Bỏ qua điều hướng
•

Cứ nội soi là ra 'viêm dạ dày': PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu chỉ ra 3 lý do bất ngờ

Cứ nội soi là ra 'viêm dạ dày': PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu chỉ ra 3 lý do bất ngờ
Nguồn ảnh: VTC News

Niêm mạc hơi đỏ khi nội soi, tỷ lệ nhiễm vi khuẩn HP cao và thói quen ghi nhận tổn thương của bác sĩ có thể là những lý do nhiều người Việt chẩn đoán viêm dạ dày.

Không ít người bối rối khi cầm kết quả nội soi dạ dày của bản thân hoặc người thân với kết luận viêm dạ dày. Từ góc nhìn của mình, PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu - Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội nêu 3 nguyên nhân chính khiến kết luận viêm dạ dày xuất hiện phổ biến trong các phiếu nội soi.

Nguyên nhân đầu tiên nằm ở cách đánh giá hình ảnh khi nội soi. Bác sĩ quan sát niêm mạc dạ dày qua camera; chỉ cần thấy niêm mạc hơi đỏ, hơi sưng nề, có ít dịch nhầy hoặc một vài nốt sần nhỏ, tổn thương có thể được xếp vào nhóm viêm.

Tuy nhiên, ông cho rằng những dấu hiệu này chủ yếu mang tính định tính. Niêm mạc dạ dày khá nhạy cảm, có thể thay đổi sau khi ăn cay, thức khuya, căng thẳng, uống rượu bia hoặc sử dụng thuốc giảm đau. Ngay cả việc nhịn ăn trước nội soi trong thời gian dài cũng có thể ảnh hưởng đến hình ảnh quan sát được.

Vì vậy, theo ông, không phải mọi trường hợp niêm mạc hơi đỏ đều đồng nghĩa với viêm dạ dày có ý nghĩa bệnh lý.

Nguyên nhân thứ hai là tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori, thường gọi là vi khuẩn HP) ở người Việt Nam cao. Vi khuẩn này cư trú trong lớp nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày, có thể gây phản ứng viêm mạn tính kéo dài nhiều năm mà người nhiễm không có triệu chứng rõ ràng.

Do đó, hình ảnh viêm mạn tính nhẹ có thể khá phổ biến trong nhóm dân cư có tỷ lệ nhiễm HP cao. Tuy nhiên, mức độ viêm và những biến đổi của niêm mạc không thể được xác định đầy đủ chỉ từ hình ảnh nội soi.

3 lý do người Việt thường được chẩn đoán viêm dạ dày (Ảnh: SKĐS)

3 lý do người Việt thường được chẩn đoán viêm dạ dày (Ảnh: SKĐS)

Nguyên nhân thứ ba, theo nhận định của TS Nguyễn Lân Hiếu, là cách sử dụng thuật ngữ trong kết luận nội soi. Ông cho rằng ở một số trường hợp, bác sĩ có xu hướng ghi nhận viêm khi niêm mạc chỉ hơi đỏ nhẹ, chưa có tổn thương rõ ràng.

Trên thế giới, nếu niêm mạc chỉ hơi đỏ, không có loét hoặc tổn thương đáng kể, bác sĩ có thể mô tả hình ảnh này mà không nhất thiết kết luận viêm dạ dày. Trong khi đó, tâm lý của bác sĩ ghi chẩn đoán viêm để thận trọng, giúp người bệnh chú ý điều chỉnh lối sống có thể góp phần làm tăng số trường hợp được chẩn đoán.

Khi nào nên kết luận viêm dạ dày?

Từ thực tế trên, TS Nguyễn Lân Hiếu cho rằng các bác sĩ nội soi cần thống nhất cách sử dụng thuật ngữ viêm dạ dày, dựa trên phân loại Sydney và các bằng chứng khoa học hiện nay.

Theo ông, kết luận viêm dạ dày cần bám sát những dấu hiệu tổn thương thực tế, thay vì chỉ dựa vào biểu hiện niêm mạc hơi đỏ. Các dấu hiệu đáng chú ý gồm loét, trợt chảy máu, niêm mạc teo với hình ảnh mạch máu dưới niêm mạc hiện rõ; những biến đổi như dị sản ruột hoặc loạn sản cũng cần được nhận diện và đánh giá phù hợp.

Bên cạnh hình ảnh nội soi, mô bệnh học từ mẫu sinh thiết có vai trò quan trọng trong xác định tình trạng viêm, mức độ teo tuyến và sự hiện diện của dị sản ruột. Kết quả này giúp bác sĩ đánh giá chính xác hơn những biến đổi của niêm mạc, đặc biệt trong các trường hợp nghi ngờ viêm mạn tính hoặc có nguy cơ tổn thương tiền ung thư.

Với người có kết quả xét nghiệm HP dương tính và hình ảnh nội soi gợi ý viêm, bác sĩ có thể chẩn đoán viêm dạ dày liên quan HP trên lâm sàng. Tuy nhiên, mức độ viêm, tình trạng teo niêm mạc hay dị sản ruột vẫn cần được xác định bằng mô bệnh học khi có chỉ định.

Việc kết luận viêm dạ dày xuất hiện phổ biến trên các phiếu nội soi tại Việt Nam đang phản ánh những bất cập về quy chuẩn chẩn đoán hình ảnh. Theo PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu, Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, nguyên nhân trước hết xuất phát từ việc đánh giá cảm tính khi quan sát niêm mạc qua camera. Các biểu hiện như niêm mạc hơi đỏ hay phù nề nhẹ vốn rất nhạy cảm trước thói quen ăn cay, căng thẳng hoặc nhịn ăn kéo dài, do đó không đồng nghĩa với tình trạng bệnh lý thực sự. Bên cạnh yếu tố sinh lý tạm thời, tỷ lệ nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori cao trong cộng đồng cũng duy trì các phản ứng viêm mạn tính tiềm ẩn. Tình trạng này khiến hình ảnh tổn thương nhẹ trở nên thường thấy dù người bệnh không bộc lộ triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Tuy nhiên, mức độ biến đổi thực tế của lớp niêm mạc hoàn toàn không thể đánh giá trọn vẹn nếu chỉ dựa vào quan sát bằng mắt thường. Thói quen sử dụng thuật ngữ y khoa và tâm lý thận trọng quá mức của bác sĩ điều trị là tác nhân thứ ba làm gia tăng các ca chẩn đoán viêm dạ dày. Nhiều cơ sở y tế quốc tế chỉ ghi nhận mô tả hình ảnh thay vì vội vàng gắn nhãn bệnh lý khi chưa phát hiện vết loét hoặc tổn thương thực thể. Xu hướng kết luận bệnh sớm nhằm nhắc nhở bệnh nhân điều chỉnh lối sống vô tình gây ra sự hoang mang không cần thiết cho người bệnh. Để chuẩn hóa hoạt động thăm khám, giới chuyên môn cần thống nhất tiêu chí chẩn đoán dựa trên hệ thống phân loại Sydney và các bằng chứng khoa học cập nhật. Việc kết luận bệnh lý phải căn cứ vào các tổn thương rõ rệt như loét, trợt chảy máu, teo niêm mạc hoặc biến đổi loạn sản. Việc kết hợp hình ảnh nội soi cùng kết quả sinh thiết mô bệnh học sẽ đảm bảo tính chính xác, phân loại đúng nguy cơ tiền ung thư và tránh lạm dụng chẩn đoán.
amung