Bỏ qua điều hướng

Táo hay lê: Loại nào tốt hơn cho đường huyết?

Táo hay lê: Loại nào tốt hơn cho đường huyết?
Nguồn ảnh: Thanh Niên

Táo và lê đều có vị giòn ngọt, giàu chất xơ và dễ kết hợp trong bữa ăn hằng ngày. Với người muốn kiểm soát đường huyết, loại quả nào có lợi hơn và nên ăn thế nào để tận dụng lợi ích?

Tác động của táo đến lượng đường trong máu

Táo chứa pectin, một loại chất xơ hòa tan giúp làm chậm tiêu hóa và tốc độ hấp thu đường vào máu. Với chỉ số đường huyết thấp, táo thường khiến đường huyết tăng từ từ hơn so với nhiều món ăn vặt dễ tiêu hóa, theo Eatingwell.

Bên cạnh chất xơ, táo còn chứa polyphenol, nhóm hợp chất thực vật có thể hỗ trợ cơ thể điều hòa đường huyết.

Táo hay lê: Loại nào tốt hơn cho đường huyết? - Ảnh 1.

Táo chứa pectin, một loại chất xơ hòa tan giúp làm chậm tiêu hóa và tốc độ hấp thu đường vào máu

ẢNH: CÁT ANH

Một số nghiên cứu cho thấy ăn táo trước bữa ăn giàu tinh bột có thể giúp hạn chế mức tăng đường huyết sau ăn. Cụ thể, một nghiên cứu ghi nhận ăn táo trước bữa cơm giúp làm giảm đỉnh đường huyết sau ăn so với uống nước trước bữa.

Tác động của lê đến lượng đường trong máu

Một quả lê cỡ vừa cung cấp khoảng 27 g carbohydrate và 6 g chất xơ, với lượng chất xơ nhỉnh hơn táo. Chất xơ tập trung nhiều ở vỏ và ngay dưới vỏ, nên việc gọt vỏ sẽ làm mất đi một phần thành phần có lợi này.

Tương tự táo, lê có chỉ số đường huyết thấp. Chất xơ hòa tan trong lê giúp làm chậm hấp thu đường, góp phần hạn chế đường huyết tăng nhanh sau ăn.

Một phần chất xơ trong lê còn được vi khuẩn có lợi trong ruột lên men, tạo ra các axit béo chuỗi ngắn. Những hợp chất này có thể hỗ trợ điều hòa đường huyết về lâu dài, nhưng vẫn cần thêm bằng chứng vững chắc từ nghiên cứu trên người để khẳng định.

Táo hay lê: Loại nào tốt hơn cho đường huyết? - Ảnh 2.

Xét về tác động đến đường huyết, táo và lê gần như ngang nhau

ẢNH MINH HỌA: C.ANH TẠO BỞI AI

Cách ăn trái cây để kiểm soát lượng đường trong máu

Xét về tác động đến đường huyết, táo và lê gần như ngang nhau. Cả hai đều có chỉ số đường huyết thấp, cung cấp chất xơ hòa tan và chất chống oxy hóa. Khác biệt giữa chúng khó tạo ra ảnh hưởng đáng kể với phần lớn người ăn. Lê nhỉnh hơn về lượng chất xơ, còn táo có ưu điểm thường dễ mua quanh năm. Tuy nhiên, sự tiện lợi này không đồng nghĩa táo có lợi hơn cho đường huyết.

Thay vì tìm một loại quả “tốt nhất”, ăn luân phiên táo, lê và các loại trái cây nguyên quả khác giúp bổ sung đa dạng dưỡng chất và hợp chất thực vật có lợi. Cách ăn trái cây cũng ảnh hưởng đến đường huyết sau ăn. Một vài thói quen sau có thể giúp hạn chế đường huyết tăng nhanh:

Ưu tiên trái cây giàu chất xơ, ăn nguyên quả: Với táo, lê, giữ lại vỏ giúp tận dụng lượng chất xơ, góp phần làm chậm tiêu hóa và hấp thu đường. Gọt vỏ hoặc ép lấy nước sẽ làm mất đi một phần lợi ích này.

Kết hợp với chất đạm: Thử ăn táo cùng trứng luộc hoặc lê với phô mai có thể giúp giảm mức tăng đường huyết sau ăn và kéo dài cảm giác no.

Thêm một ít chất béo lành mạnh: Có thể ăn táo với một thìa canh bơ hạt, hoặc lê cùng vài hạt óc chó. Chất béo giúp làm chậm tiêu hóa và tăng cảm giác no.

Táo hay lê thường xuất hiện trong những lựa chọn ăn vặt lành mạnh, nhưng câu hỏi loại nào tốt hơn cho đường huyết vẫn khiến nhiều người quan tâm. Theo thông tin từ Thanh Niên, xét trên khả năng làm chậm mức tăng đường huyết sau ăn, hai loại quả này gần như không có khác biệt đáng kể. Cả táo lẫn lê đều có chỉ số đường huyết thấp, đồng thời cung cấp chất xơ hòa tan và các hợp chất chống oxy hóa hữu ích. Táo chứa pectin, một dạng chất xơ hòa tan có khả năng làm chậm quá trình tiêu hóa, qua đó giúp đường đi vào máu với tốc độ từ tốn hơn. Nhờ đặc điểm này, táo thường khiến đường huyết tăng chậm hơn nhiều món ăn vặt dễ tiêu hóa, theo thông tin được EatingWell đề cập. Ngoài chất xơ, polyphenol trong táo, thuộc nhóm hợp chất thực vật, cũng có thể hỗ trợ cơ thể điều hòa lượng đường trong máu. Một số nghiên cứu được nêu trong bài cho thấy ăn táo trước bữa ăn giàu tinh bột có thể giúp hạn chế mức tăng đường huyết sau bữa. Cụ thể, một nghiên cứu ghi nhận người ăn táo trước bữa cơm có đỉnh đường huyết sau ăn thấp hơn người uống nước trước bữa. Tuy nhiên, kết quả này không biến táo thành lựa chọn duy nhất, bởi tác động thực tế còn phụ thuộc khẩu phần và tổng thể bữa ăn. Với lê, một quả cỡ vừa cung cấp khoảng 27 gram carbohydrate cùng 6 gram chất xơ, nhỉnh hơn lượng chất xơ thường có trong một quả táo tương đương. Phần chất xơ đáng kể tập trung ở lớp vỏ và vùng ngay bên dưới, nên việc gọt vỏ có thể làm giảm một phần lợi ích dinh dưỡng. Giống táo, lê có chỉ số đường huyết thấp, giúp chất xơ hòa tan làm chậm quá trình hấp thu đường sau khi ăn. Một phần chất xơ trong quả lê còn được các vi khuẩn có lợi trong đường ruột lên men, từ đó tạo ra những axit béo chuỗi ngắn. Các hợp chất này được cho là có thể hỗ trợ điều hòa đường huyết về lâu dài, dù bằng chứng từ những nghiên cứu trên người hiện vẫn chưa đủ vững chắc. Vì vậy, lợi ích tiềm năng của lê đáng chú ý, nhưng không nên được diễn giải thành tác dụng điều trị hoặc bảo đảm kiểm soát đường huyết. Nhìn chung, sự khác biệt giữa táo và lê khó tạo ra ảnh hưởng đáng kể với phần lớn người ăn, dù lê có phần nhỉnh hơn về lượng chất xơ. Táo lại có ưu điểm dễ mua quanh năm, nhưng sự tiện lợi ấy không đồng nghĩa táo tốt hơn lê đối với đường huyết. Thay vì cố tìm một loại quả đứng đầu, mọi người có thể ăn luân phiên táo, lê và những loại trái cây nguyên quả khác để đa dạng dưỡng chất. Cách ăn trái cây cũng ảnh hưởng đến mức đường huyết sau bữa, không chỉ riêng loại quả được lựa chọn trong từng ngày. Với táo và lê, nên ưu tiên ăn nguyên quả, giữ lại vỏ khi phù hợp, bởi gọt vỏ hoặc ép lấy nước đều làm mất một phần chất xơ có lợi. Chất xơ giúp làm chậm tiêu hóa và hấp thu đường, đồng thời hỗ trợ cảm giác no lâu hơn so với việc uống nước ép nhanh chóng. Kết hợp trái cây với thực phẩm giàu đạm là một cách đơn giản, chẳng hạn ăn táo cùng trứng luộc hoặc dùng lê với phô mai trong bữa phụ. Một ít chất béo lành mạnh cũng có thể được thêm vào, như táo với một thìa canh bơ hạt hoặc lê cùng vài hạt óc chó. Những kết hợp này giúp quá trình tiêu hóa diễn ra chậm hơn, kéo dài cảm giác no, còn việc kiểm soát đường huyết vẫn cần đặt trong chế độ ăn phù hợp tổng thể.