Bảng Giá Xe Hyundai
Chính hãngBảng giá xe Hyundai cập nhật mới nhất hôm nay tại Việt Nam. Đầy đủ các dòng xe, giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính.
Mẫu xe:
55 dòng xe
Hãng xe:
21 thương hiệu
| Mẫu xe | Thương hiệu | Phân khúc | Xuất xứ | Giá niêm yết | Giá lăn bánh (tạm tính) |
|---|---|---|---|---|---|
|
Hyundai Grand i10
|
Hyundai
|
Hatchback | VN | 360,000,000 đ | 425,700,000 đ |
|
Hyundai Grand i10 Sedan
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 380,000,000 đ | 448,100,000 đ |
|
Hyundai Accent
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 439,000,000 đ | 514,180,000 đ |
|
Hyundai Venue
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 499,000,000 đ | 581,380,000 đ |
|
Hyundai STARGAZER
|
Hyundai
|
MPV | ID | 569,000,000 đ | 659,780,000 đ |
|
Hyundai Creta
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 599,000,000 đ | 693,380,000 đ |
|
Hyundai Elantra
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 579,000,000 đ | 670,980,000 đ |
|
Hyundai Tucson
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 769,000,000 đ | 883,780,000 đ |
|
Hyundai Custin
|
Hyundai
|
MPV | VN | 820,000,000 đ | 940,900,000 đ |
|
Hyundai Santafe
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 1,069,000,000 đ | 1,219,780,000 đ |
|
Hyundai IONIQ 5
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 1,300,000,000 đ | 1,478,500,000 đ |
|
Hyundai Palisade
|
Hyundai
|
SUV | VN | 1,299,000,000 đ | 1,477,380,000 đ |
|
Hyundai Grand i10 Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn
|
Hyundai
|
Hatchback | VN | 360,000,000 đ | 425,700,000 đ |
|
Hyundai Grand i10 Grand i10 1.2 AT Tiêu chuẩn
|
Hyundai
|
Hatchback | VN | 405,000,000 đ | 476,100,000 đ |
|
Hyundai Grand i10 Grand i10 1.2 AT
|
Hyundai
|
Hatchback | VN | 435,000,000 đ | 509,700,000 đ |
|
Hyundai Grand i10 Sedan Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 380,000,000 đ | 448,100,000 đ |
|
Hyundai Grand i10 Sedan Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 425,000,000 đ | 498,500,000 đ |
|
Hyundai Grand i10 Sedan Grand i10 Sedan 1.2 AT Bản đủ
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 455,000,000 đ | 532,100,000 đ |
|
Hyundai Accent Accent 1.5 MT
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 439,000,000 đ | 514,180,000 đ |
|
Hyundai Accent Accent 1.5 AT
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 489,000,000 đ | 570,180,000 đ |
|
Hyundai Accent Accent 1.5 AT Đặc biệt
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 529,000,000 đ | 614,980,000 đ |
|
Hyundai Accent Accent 1.5 AT Cao cấp
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 569,000,000 đ | 659,780,000 đ |
|
Hyundai Venue Venue 1.0 T-GDi
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 499,000,000 đ | 581,380,000 đ |
|
Hyundai Venue Venue 1.0 T-GDi Đặc biệt
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 539,000,000 đ | 626,180,000 đ |
|
Hyundai STARGAZER Stargazer Đặc biệt
|
Hyundai
|
MPV | ID | 569,000,000 đ | 659,780,000 đ |
|
Hyundai STARGAZER Stargazer Cao cấp
|
Hyundai
|
MPV | ID | 615,000,000 đ | 711,300,000 đ |
|
Hyundai Creta Creta Tiêu chuẩn
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 599,000,000 đ | 693,380,000 đ |
|
Hyundai Creta Creta Đặc biệt
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 659,000,000 đ | 760,580,000 đ |
|
Hyundai Creta Creta Cao cấp
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 705,000,000 đ | 812,100,000 đ |
|
Hyundai Creta Creta N Line
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 715,000,000 đ | 823,300,000 đ |
|
Hyundai Elantra Elantra 1.6AT Tiêu chuẩn
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 579,000,000 đ | 670,980,000 đ |
|
Hyundai Elantra Elantra 1.6AT Đặc biệt
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 639,000,000 đ | 738,180,000 đ |
|
Hyundai Elantra Elantra 2.0AT Cao cấp
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 699,000,000 đ | 805,380,000 đ |
|
Hyundai Elantra Elantra N-line
|
Hyundai
|
Sedan | VN | 769,000,000 đ | 883,780,000 đ |
|
Hyundai Tucson Tucson 2.0 Xăng Tiêu Chuẩn
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 769,000,000 đ | 883,780,000 đ |
|
Hyundai Tucson Tucson 2.0 Xăng Đặc Biệt
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 859,000,000 đ | 984,580,000 đ |
|
Hyundai Tucson Tucson 1.6 Turbo
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 979,000,000 đ | 1,118,980,000 đ |
|
Hyundai Tucson Tucson 2.0 Dầu Đặc Biệt
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 989,000,000 đ | 1,130,180,000 đ |
|
Hyundai Tucson Tucson N Line
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 989,000,000 đ | 1,130,180,000 đ |
|
Hyundai Custin Custin 1.5T Tiêu chuẩn
|
Hyundai
|
MPV | VN | 820,000,000 đ | 940,900,000 đ |
|
Hyundai Custin Custin 1.5T Đặc biệt
|
Hyundai
|
MPV | VN | 915,000,000 đ | 1,047,300,000 đ |
|
Hyundai Custin Custin 1.5T Cao cấp
|
Hyundai
|
MPV | VN | 950,000,000 đ | 1,086,500,000 đ |
|
Hyundai Custin Custin 2.0T Cao cấp
|
Hyundai
|
MPV | VN | 974,000,000 đ | 1,113,380,000 đ |
|
Hyundai Santafe SANTA FE Exclusive
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 1,069,000,000 đ | 1,219,780,000 đ |
|
Hyundai Santafe SANTA FE Prestige
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 1,265,000,000 đ | 1,439,300,000 đ |
|
Hyundai Santafe SANTA FE Calligraphy 2.5 - 7 chỗ
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 1,315,000,000 đ | 1,495,300,000 đ |
|
Hyundai Santafe SANTA FE Calligraphy 2.5 - 6 chỗ
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 1,315,000,000 đ | 1,495,300,000 đ |
|
Hyundai Santafe SANTA FE Calligraphy 2.5 Turbo
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 1,365,000,000 đ | 1,551,300,000 đ |
|
Hyundai Santafe Santa Fe Hybrid
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 1,369,000,000 đ | 1,555,780,000 đ |
|
Hyundai IONIQ 5 IONIQ 5 Exclusive
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 1,300,000,000 đ | 1,478,500,000 đ |
|
Hyundai IONIQ 5 IONIQ 5 Prestige
|
Hyundai
|
Crossover | VN | 1,450,000,000 đ | 1,646,500,000 đ |
|
Hyundai Palisade Palisade Exclusive 7 chỗ
|
Hyundai
|
SUV | VN | 1,299,000,000 đ | 1,477,380,000 đ |
|
Hyundai Palisade Palisade Exclusive 6 chỗ
|
Hyundai
|
SUV | VN | 1,309,000,000 đ | 1,488,580,000 đ |
|
Hyundai Palisade Palisade Prestige 7 chỗ
|
Hyundai
|
SUV | VN | 1,399,000,000 đ | 1,589,380,000 đ |
|
Hyundai Palisade Palisade Prestige 6 chỗ
|
Hyundai
|
SUV | VN | 1,429,000,000 đ | 1,622,980,000 đ |
Lưu ý: Bảng giá xe ô tô trên đây là giá niêm yết từ các hãng xe và giá lăn bánh tạm tính (đã bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS). Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chương trình ưu đãi, giảm giá tiền mặt hoặc tặng phụ kiện của từng đại lý tại từng thời điểm.