Những chẩn đoán xa lạ dần trở nên “quen thuộc”
Josef Newton từng trải qua rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) và rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD). Ông cũng phát triển một ứng dụng hỗ trợ người gặp tình trạng lo âu về sức khỏe.
Gần đây, Newton cảnh báo về hiện tượng mà ông gọi là “mượn triệu chứng”. Hiện tượng này xảy ra khi một người bắt đầu nhận thấy ở bản thân những dấu hiệu tương tự sau khi xem người khác mô tả triệu chứng hoặc hành vi trên mạng.
“Sự chú ý, kỳ vọng và lo lắng có thể khuếch đại những cảm giác hoặc hành vi thể chất thường ngày mà trước đây không được chú ý đến”, ông cho biết.
Cơ chế đề xuất của mạng xã hội có thể khiến người dùng liên tục tiếp xúc với những chủ đề từng thu hút sự quan tâm của họ. Chẳng hạn, sau khi xem một video về ADHD, người dùng có thể tiếp tục được gợi ý nhiều nội dung liên quan.
Hiện tượng “mượn triệu chứng” có thể xuất hiện khi người xem bắt đầu nhận thấy ở bản thân những dấu hiệu tương tự sau khi tiếp xúc với nội dung sức khỏe trên mạng xã hội (Ảnh minh họa: Getty).
Theo Newton, việc tiếp xúc lặp lại với những thông tin như vậy có thể khiến một chẩn đoán vốn xa lạ dần trở nên quen thuộc và mang ý nghĩa cá nhân. Từ đó, người xem dễ liên hệ những thay đổi trong cơ thể, cảm xúc hoặc hành vi với các dấu hiệu vừa tiếp cận.
Ông cũng lưu ý những triệu chứng người dùng cảm nhận có thể hoàn toàn có thật.
Tuy nhiên, việc tiếp xúc thường xuyên với nội dung sức khỏe trên mạng có thể khiến họ chú ý nhiều hơn đến những dấu hiệu trước đây ít được để tâm. Điều này làm gia tăng khả năng một biểu hiện thông thường được diễn giải theo nhiều hướng khác nhau.
Theo Newton, việc tự đối chiếu tình trạng của bản thân sau khi tiếp cận thông tin sức khỏe là phản ứng thường gặp. Rủi ro xuất hiện khi người dùng liên tục theo dõi cơ thể, tìm kiếm triệu chứng và tiếp tục xem thêm các nội dung tương tự.
Quá trình này có thể làm gia tăng lo lắng thay vì giúp họ hiểu rõ vấn đề.
Nhiều video về sức khỏe chứa thông tin gây hiểu nhầm
Những lo ngại về chất lượng nội dung sức khỏe trên mạng xã hội từng được đề cập trong một nghiên cứu của Đại học East Anglia, Anh.
Nhóm tác giả xem xét hơn 5.000 bài đăng trên nhiều nền tảng. Kết quả cho thấy thông tin sai lệch liên quan đến ADHD và tự kỷ xuất hiện trên TikTok với tỷ lệ cao hơn so với các nền tảng khác trong phạm vi khảo sát.
Tiến sĩ Eleanor Chatburn, Trường Y khoa Norwich thuộc Đại học East Anglia, cho biết ngày càng nhiều người trẻ tìm đến mạng xã hội để lý giải những biểu hiện mà họ đang gặp phải.
Theo bà, việc chủ động tìm hiểu sức khỏe có thể là bước đầu giúp một người nhận ra vấn đề và tìm kiếm hỗ trợ. Tuy nhiên, những băn khoăn này cần được xác định bằng đánh giá lâm sàng của chuyên gia, thay vì tự chẩn đoán qua các video trên mạng xã hội.
Tiến sĩ Chatburn cũng cảnh báo thông tin thiếu chính xác có thể khiến người xem hiểu sai về bệnh lý hoặc xem những hành vi thông thường như dấu hiệu của rối loạn.
“Ngoài việc dẫn đến hiểu lầm về các bệnh lý nghiêm trọng và coi thường các hành vi thông thường, thông tin sai lệch cũng có thể dẫn đến việc chậm trễ chẩn đoán đối với những người thực sự cần giúp đỡ”, bà cho biết.
Các thuốc điều trị ADHD được thống kê gồm methylphenidate, dexamfetamine, lisdexamfetamine, atomoxetine và guanfacine (Nguồn: OpenPrescribing).
Một nghiên cứu công bố trên Tạp chí Tâm thần học Canada năm 2022 cũng cho thấy những hạn chế về độ tin cậy của nội dung ADHD trên TikTok.
Các nhà khoa học thuộc Đại học British Columbia phân tích 100 video phổ biến về rối loạn này.
Kết quả cho thấy hơn một nửa chứa thông tin gây hiểu nhầm, trong khi chỉ khoảng 1% được đánh giá là hữu ích. Phần lớn video sai lệch do những người không làm trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe đăng tải.
Trước những tranh luận về chất lượng thông tin sức khỏe trên nền tảng, TikTok từng phản hồi nghiên cứu của Đại học East Anglia. Đại diện công ty cho rằng công trình này còn hạn chế và dựa trên dữ liệu từ nhiều nghiên cứu trước đó.
TikTok khẳng định nền tảng đã loại bỏ các nội dung có khả năng gây hại, đồng thời cung cấp thông tin từ những nguồn đáng tin cậy như Tổ chức Y tế Thế giới.
Không thể kết luận bệnh lý qua video ngắn
Newton khuyến cáo người dùng thận trọng với những nội dung coi các trải nghiệm phổ biến như trì hoãn công việc, ngại giao tiếp hoặc mệt mỏi sau các cuộc gặp gỡ là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe.
Một biểu hiện đơn lẻ không đủ để xác định rối loạn tâm thần hay bệnh lý cụ thể. Việc đánh giá cần xem xét thời điểm xuất hiện, thời gian kéo dài và mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt, học tập hoặc công việc.
Mạng xã hội có thể giúp người dùng tiếp cận kiến thức và nhận ra những dấu hiệu sức khỏe cần được quan tâm.
Tuy nhiên, mạng xã hội chỉ thực sự hữu ích khi thông tin được tiếp nhận có chọn lọc và không thay thế đánh giá chuyên môn.
"Điều đáng lo ngại là rất ít người sáng tạo nội dung là chuyên gia y tế, trong khi bằng chứng họ đưa ra chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân”, Newton nhận định.
Vì vậy, các video ngắn chỉ nên được xem là nguồn tham khảo ban đầu, không thể thay thế thăm khám và đánh giá lâm sàng. Khi triệu chứng kéo dài hoặc ảnh hưởng đến cuộc sống, người dùng cần tìm đến nguồn thông tin y khoa đáng tin cậy và trao đổi với chuyên gia.