutein, zeaxanthin, polyphenol, vitamin E, axit ascorbic, phytosterol, selen và axit linoleic. Các dưỡng chất này tham gia nhiều quá trình chuyển hóa, đồng thời tạo ra giá trị sinh học đáng kể khi bí ngô được sử dụng trong chế độ ăn phù hợp. Nhờ thành phần phong phú, bí ngô được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ bảo vệ sức khỏe, phòng ngừa và cải thiện một số bệnh mạn tính. Với hệ thần kinh, các chất chống oxy hóa trong lá và protein từ hạt bí ngô có thể giúp hạn chế tổn thương não do quá trình peroxy hóa lipid. Tác dụng này được đề cập trong những trường hợp suy dinh dưỡng protein năng lượng, khi cơ thể dễ chịu ảnh hưởng bởi mất cân bằng dinh dưỡng. Dầu hạt bí ngô cũng được ghi nhận có khả năng hỗ trợ xử lý tác động của độc tố aflatoxin lên mô não trong các nghiên cứu được nêu. Hạt bí ngô còn chứa tryptophan, một axit amin được cơ thể sử dụng làm tiền chất tạo serotonin, chất liên quan đến tâm trạng và cảm xúc. Theo thông tin bài viết, hàm lượng tryptophan trong hạt bí ngô đạt khoảng 576 mg trên mỗi 100 gram, mức đáng chú ý trong thực phẩm. Vì vậy, hạt bí ngô được xem là có tiềm năng hỗ trợ tâm trạng, dù không thể thay thế chẩn đoán hoặc điều trị chuyên môn đối với trầm cảm. Một hướng lợi ích khác được đề cập là hỗ trợ cải thiện tình trạng co giật và một số rối loạn liên quan đến hệ thần kinh. Chiết xuất hydro ethanol từ lá bí ngô có đặc tính giãn cơ, qua đó được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ thư giãn và cải thiện tâm trạng. Những thông tin này phản ánh tiềm năng sinh học của bí ngô, không đồng nghĩa mọi sản phẩm từ bí ngô đều có tác dụng điều trị như thuốc. Bí ngô cũng được quan tâm ở khả năng hỗ trợ bảo vệ gan, đặc biệt thông qua các sản phẩm chế biến từ hạt như bột và dầu. Những sản phẩm này có thể góp phần điều hòa chuyển hóa lipid, giảm cholesterol, triglyceride và LDL-cholesterol, đồng thời hỗ trợ hệ thống chống oxy hóa của gan. Bài viết cho biết các chỉ số men gan AST và ALT có thể được cải thiện trong bối cảnh sử dụng những sản phẩm phù hợp. Ngoài lợi ích với não bộ và gan, dầu hạt bí ngô giàu carotenoid còn được nhắc đến với khả năng hỗ trợ hạn chế sự phát triển bất thường của tế bào. Việc tiêu thụ hạt bí ngô được ghi nhận có mối liên hệ nghịch đảo với nguy cơ mắc một số ung thư phổ biến như ung thư vú, trực tràng và phổi. Bí ngô vì thế xứng đáng xuất hiện thường xuyên trong bữa ăn đa dạng, nhưng người dùng vẫn cần chế biến hợp vệ sinh và duy trì lối sống lành mạnh.