Bảng Giá Xe Audi
Chính hãngBảng giá xe Audi cập nhật mới nhất hôm nay tại Việt Nam. Đầy đủ các dòng xe, giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính.
Mẫu xe:
17 dòng xe
Hãng xe:
21 thương hiệu
| Mẫu xe | Thương hiệu | Phân khúc | Xuất xứ | Giá niêm yết | Giá lăn bánh (tạm tính) |
|---|---|---|---|---|---|
|
Audi Q2
|
Audi
|
Crossover | VN | 1,590,000,000 đ | 1,803,300,000 đ |
|
Audi A4
|
Audi
|
Sedan | VN | 1,790,000,000 đ | 2,027,300,000 đ |
|
Audi Q3
|
Audi
|
Crossover | VN | 2,099,000,000 đ | 2,373,380,000 đ |
|
Audi Q5
|
Audi
|
Crossover | VN | 2,849,000,000 đ | 3,213,380,000 đ |
|
Audi A6
|
Audi
|
Sedan | VN | 2,799,000,000 đ | 3,157,380,000 đ |
|
Audi e-Tron
|
Audi
|
Crossover | VN | 2,970,000,000 đ | 3,348,900,000 đ |
|
Audi A7
|
Audi
|
Sedan | VN | 3,099,000,000 đ | 3,493,380,000 đ |
|
Audi Q8
|
Audi
|
SUV | VN | 4,399,000,000 đ | 4,949,380,000 đ |
|
Audi e-Tron GT
|
Audi
|
Sedan | VN | 4,250,000,000 đ | 4,782,500,000 đ |
|
Audi A8
|
Audi
|
Sedan | VN | 5,599,000,000 đ | 6,293,380,000 đ |
|
Audi e-Tron GT RS
|
Audi
|
Sedan | VN | 5,350,000,000 đ | 6,014,500,000 đ |
|
Audi Q7
|
Audi
|
SUV | VN | 3,799,000,000 đ | 4,277,380,000 đ |
|
Audi Q3 Sportback
|
Audi
|
Crossover | OT | 2,199,000,000 đ | 2,485,380,000 đ |
|
Audi Q5 Sportback
|
Audi
|
Crossover | VN | 2,949,000,000 đ | 3,325,380,000 đ |
|
Audi Q8 e-tron
|
Audi
|
SUV | VN | 3,800,000,000 đ | 4,278,500,000 đ |
|
Audi A5
|
Audi
|
Sedan | VN | 2,249,000,000 đ | 2,541,380,000 đ |
|
Audi Q6 e-tron
|
Audi
|
SUV | VN | 3,199,000,000 đ | 3,605,380,000 đ |
Lưu ý: Bảng giá xe ô tô trên đây là giá niêm yết từ các hãng xe và giá lăn bánh tạm tính (đã bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS). Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chương trình ưu đãi, giảm giá tiền mặt hoặc tặng phụ kiện của từng đại lý tại từng thời điểm.