Bảng Giá Xe Peugeot
Chính hãngBảng giá xe Peugeot cập nhật mới nhất hôm nay tại Việt Nam. Đầy đủ các dòng xe, giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính.
Mẫu xe:
16 dòng xe
Hãng xe:
21 thương hiệu
| Mẫu xe | Thương hiệu | Phân khúc | Xuất xứ | Giá niêm yết | Giá lăn bánh (tạm tính) |
|---|---|---|---|---|---|
|
Peugeot 3008
|
Peugeot
|
Crossover | VN | 1,279,000,000 đ | 1,454,980,000 đ |
|
Peugeot 408
|
Peugeot
|
Crossover | VN | 1,019,000,000 đ | 1,163,780,000 đ |
|
Peugeot 5008
|
Peugeot
|
SUV | VN | 1,379,000,000 đ | 1,566,980,000 đ |
|
Peugeot Traveller
|
Peugeot
|
MPV | VN | 1,589,000,000 đ | 1,802,180,000 đ |
|
Peugeot 2008
|
Peugeot
|
Crossover | VN | 779,000,000 đ | 894,980,000 đ |
|
Peugeot 3008 3008 Premium
|
Peugeot
|
Crossover | VN | 1,279,000,000 đ | 1,454,980,000 đ |
|
Peugeot 3008 3008 GT
|
Peugeot
|
Crossover | VN | 1,429,000,000 đ | 1,622,980,000 đ |
|
Peugeot 408 408 Allure
|
Peugeot
|
Crossover | VN | 1,019,000,000 đ | 1,163,780,000 đ |
|
Peugeot 408 408 Premium
|
Peugeot
|
Crossover | VN | 1,119,000,000 đ | 1,275,780,000 đ |
|
Peugeot 408 408 GT
|
Peugeot
|
Crossover | VN | 1,269,000,000 đ | 1,443,780,000 đ |
|
Peugeot 5008 5008 Premium
|
Peugeot
|
SUV | VN | 1,379,000,000 đ | 1,566,980,000 đ |
|
Peugeot 5008 5008 GT
|
Peugeot
|
SUV | VN | 1,529,000,000 đ | 1,734,980,000 đ |
|
Peugeot Traveller Traveller Premium 7 chỗ
|
Peugeot
|
MPV | VN | 1,589,000,000 đ | 1,802,180,000 đ |
|
Peugeot 2008 2008 ICONIC
|
Peugeot
|
Crossover | VN | 779,000,000 đ | 894,980,000 đ |
|
Peugeot 2008 2008 Premium
|
Peugeot
|
Crossover | VN | 849,000,000 đ | 973,380,000 đ |
|
Peugeot 2008 2008 GT
|
Peugeot
|
Crossover | VN | 899,000,000 đ | 1,029,380,000 đ |
Lưu ý: Bảng giá xe ô tô trên đây là giá niêm yết từ các hãng xe và giá lăn bánh tạm tính (đã bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS). Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chương trình ưu đãi, giảm giá tiền mặt hoặc tặng phụ kiện của từng đại lý tại từng thời điểm.