Bảng Giá Xe Volvo
Chính hãngBảng giá xe Volvo cập nhật mới nhất hôm nay tại Việt Nam. Đầy đủ các dòng xe, giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính.
Mẫu xe:
9 dòng xe
Hãng xe:
21 thương hiệu
| Mẫu xe | Thương hiệu | Phân khúc | Xuất xứ | Giá niêm yết | Giá lăn bánh (tạm tính) |
|---|---|---|---|---|---|
|
Volvo XC40
|
Volvo
|
SUV | VN | 1,820,000,000 đ | 2,060,900,000 đ |
|
Volvo S90
|
Volvo
|
Sedan | VN | 2,750,000,000 đ | 3,102,500,000 đ |
|
Volvo XC60
|
Volvo
|
SUV | VN | 2,299,000,000 đ | 2,597,380,000 đ |
|
Volvo XC90
|
Volvo
|
SUV | VN | 3,289,000,000 đ | 3,706,180,000 đ |
|
Volvo EC40
|
Volvo
|
Crossover | OT | 1,779,000,000 đ | 2,014,980,000 đ |
|
Volvo S90 S90 Plug-in Hybrid
|
Volvo
|
Sedan | VN | 2,750,000,000 đ | 3,102,500,000 đ |
|
Volvo XC60 XC60 Ultra
|
Volvo
|
SUV | VN | 2,299,000,000 đ | 2,597,380,000 đ |
|
Volvo XC60 XC60 Plug-in Hybrid
|
Volvo
|
SUV | VN | 2,750,000,000 đ | 3,102,500,000 đ |
|
Volvo XC90 XC90 Mild Hybrid
|
Volvo
|
SUV | VN | 3,289,000,000 đ | 3,706,180,000 đ |
Lưu ý: Bảng giá xe ô tô trên đây là giá niêm yết từ các hãng xe và giá lăn bánh tạm tính (đã bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS). Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chương trình ưu đãi, giảm giá tiền mặt hoặc tặng phụ kiện của từng đại lý tại từng thời điểm.