Bảng Giá Xe Volkswagen
Chính hãngBảng giá xe Volkswagen cập nhật mới nhất hôm nay tại Việt Nam. Đầy đủ các dòng xe, giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính.
Mẫu xe:
28 dòng xe
Hãng xe:
21 thương hiệu
| Mẫu xe | Thương hiệu | Phân khúc | Xuất xứ | Giá niêm yết | Giá lăn bánh (tạm tính) |
|---|---|---|---|---|---|
|
Volkswagen Viloran
|
Volkswagen
|
MPV | VN | 1,989,000,000 đ | 2,250,180,000 đ |
|
Volkswagen Teramont X
|
Volkswagen
|
SUV | CN | 1,998,000,000 đ | 2,260,260,000 đ |
|
Volkswagen Tiguan
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 1,688,000,000 đ | 1,913,060,000 đ |
|
Volkswagen Teramont
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 1,998,000,000 đ | 2,260,260,000 đ |
|
Volkswagen Touareg
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 2,368,000,000 đ | 2,674,660,000 đ |
|
Volkswagen Teramont President
|
Volkswagen
|
Crossover | VN | 2,399,000,000 đ | 2,709,380,000 đ |
|
Volkswagen Golf
|
Volkswagen
|
Hatchback | VN | 798,000,000 đ | 916,260,000 đ |
|
Volkswagen Teramont Pro
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 2,799,000,000 đ | 3,157,380,000 đ |
|
Volkswagen Viloran Viloran Premium
|
Volkswagen
|
MPV | VN | 1,989,000,000 đ | 2,250,180,000 đ |
|
Volkswagen Viloran Viloran Luxury
|
Volkswagen
|
MPV | VN | 2,188,000,000 đ | 2,473,060,000 đ |
|
Volkswagen Teramont X Teramont X Luxury
|
Volkswagen
|
SUV | CN | 1,998,000,000 đ | 2,260,260,000 đ |
|
Volkswagen Teramont X Teramont X Platinum
|
Volkswagen
|
SUV | CN | 2,168,000,000 đ | 2,450,660,000 đ |
|
Volkswagen Tiguan Tiguan Platinum
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 1,688,000,000 đ | 1,913,060,000 đ |
|
Volkswagen Tiguan Tiguan Allspace
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 1,999,000,000 đ | 2,261,380,000 đ |
|
Volkswagen Teramont Teramont Base Edition
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 1,998,000,000 đ | 2,260,260,000 đ |
|
Volkswagen Teramont Teramont Limited Edition
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 2,138,000,000 đ | 2,417,060,000 đ |
|
Volkswagen Touareg Touareg Elegance
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 2,368,000,000 đ | 2,674,660,000 đ |
|
Volkswagen Touareg Touareg Luxury
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 2,768,000,000 đ | 3,122,660,000 đ |
|
Volkswagen Touareg Touareg Highline
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 3,099,000,000 đ | 3,493,380,000 đ |
|
Volkswagen Touareg Touareg R-Line
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 3,399,000,000 đ | 3,829,380,000 đ |
|
Volkswagen Golf Golf 1.5 eTSI Life
|
Volkswagen
|
Hatchback | VN | 798,000,000 đ | 916,260,000 đ |
|
Volkswagen Golf Golf 1.5 eTSI Style
|
Volkswagen
|
Hatchback | VN | 898,000,000 đ | 1,028,260,000 đ |
|
Volkswagen Golf Golf 1.5 eTSI R-Line
|
Volkswagen
|
Hatchback | VN | 998,000,000 đ | 1,140,260,000 đ |
|
Volkswagen Golf Golf 2.0 TSI GTI Lite
|
Volkswagen
|
Hatchback | VN | 1,288,000,000 đ | 1,465,060,000 đ |
|
Volkswagen Golf Golf 2.0 TSI GTI Performance
|
Volkswagen
|
Hatchback | VN | 1,468,000,000 đ | 1,666,660,000 đ |
|
Volkswagen Golf Golf R Performance 4Motion
|
Volkswagen
|
Hatchback | VN | 1,898,000,000 đ | 2,148,260,000 đ |
|
Volkswagen Teramont Pro Teramont Pro
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 2,799,000,000 đ | 3,157,380,000 đ |
|
Volkswagen Teramont Pro Teramont Pro Max
|
Volkswagen
|
SUV | VN | 2,888,000,000 đ | 3,257,060,000 đ |
Lưu ý: Bảng giá xe ô tô trên đây là giá niêm yết từ các hãng xe và giá lăn bánh tạm tính (đã bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS). Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chương trình ưu đãi, giảm giá tiền mặt hoặc tặng phụ kiện của từng đại lý tại từng thời điểm.