Bảng Giá Xe Mazda
Chính hãngBảng giá xe Mazda cập nhật mới nhất hôm nay tại Việt Nam. Đầy đủ các dòng xe, giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính.
Mẫu xe:
38 dòng xe
Hãng xe:
21 thương hiệu
| Mẫu xe | Thương hiệu | Phân khúc | Xuất xứ | Giá niêm yết | Giá lăn bánh (tạm tính) |
|---|---|---|---|---|---|
|
Mazda 2
|
Mazda
|
Sedan | TH | 418,000,000 đ | 490,660,000 đ |
|
Mazda 2 Sport
|
Mazda
|
Hatchback | TH | 537,000,000 đ | 623,940,000 đ |
|
Mazda CX-3
|
Mazda
|
Crossover | TH | 519,000,000 đ | 603,780,000 đ |
|
Mazda 3
|
Mazda
|
Sedan | VN | 569,000,000 đ | 659,780,000 đ |
|
Mazda 3 Sport
|
Mazda
|
Hatchback | VN | 659,000,000 đ | 760,580,000 đ |
|
Mazda CX-30
|
Mazda
|
Crossover | TH | 699,000,000 đ | 805,380,000 đ |
|
Mazda CX-5
|
Mazda
|
Crossover | VN | 699,000,000 đ | 805,380,000 đ |
|
Mazda CX-8
|
Mazda
|
SUV | VN | 899,000,000 đ | 1,029,380,000 đ |
|
Mazda MX-5
|
Mazda
|
Mui trần | VN | 1,339,000,000 đ | 1,522,180,000 đ |
|
Mazda CX-60
|
Mazda
|
Crossover | VN | 1,699,000,000 đ | 1,925,380,000 đ |
|
Mazda CX-90
|
Mazda
|
Crossover | VN | 1,899,000,000 đ | 2,149,380,000 đ |
|
Mazda 2 2 AT
|
Mazda
|
Sedan | TH | 418,000,000 đ | 490,660,000 đ |
|
Mazda 2 2 Deluxe
|
Mazda
|
Sedan | TH | 459,000,000 đ | 536,580,000 đ |
|
Mazda 2 2 Luxury
|
Mazda
|
Sedan | TH | 494,000,000 đ | 575,780,000 đ |
|
Mazda 2 2 Premium
|
Mazda
|
Sedan | TH | 508,000,000 đ | 591,460,000 đ |
|
Mazda 2 Sport 2 Sport Luxury
|
Mazda
|
Hatchback | TH | 537,000,000 đ | 623,940,000 đ |
|
Mazda 2 Sport 2 Sport Premium
|
Mazda
|
Hatchback | TH | 544,000,000 đ | 631,780,000 đ |
|
Mazda CX-3 CX-3 AT
|
Mazda
|
Crossover | TH | 519,000,000 đ | 603,780,000 đ |
|
Mazda CX-3 CX-3 Deluxe
|
Mazda
|
Crossover | TH | 549,000,000 đ | 637,380,000 đ |
|
Mazda CX-3 CX-3 Luxury
|
Mazda
|
Crossover | TH | 596,000,000 đ | 690,020,000 đ |
|
Mazda CX-3 CX-3 Premium
|
Mazda
|
Crossover | TH | 654,000,000 đ | 754,980,000 đ |
|
Mazda 3 3 Deluxe
|
Mazda
|
Sedan | VN | 569,000,000 đ | 659,780,000 đ |
|
Mazda 3 3 Luxury
|
Mazda
|
Sedan | VN | 644,000,000 đ | 743,780,000 đ |
|
Mazda 3 3 Premium
|
Mazda
|
Sedan | VN | 719,000,000 đ | 827,780,000 đ |
|
Mazda 3 Sport 3 Sport Luxury
|
Mazda
|
Hatchback | VN | 659,000,000 đ | 760,580,000 đ |
|
Mazda 3 Sport 3 Sport Premium
|
Mazda
|
Hatchback | VN | 719,000,000 đ | 827,780,000 đ |
|
Mazda CX-30 CX-30 Luxury
|
Mazda
|
Crossover | TH | 699,000,000 đ | 805,380,000 đ |
|
Mazda CX-30 CX-30 Premium
|
Mazda
|
Crossover | TH | 749,000,000 đ | 861,380,000 đ |
|
Mazda CX-5 CX-5 Deluxe
|
Mazda
|
Crossover | VN | 699,000,000 đ | 805,380,000 đ |
|
Mazda CX-5 CX-5 Deluxe Tùy chọn
|
Mazda
|
Crossover | VN | 749,000,000 đ | 861,380,000 đ |
|
Mazda CX-5 CX-5 Luxury
|
Mazda
|
Crossover | VN | 789,000,000 đ | 906,180,000 đ |
|
Mazda CX-5 CX-5 Premium
|
Mazda
|
Crossover | VN | 829,000,000 đ | 950,980,000 đ |
|
Mazda CX-5 CX-5 Premium Sport
|
Mazda
|
Crossover | VN | 849,000,000 đ | 973,380,000 đ |
|
Mazda CX-5 CX-5 Premium Exclusive
|
Mazda
|
Crossover | VN | 869,000,000 đ | 995,780,000 đ |
|
Mazda CX-8 CX-8 Luxury
|
Mazda
|
SUV | VN | 899,000,000 đ | 1,029,380,000 đ |
|
Mazda CX-8 CX-8 Luxury (Tuỳ chọn)
|
Mazda
|
SUV | VN | 949,000,000 đ | 1,085,380,000 đ |
|
Mazda CX-8 CX-8 Premium
|
Mazda
|
SUV | VN | 1,019,000,000 đ | 1,163,780,000 đ |
|
Mazda CX-8 CX-8 Signature AWD
|
Mazda
|
SUV | VN | 1,149,000,000 đ | 1,309,380,000 đ |
Lưu ý: Bảng giá xe ô tô trên đây là giá niêm yết từ các hãng xe và giá lăn bánh tạm tính (đã bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS). Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chương trình ưu đãi, giảm giá tiền mặt hoặc tặng phụ kiện của từng đại lý tại từng thời điểm.